Từ vựng

Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề: 24 Chủ Đề Giao Tiếp Cơ Bản

Học tiếng Anh theo chủ đề là cách học gần nhất bạn có thể nhanh chóng hiểu được sở thích mà không cần phải lan man qua nhiều kiến ​​thức không liên quan.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn 24 tình huống học tiếng Anh phổ biến nhất thông qua các chủ đề giao tiếp cơ bản.

Bạn đang xem: Học tiếng anh từ vựng theo chủ đề

Đọc tiếp!

1-Học tiếng Anh theo chủ đề: lần gặp đầu tiên

Nói chuyện để gặp gỡ

a: Bạn làm nghề gì? Tên tôi là Keane. (Xin chào. Tôi là kien)

b: Bạn có khỏe không? Tôi tên là vinh. (Xin chào. Tôi là vinh)

a: Đây là danh thiếp của tôi. (đây là danh thiếp của tôi)

b: Cảm ơn, đây là danh thiếp của tôi. (Cảm ơn, đây là danh thiếp của tôi)

a: Để tôi tự giới thiệu, tôi tên là anh Hai. (Giới thiệu, tôi là anh Hải)

c: Rất vui được gặp anh Vinh! (Thưa ông, rất vui được gặp ông!)

b: Rất vui được làm quen với anh, anh Hai! (Rất vui được gặp bạn, anh bạn!)

Hỏi quê quán của bạn

a: Xin chào, tôi tên là huy tuấn. (Xin chào. Tôi là huyen tuấn.)

b: Xin chào, tôi tên là thanh trung. Rất vui được gặp bạn. (Xin chào, tôi tên là Loyal. Rất vui được gặp bạn.)

a: Rất vui được gặp bạn. (Rất vui được gặp bạn)

b: Bạn đến từ Quảng Bình? (Bạn đến từ Quảng Bình?)

a: Không, tôi đến từ Hà Tĩnh. (Không, tôi đến từ Ha Jung.)

Gặp gỡ một người nước ngoài lần đầu tiên

a: Vui lòng cho tôi giới thiệu bản thân? Tôi quang học. (Cho phép tôi tự giới thiệu. Tôi là Quang)

b: Tôi là John Smith. Rất vui được gặp bạn. (Tôi là John Smith. Rất vui được gặp bạn.)

a: Bạn có phải là người Úc không? (Bạn có phải là người Úc không?)

b: Không, tôi là người Mỹ. (Không, tôi là người Mỹ)

a: Bạn có thích Hà Nội không? (Bạn có thích Hà Nội không?)

b: Vâng, tôi rất thích nó. (Vâng. Tôi thực sự thích nơi này.)

a: Bạn đến đây để đi nghỉ phải không? (Bạn đến đây để đi du lịch à?)

b: Không, tôi không. Tôi làm việc ở đây. (Không. Tôi đang đi công tác.)

a: Bạn đã từng đến Việt Nam trước đây chưa? (Bạn đã đến Việt Nam chưa?)

b: Không. Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. (Tuy nhiên. Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.)

a: Bạn sẽ ở đây bao lâu? (Bạn sẽ ở Việt Nam bao lâu?)

b: Một tuần. (Tôi ở đây một tuần)

a: Bạn có nói tiếng Việt không? (Bạn có hiểu tiếng Việt không?) B: Oh, a little. (Ồ, chỉ một chút thôi.)

2 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Cơ hội gặp gỡ

Các câu hỏi sau khi di chuyển

a: Đã lâu không gặp. (Lâu rồi không gặp)

b: Rất vui được gặp lại bạn. (rất vui được gặp lại bạn)

a: Tôi cũng vậy. (tôi cũng vậy)

b: Bạn khỏe không? (Bạn có khỏe không?)

a: Tôi luôn ổn. (Tôi ổn)

a: Bạn đã ở đâu? (bạn đã ở đâu?)

b: Tôi đã đến Thành phố Hồ Chí Minh. (Tôi đã chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh)

Đã lâu không gặp

a: Đã lâu không gặp. (Lâu rồi không gặp)

b: Có. Nó đã được một thời gian dài. (Vâng. Đã lâu rồi)

a: Rất vui được gặp lại bạn. (rất vui được gặp lại bạn)

b: Tôi cũng vậy. (tôi cũng vậy)

a: Bạn không hề thay đổi. (Anh ấy không hề thay đổi)

b: Bạn cũng vậy. (bạn cũng vậy, không có gì thay đổi)

a: Gia đình bạn thế nào? (Gia đình bạn thế nào?)

b: Cảm ơn bạn, mọi người đều ổn. (Cảm ơn sự quan tâm của bạn. Mọi người đều khỏe mạnh)

Đã lâu không thấy thay đổi

a: Xin chào, ha, lâu rồi không gặp. Bạn ổn chứ? (Xin chào, ha, lâu rồi không gặp bạn?)

b: Được rồi, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao? (Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)

a: Rất tốt. Bạn trông gầy hơn lần cuối cùng tôi nhìn thấy bạn. (Tôi khỏe mạnh. Trông bạn gầy hơn lần trước tôi gặp bạn)

b: Bạn đúng. Nhưng nó làm cho tôi cảm thấy tốt. (Bạn nói đúng. Nhưng điều đó khiến tôi cảm thấy dễ chịu)

a: Rất vui khi biết điều đó. Chăm sóc tốt, ha. (Rất vui khi biết điều đó từ bạn. Theo dõi sức khỏe của bạn, ha)

b: Này, bạn cũng vậy. (bạn cũng vậy, này)

3 – Học tiếng Anh theo chủ đề: happy – happy

Tin tốt về các kỳ thi

a: Tôi rất nóng lòng được nói chuyện với truong. (Tôi nóng lòng muốn nói chuyện với nhà trường)

b: Tại sao? (Tại sao?)

a: Anh ấy nói rằng anh ấy có một số tin tốt cho tôi về kỳ thi cuối kỳ. (Anh ấy nói rằng anh ấy có một số tin tốt về kỳ thi cuối cùng của tôi.)

b: Ồ, thật tuyệt. (ồ, thật tuyệt)

Muốn gặp ai đó

a: Bạn biết đến xe van lâu chưa? (Bạn gặp anh ấy lâu chưa?)

b: Không. Tôi không có. Tôi nghe nói cô ấy chuyển vào Đà Nẵng. (Không. Tôi nghe nói cô ấy đã chuyển đến Đà Nẵng)

a: Thật không? Rất vui được gặp lại chiếc xe. (Thật không? Rất vui được gặp lại bạn)

b: Chắc chắn. (hoàn toàn)

Vui mừng về chiếc xe mới

a: Bạn mua xe khi nào? (Bạn mua xe khi nào?)

b: Tôi đã mua nó vào tuần trước. (Tôi đã mua nó vào tuần trước)

a: Bạn nghĩ gì về chiếc xe mới này? (Bạn có thích chiếc xe mới này không?)

b: Tôi rất hài lòng với điều đó. Nó hoạt động tốt. (Tôi thích nó. Nó thật tuyệt)

4 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Lo lắng – Chán chường

Chán vì thi trượt tiếng Anh

a: lam, sao bạn không đi xem phim với anh trai? (lam, sao bạn không đi xem phim với anh trai mình?)

b: Tôi không có tâm trạng. (Tôi không có tâm trạng) a: Có chuyện gì vậy? (tại sao)

b: Tôi lại trượt bài kiểm tra tiếng Anh của mình. Tôi muốn từ bỏ nó. (Tôi lại trượt bài kiểm tra tiếng Anh và tôi muốn bỏ học môn này)

a: Đừng nản lòng. thử lại! (Đừng nản lòng, hãy làm việc chăm chỉ!)

b: Tôi sợ mình sẽ không bắt kịp các bạn cùng lớp. (Tôi đoán tôi không thể theo kịp các bạn cùng lớp)

a: Nào! tôi biết bạn có thể làm được

Chia tay người yêu

a: Xin chào, tuyên bố. Hôm nay trông bạn rất xanh. Có vấn đề gì không? (Chào khai, trông bạn có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?)

b: dunng đã chia tay với tôi. Trái tim tôi bị tan vỡ. (Tôi đã chia tay với phân và trái tim tôi tan nát)

a: Bình tĩnh. (hãy bình tĩnh)

b: Tôi e rằng tôi không thể. (Tôi e rằng tôi không thể)

a: Hãy nghĩ rằng cô ấy không phải của bạn. (chỉ nghĩ rằng cô ấy không phù hợp với bạn)

b: Nhưng tôi yêu cô ấy rất nhiều. (nhưng tôi yêu cô ấy)

a: Đừng tệ như vậy. bạn sẽ ổn thôi. Hãy để quá khứ là quá khứ. (Đừng buồn quá, tôi sẽ ổn thôi. Hãy để quá khứ quên đi.)

Nhà gần sân bay thật bất tiện

a: huong, nhà mới của bạn thế nào? (Chị ơi, nhà mới của chị thế nào?)

b: Không tốt như tôi nghĩ (không tốt như tôi nghĩ)

a: Thật không? Đây không phải là một ngôi nhà đẹp sao? (Thật không? Đó không phải là một ngôi nhà đẹp sao?)

b: Có, có. Nhưng có một sân bay nhỏ gần đó. Đôi khi ồn ào (cũng tốt, nhưng có một sân bay nhỏ gần đó nên đôi khi ồn ào)

a: Thật quá tệ. Nhưng đó là cách hầu hết thời gian, phải không? (Thật tệ. Nhưng hầu như lúc nào nó cũng yên tĩnh, đúng không?)

b: Có. Nhưng tôi lo lắng rằng một ngày nào đó máy bay sẽ rơi vào nhà tôi

a: Điều này gần như không thể. không cần phải lo lắng

5 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Chia sẻ – Nhân ái

Truyền cảm hứng cho bạn để thử

a: Cuộc phỏng vấn thế nào? (Cuộc phỏng vấn thế nào?)

b: Nó không thể tệ hơn. Tôi không nghĩ mình có thể tìm được việc làm

a: Đừng nản lòng. Hãy tiếp tục làm việc chăm chỉ, tôi tin bạn sẽ thành công (đừng nản lòng, hãy tiếp tục chăm chỉ, tôi tin bạn sẽ tìm được)

b: Nhưng khi tôi có việc làm, tôi sẽ là một ông già (nhưng khi tôi có việc, tôi sẽ già)

a: Vui lên! Đừng từ bỏ hy vọng. Đừng nản lòng. thử lại! (Cố lên! Đừng từ bỏ hy vọng. Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!)

Thúc đẩy bạn làm việc tốt nhất của mình

a: Bạn trông có vẻ mệt mỏi và lo lắng. Có vấn đề gì với bạn, tiền bạc? (Trông bạn có vẻ lo lắng và mệt mỏi. Bạn bị sao vậy?)

b: Công việc mới của tôi quá khó. Tôi mắc lỗi rất nhiều. (Công việc mới của tôi thật khó khăn. Tôi mắc sai lầm)

a: Đừng lo lắng. Bạn là một người có năng lực. Cố gắng hết sức và bạn sẽ đạt được điều đó

b: Bạn có chắc không? (Bạn có chắc không?)

a: Tất nhiên. Tôi tin rằng bạn có thể (tất nhiên, tôi tin rằng bạn có thể làm được)

b: Thank you very much (Cảm ơn rất nhiều)

Chia sẻ khi bạn có tin xấu

a: Có vấn đề gì không? Trông bạn ốm (sao vậy? Bạn trông ốm)

b: Một người bạn của tôi đã qua đời vào đêm qua (một người bạn của tôi đã qua đời vào đêm qua)

a: ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó (ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó)

b: Bạn biết đấy, cô ấy là bạn thân nhất của tôi (bạn biết đấy, cô ấy là bạn thân nhất của tôi)

a: Không có vấn đề gì, cuộc sống vẫn tiếp diễn (chúng ta phải tiếp tục cho dù thế nào)

6 – Học tiếng Anh theo chủ đề: cảm ơn – xin lỗi

Phỏng vấn không thành công

a: Chuyện gì vậy Jiang? Bạn cúi đầu (Giang, bạn bị sao vậy? Bạn buồn quá)

b: Tôi thất bại trong cuộc phỏng vấn xin việc (Tôi đã thất bại trong cuộc phỏng vấn xin việc)

a: Cái gì cũng có hai mặt. Bạn có thể coi nó như một trải nghiệm (mọi thứ đều có hai mặt của nó. Bạn có thể coi nó như một trải nghiệm)

b: Cảm ơn bạn đã cổ vũ tôi. Bây giờ tôi cảm thấy tốt hơn (cảm ơn vì đã động viên. Tôi cảm thấy tốt hơn bây giờ)

Chủ động giúp đỡ người khác

a: Do you want me to call a taxi for you (Bạn có muốn tôi gọi taxi cho bạn không?)

b: oh cảm ơn bạn (oh cảm ơn bạn)

a: Bạn đã sẵn sàng chưa? Tôi có thể giúp gì khác cho bạn không? (Bạn đã sẵn sàng chưa? Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)

b: Không, cảm ơn bạn. Tôi nghĩ tôi có thể làm được (không, cảm ơn. Tôi nghĩ tôi có thể làm được)

a: Vâng, hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm trợ giúp (vâng, vui lòng)

b: Thank you very much (Cảm ơn rất nhiều)

Xin lỗi vì đã đến muộn

a: Tôi xin lỗi vì đã đến muộn (xin lỗi vì đã đến muộn)

b: Tại sao bạn đến muộn? (Tại sao bạn đến muộn?)

a: Tôi không thể đi bộ nhanh như vậy vì tắc đường. Tôi đang vội, nhưng tôi nên tuân thủ luật lệ giao thông

b: Bạn đúng. Tôi rất vui vì cuối cùng bạn đã ở đây (bạn nói đúng. Tôi rất vui vì cuối cùng bạn đã ở đây)

a: Tôi thực sự xin lỗi (tôi thực sự xin lỗi)

b: Quên nó đi. Vào đi. Mọi người đang chờ chúng tôi bắt đầu bữa tiệc

7 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Trong nhà thuốc

Mua thuốc theo toa

a: Xin chào. Tôi ở đây để lấy thuốc

b: Bạn có đơn thuốc không? (Bạn có mang theo đơn thuốc không?)

a: yes, let me see … here (vâng, để tôi tìm … đây)

b: Được rồi, đó là đơn thuốc cho một số loại thuốc kháng sinh, phải không? (Vâng, đó là đơn thuốc cho một số loại thuốc kháng sinh, phải không?)

a: Có. Nó phải có giá trị hai tuần (vâng, nó sẽ kéo dài 2 tuần)

b: ừm … nó chỉ nói một tuần ở đây (ừm … nó nói chỉ uống trong một tuần)

a: Tôi chắc chắn rằng tôi phải dùng thuốc trong hai tuần

b: Được. Bạn có cần gì nữa không? (Được rồi. Bạn có cần gì khác không?)

a: Có, tôi cần một ít kem trị bỏng, băng gạc và một ít aspirin

b: Được. cho bạn (đây là thuốc của tôi)

a: Cảm ơn bạn. tổng cộng là bao nhiêu? (Cảm ơn. Bao nhiêu?)

b: Hai mươi tám nghìn đồng. Bạn có muốn tất cả trong một túi? Tất cả 208.000đ. Bạn có muốn bỏ tất cả vào một chiếc túi không?

a: Không thành vấn đề. Tôi sẽ chỉ để tất cả vào ba lô của tôi (không sao đâu. Tôi sẽ cho tất cả vào ba lô của mình)

Mua thuốc theo lời khuyên của nhân viên bán hàng

a: chào buổi chiều (xin chào)

b: Chào buổi chiều. Tôi có thể giúp bạn? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?) A: Vâng, tôi bị đau răng kinh khủng

b: Bạn đến được bao lâu rồi? (Bạn bị ốm lâu chưa?)

a: Chỉ khoảng 2,3 giờ trước (khoảng 2,3 giờ trước)

b: Vâng, hãy thử những máy tính bảng này. 2 viên mỗi 3 giờ (Hãy thử thuốc này. Uống 2 viên sau mỗi 3 giờ.)

a: Cảm ơn bạn rất nhiều. Goodbye (Cảm ơn bạn. Tạm biệt)

b: Sớm khỏe lại. Tạm biệt (chúc may mắn. Tạm biệt)

Mua thuốc giảm đau lưng

a: Tôi bị đau lưng và tôi cần thứ gì đó để thoát khỏi cơn đau này

b: Được. Cô ơi, cô có đơn thuốc không? (Có. Bạn có đơn thuốc không?)

a: Cái gì? Không, tôi không có (đơn thuốc? Tôi không có)

b: Vậy thì tôi chỉ có thể đưa cho bạn một chiếc máy tính bảng bình thường như thế này. Đây là một sản phẩm hiệu quả. (Nếu có, tôi sẽ bán cho bạn loại thuốc thông thường, thuốc rất hiệu nghiệm)

a: Tôi không quan tâm, miễn là nó hoạt động (tôi không quan tâm, miễn là nó hoạt động)

b: Bạn có muốn tôi gói nó lại cho bạn không? (Bạn có muốn đóng gói không?)

a: Không cần; hãy cho tôi biết tôi nên ăn như thế nào

b: Tất nhiên. 2 viên 3 lần một ngày (có, cô ấy uống riêng, 2 viên 3 lần một ngày)

8 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Tại ngân hàng

Nên tiết kiệm thường xuyên

a: Chào buổi sáng, thưa bà. tôi có thể làm gì cho bạn? (Xin chào, thưa bà. Tôi có thể giúp gì cho bà?)

b: Tôi muốn gửi 100 triệu vào ngân hàng của bạn (Tôi muốn gửi 100 triệu vào ngân hàng này)

a: Bạn muốn loại tài khoản nào, tài khoản séc hay tài khoản có kỳ hạn? (Bạn muốn gửi tiền vào tài khoản séc hay tài khoản có kỳ hạn?)

b: Tôi không chắc. Xin vui lòng cho tôi biết lãi suất, làm ơn? (Tôi không rõ. Bạn có thể cho tôi biết lãi suất của từng loại được không?)

A: Không thành vấn đề. Đối với tài khoản vãng lai, lãi suất là 1% trong một năm. Nhưng đối với tài khoản cố định, nó hiện là 1,6% một năm 1,6%)

b: Ồ, chúng hoàn toàn khác nhau. Tôi muốn có một tài khoản cố định (ồ, không giống nhau, vì vậy tôi đã chọn loại tài khoản có kỳ hạn)

Tham khảo: Top 50 game học từ vựng tiếng Anh miễn phí lại hiệu quả cho con

a: Đây là sổ tiết kiệm của bạn. Tiền lãi được thêm vào tài khoản của bạn hàng năm

b: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ

a: Đó là niềm vui của tôi (hạnh phúc)

Đề xuất mở tài khoản tiết kiệm

a: Chào buổi chiều, thưa ông. tôi có thể làm gì cho bạn? (Xin chào ông. Tôi có thể giúp gì cho ông không?)

b: Chào buổi chiều. I want to open a account (Xin chào. Tôi muốn mở một tài khoản)

a: Vâng, thưa ông. Loại tài khoản nào, tài khoản tiết kiệm hay tài khoản séc? (Vâng, thưa ông. Bạn đang mở tài khoản tiết kiệm hay tài khoản séc?)

b: Vui lòng mở một tài khoản tiết kiệm. Lãi suất bạn phải trả trên tài khoản tiết kiệm của mình là bao nhiêu? (Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm, lãi suất ở đây là bao nhiêu?)

a: Chúng tôi trả 2,5% mỗi năm (ngân hàng của chúng tôi cung cấp 2,5% mỗi năm)

b: Điều đó không tệ. Vì vậy, tôi muốn gửi 1.000 đô la vào tài khoản tiết kiệm của mình (điều đó không tệ, vì vậy tôi muốn gửi 1.000 đô la vào tài khoản tiết kiệm của mình)

a: Rất tốt, thưa ông. Bạn có thể vui lòng điền vào phiếu gửi tiền trước được không? (Có. Vui lòng điền vào phiếu gửi tiền trước)

b: Tất nhiên. Của bạn đây (OK. Tôi đã xong)

a: Và tiền của bạn, thưa ông (và tiền gửi của bạn)

b: Được. bạn thật là tốt quá. (Vâng. Cô ấy tốt bụng.)

a: Đây là sổ tiết kiệm của bạn (đây là sổ tiết kiệm của bạn)

b: Thank you very much (Cảm ơn rất nhiều) a: Không có gì đâu, thưa ông)

Đề xuất mở tài khoản tiết kiệm

Tôi không biết cách mở tài khoản tiết kiệm

a: hello (xin chào)

b: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn không? (Xin chào khách hàng. Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)

a: Vâng, làm ơn. Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm, nhưng không biết nên mở tài khoản nào. Bạn có thể cho tôi một số gợi ý? (Có. Tôi muốn có một tài khoản tiết kiệm nhưng không biết chọn cái nào. Bạn có thể cho tôi một lời khuyên được không?)

b: Tất nhiên. Tôi rất vui được giúp bạn. Thông thường, chúng tôi cung cấp tài khoản vãng lai hoặc tài khoản cố định cho các cá nhân p>

a: Sự khác biệt giữa hai loại này là gì? (Sự khác biệt giữa cả hai là gì?)

b: Nếu bạn mở tài khoản có kỳ hạn, bạn sẽ có chứng chỉ tiền gửi đứng tên người gửi tiền với lãi suất cao hơn. Nếu bạn mở một tài khoản séc, bạn có thể rút tiền bất kỳ lúc nào. Bạn chỉ cần xuất trình sổ tiền gửi của mình. Điều này thuận tiện hơn (nếu bạn mở tài khoản vãng lai, bạn sẽ nhận được chứng chỉ tiền gửi mang tên người gửi tiền và lãi suất cao hơn. Nếu bạn mở tài khoản thanh toán, bạn có thể rút tiền bất cứ lúc nào, bạn chỉ cần xuất trình tiền mặt. sách. Điều này thuận tiện hơn)

a: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Tôi nghĩ tôi sẽ mở một tài khoản séc. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. Tôi nghĩ tôi sẽ mở một tài khoản séc)

b: Được. Tôi sẽ giải quyết việc này cho bạn (OK. Tôi sẽ làm việc này cho bạn)

a: Thank you very much (Cảm ơn rất nhiều)

b: Đó là niềm vui của tôi (đó là niềm vui của tôi)

9 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Tại Bưu điện

Đã gửi một gói để mua tem

a: Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết tôi nên đứng hàng nào để mua gói bong bóng và gửi gói hàng qua bưu điện không? (xin lỗi, vui lòng cho tôi biết tôi có thể mua giấy gói và gửi mặt hàng này qua bưu điện ở đâu)

b: Bạn có thể mua bong bóng bọc ở đây, nhưng bạn phải xếp hàng ở đó để giao gói hàng của mình)

a: Tôi có thể mua tem ở đây không? (Tôi có thể mua tem ở đây không?)

b: Tất nhiên. Bạn muốn bao nhiêu? (Được rồi. Bạn muốn bao nhiêu cái?)

a: Tôi cần 5 thẻ cho thẻ của mình (tôi cần mua 5 thẻ để gửi các thẻ này)

b: Bạn có gửi chúng ra nước ngoài không? (Bạn có định gửi chúng ra nước ngoài không?)

a: Tôi đã gửi chúng cho bạn bè của tôi ở Đan Mạch (tôi muốn gửi chúng cho bạn bè của tôi ở Đan Mạch)

Xem xét / tham khảo lời khuyên về bưu kiện hàng không

a: Tôi có thể giúp gì cho bạn không? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

b: I want to send this package to Russia (Tôi muốn gửi gói hàng đến Nga)

a: Bạn muốn gửi thư mặt hay thư đường hàng không? (Bạn muốn vận chuyển bình thường hay vận chuyển bằng đường hàng không?)

b: Tôi nghĩ rằng đường hàng không sẽ đắt hơn nhiều (Tôi nghĩ vận tải hàng không sẽ đắt hơn nhiều)

a: Phụ thuộc vào trọng lượng (phụ thuộc vào trọng lượng của mặt hàng)

b: Chi phí gửi đường hàng không là bao nhiêu? (Vậy chi phí vận chuyển hàng không là bao nhiêu?)

a: Please put on the scale (Vui lòng đặt gói hàng lên bàn cân)

b: ok (được)

a: Đó là 500 gam. Đường hàng không 350,000 đồng (trọng lượng 500g, đường hàng không 350,000 đồng)

b: Điều đó không tệ. Tôi sẽ làm điều đó. Điều này có bao gồm bảo hiểm cho nội dung của gói không, hay nó được tính phí riêng? (Nó không đắt lắm. Tôi sẽ chọn phương thức vận chuyển này. Giá có bao gồm bảo hiểm cho các mặt hàng trong gói hàng hay tôi cần phải trả tiền riêng cho nó?)

a: Đó là riêng biệt. 50.000đ nữa. (phải thanh toán riêng. 50.000 vnd phải được đảm bảo) b: ok (không vấn đề gì)

a: Chỉ cần điền vào biểu mẫu hải quan này. Đảm bảo rằng bạn ấn mạnh để thông tin chuyển đến cả ba loại giấy

b: Được. Tôi có cần ghi địa chỉ trả hàng trên gói hàng không? (Được rồi. Tôi có cần địa chỉ trả hàng trên gói hàng không?)

a: Có. Nếu gói hàng không đến địa chỉ người nhận thì nó sẽ được trả lại cho người gửi. )

b: Được. Cảm ơn bạn rất nhiều (OK. Cảm ơn bạn rất nhiều)

a: Bạn không có gì (không có gì)

Vận chuyển đường biển đến Pháp

a: Bạn có thể giúp tôi không? (Bạn có thể giúp tôi không?) B: Tất nhiên, nếu tôi có thể (Được rồi.)

a: Tôi muốn gửi gói hàng trung tâm thương mại này đến Pháp (Tôi muốn gửi gói hàng này đến Pháp)

b: Đường hàng không hay đường biển? (Bạn muốn vận chuyển bằng đường hàng không hay đường biển?)

a: Mất bao lâu để vận chuyển bằng đường biển? (Mất bao lâu bằng đường biển?)

b: khoảng 1 tuần (khoảng 1 tuần)

a: Vui lòng gửi bằng đường biển (vì vậy tôi sẽ gửi bằng đường biển)

b: Vui lòng hoàn thành biểu mẫu này (vui lòng hoàn thành biểu mẫu này)

a: Có. Cảm ơn nhiều (vâng, cảm ơn)

b: không hề (không có gì cả)

10 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Tại rạp chiếu phim

Hỏi giá + mua vé xem phim

a: Bộ phim hài hước nhất hiện tại là gì? (Phim nào đang thu hút nhiều khán giả nhất hiện nay?)

b: “Người lớn” – lựa chọn tốt để giải trí

a: Giá vé là bao nhiêu? (Giá vé là bao nhiêu?)

b: 30.000 đồng / chỗ ngồi (30.000 đồng / vé) a: Không sao. Vui lòng cho tôi năm vé (Được rồi. Bán cho tôi năm vé)

Đánh giá phim

a: Tôi không thực sự thích bộ phim này! bạn có thích nó không? (Tôi không thực sự thích bộ phim này! Bạn phải không?)

b: Tôi cố gắng hiểu nó, nhưng tôi không thể

a: Có, họ sử dụng rất nhiều tiếng lóng.

b: Điều mà một diễn viên làm thực sự tốt. Nhưng giọng của anh ấy rất tệ (diễn viên diễn xuất tốt, nhưng giọng của anh ấy rất khủng khiếp.)

a: bạn đúng (bạn đúng)

Mời xem phim

a: Bạn đã thấy “hình đại diện” chưa? (Bạn đã xem phim “Avatar” chưa?)

b: Chưa. Tôi nghe nói nó rất tốt. Có vẻ như mọi đồng nghiệp của tôi đã nhìn thấy nó. nhưng tôi không có thời gian

a: Có lẽ, chúng ta nên đi cùng nhau. Mỗi khi đồng nghiệp nói về điều này, tôi không còn gì để nói. Tôi chỉ im lặng và lùi lại một bước. thật đáng xấu hổ

b: Bạn có biết nó ở đâu không? (Bạn có biết bộ phim này được chiếu ở rạp nào không?)

a: Nhà hát Yuqing có thể vẫn ở đó (Nhà hát Yuqing có thể vẫn đang chiếu)

b: Bạn có phải đặt chỗ trước không? (Bạn cần đặt chỗ trước?)

a: Vâng, tôi nghĩ vậy. Bạn sẽ gọi để đặt chỗ chứ? (Tôi nghĩ là cần thiết, tôi có thể gọi điện để đặt lịch hẹn được không?)

b: Tất nhiên, tôi sẽ (chắc chắn sẽ.)

11 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Trong cửa hàng ảnh

Chụp ảnh chính diện nghiêm túc

a: Tôi muốn một bức ảnh của tôi và vợ tôi

b: Vui lòng điền vào biểu mẫu này. Bạn thích ảnh chính diện hay ảnh hồ sơ? (Vui lòng điền vào biểu mẫu này. Bạn muốn xem mặt trước hay mặt bên?)

a: Bạn có nghĩ vậy không, Lan? (Bạn có nghĩ chúng ta nên chụp ảnh chính diện không?)

c: Có. (vâng)

b: Vui lòng ngồi trên chiếc ghế sofa này. bạn có thoải mái không? (Mời bạn ngồi trên chiếc ghế sofa này, có thoải mái không?)

c: Có. Nó tốt (vâng, nó thoải mái)

b: Anh Pan, hãy mỉm cười hạnh phúc

a: Thật khó. Tôi sẽ cười nếu bạn nói điều gì đó hài hước

b: Ngoài ra, bà Lan, hãy vui vẻ lên (hãy nhìn vào máy ảnh và mỉm cười)

a: Khi nào các bức ảnh sẽ sẵn sàng? (Khi nào chúng tôi sẽ nhận được ảnh?)

b: Hãy gọi cho văn phòng của tôi sau năm ngày (5 ngày, vui lòng gọi cho tôi)

a: tốt (tốt)

Cuộn rửa được đề xuất

a: Vui lòng giúp tôi phát triển bộ phim này (vui lòng giúp tôi phát triển bộ phim này)

b: Tôi sẽ (có)

a: Bạn nghĩ khi nào nó sẽ sẵn sàng? (Khi nào thì hoàn thành?)

b: Bạn có thể đến nhận ảnh vào tối mai. Đây là biên lai của bạn

a: ok (có)

Tạo dáng chụp ảnh

a: “Konica” say! (Nói “Konica”!)

b: Konica! (“Konica”!)

a: Tôi nghĩ bạn đã chớp mắt. Lần này, không di chuyển và nói “konica” (Có vẻ như bạn đã chớp mắt. Lần này, không di chuyển và nói “konica”)

b: Được rồi, nhưng đây là bức ảnh cuối cùng. Miệng tôi đau vì cười quá! (Được rồi, nhưng đây là lần cuối cùng. Miệng tôi đau vì cười)

a: Một cái khác, làm ơn? Tôi sẽ cho các bạn xem cận cảnh bức tượng đang đứng trước bức tượng)

b: vây. Hoàn thành? (Ok. Bạn đã xong chưa?)

Trả lời: Có. Ảnh sẽ rất tuyệt

12 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Tại Thẩm mỹ viện

Gội và sửa tóc

a: chào buổi sáng, thưa bà (xin chào)

b: Chào buổi sáng. Tôi muốn gội đầu và gội đầu (xin chào. Tôi muốn gội và sửa tóc)

a: Vâng, thưa bà. bạn muốn phong cách nào? (Vâng, thưa bà. Bà muốn kiểu tóc nào?)

b: Tôi muốn thử một kiểu tóc mới. Bạn có thể cho tôi xem một số hình ảnh của kiểu tóc? (Tôi muốn thử một kiểu tóc mới, bạn có thể cho tôi một vài mẫu được không?)

a: Tất nhiên. Chúng tôi có nhiều kiểu: cắt tóc ngắn, cắt ngược, cắt tóc vòng hoa, cắt tóc ngang vai, tóc búi. Mời các bạn xem qua (có. Chúng tôi có nhiều kiểu: tóc ngắn, chải ngược, tóc tròn hoặc búi. Mời bạn xem)

b: Cảm ơn bạn. Ở đây làm ơn cho tôi phong cách trong bức ảnh này, nhưng làm cho sóng dài hơn. Ngoài ra, tôi muốn keo xịt tóc, cảm ơn

a: vâng, thưa bà (vâng, thưa bà)

b: Ồ, máy sấy tóc của bạn quá nóng. Bạn có thể vui lòng điều chỉnh nó không? (Ồ, máy sấy nóng quá, bạn có sửa được không?)

a: Xin lỗi, thưa bà. Tôi sẽ điều chỉnh ngay lập tức. Bây giờ bạn có ổn không? (Xin lỗi thưa bà. Tôi có thể sửa lỗi này ngay bây giờ không?)

b: yes, thank you (vâng, cảm ơn)

a: Vui lòng xem b: Tuyệt vời. Cảm ơn bạn (đẹp. Cảm ơn bạn)

Massage mặt

a: Tôi có thể giúp gì cho bạn không? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

b: Tôi đến đây để chăm sóc da mặt. Hôm nay tôi đã hẹn qua điện thoại lúc 3:00 (vui lòng cho tôi biết tên của bạn?)

b: Tên tôi là Thể thao (tôi đang thao)

Trả lời: Có. Bạn muốn loại mặt nào? Chúng tôi có năm phương pháp điều trị da mặt khác nhau

b: Bạn muốn giới thiệu cái nào? (Bạn nghĩ tôi nên chọn cái nào?)

a: Chà, vì đang là mùa hè và có vẻ như bạn có rất nhiều nắng, tôi sẽ giới thiệu các sản phẩm đặc biệt dành cho mùa hè của chúng tôi. Đặc biệt phù hợp với những người có làn da nhạy cảm (vì đang là mùa hè và da có vẻ hơi rám nắng nên tôi khuyên các bạn nên sử dụng kem dưỡng dành cho mùa hè đặc biệt phù hợp với những người có làn da nhạy cảm)

b: Bạn cũng tẩy tế bào chết? (Bạn có thể loại bỏ lớp khô không?)

a: Có. Chúng tôi cũng sẽ sử dụng một số loại kem dưỡng da ban ngày đặc biệt để cung cấp nước cho làn da của bạn và bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

b: nghe hay đấy

a: OK, đi với tôi (vì vậy hãy đi với tôi)

Mặc thử một bộ đồ

a: Chào buổi chiều. Bạn có ai đó để chăm sóc? (Xin chào. Có ai phục vụ bạn không?)

b: Chưa, chưa. Tôi đang nghĩ về việc thử bộ đồ này. Nhưng tôi lo nó hơi quá nhỏ đối với mẹ

a: Tôi sẽ cung cấp cho bạn kích thước phù hợp. để thử cái này? (Tôi sẽ tìm cho bạn một cái khác mà tôi vừa hôn, bạn có thể thử cái này không?)

b: quá chật dưới cánh tay, tay áo quá dài (quá chật dưới cánh tay, tay áo quá dài)

a: Xin lỗi, đây là kích thước lớn nhất của chúng tôi hiện tại. Nếu bạn thực sự thích nó, tôi tin rằng chúng tôi có thể điều chỉnh nó cho bạn

b: Chà, điều đó nghe có vẻ hoàn hảo. Nhưng có một số thay đổi, được không? (Tôi đã nghe điều đó, nhưng tôi có thể thay đổi nó được không?)

a: Vậy điều gì đã thay đổi? (Bạn muốn thay đổi phần nào?)

b: Tôi thích 4 nút hơn, chỉ có một túi ở phía bên trái và đường khâu hở trên đường viền cổ áo và cổ tay áo p>

A: Không thành vấn đề. Tôi có thể đo kích thước của bạn? (Có. Tôi có thể đo của bạn được không?)

b: Tất nhiên (tất nhiên)

13 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Trong bệnh viện

Mô tả các triệu chứng của bệnh

a: Xin chào Bing. Chuyện gì đã xảy ra? (Xin chào. Trông bạn không được tốt)

b: Mấy ngày nay tôi thấy ốm

a: Bạn có những triệu chứng nào? (Bạn thấy những triệu chứng nào?)

b: Tôi cảm thấy lạnh, tôi bị chuột rút, tôi liên tục nôn mửa, tôi cảm thấy chóng mặt và mệt mỏi

a: Có vẻ như bạn có thể hơi mất nước. Bạn có khát hầu hết trong ngày không? (Có vẻ như bạn đang bị mất nước. Bạn có khát không?)

b: Có. Tôi dường như không uống đủ

a: Bạn có uống nhiều nước không? (Bạn có uống nhiều nước không?)

b: Không, chỉ uống soda (không, tôi chỉ uống soda)

Trả lời: Có. Chà, chúng tôi sẽ yêu cầu y tá lấy máu trong vài phút nữa. Đầu tiên, hãy để tôi cảm nhận nhịp đập của bạn

b: Thank you (Cảm ơn bác sĩ)

Mô tả các triệu chứng bệnh 2

a: Chào buổi sáng. Những gì làm phiền bạn? (Xin chào. Bạn có chuyện gì vậy?)

b: Chào buổi sáng, bác sĩ. Tôi rất đau đầu

a: Vâng, anh bạn trẻ. cho tôi biết nó bắt đầu như thế nào

b: Hôm qua tôi bị sổ mũi. Bây giờ mũi của tôi đã được cắm. Tôi bị đau họng. Tôi sợ mình bị sốt. tôi cảm thấy tồi tệ

a: Đừng lo lắng, chàng trai trẻ. Hãy để tôi kiểm tra bạn (đừng lo, hãy để tôi kiểm tra bạn)

b: Nghiêm túc chứ? Sau đó tôi phải làm gì? (Có nghiêm trọng không? Tôi nên làm gì?)

a: Bạn cần nghỉ ngơi và uống nhiều nước. tôi sẽ cho bạn một đơn thuốc

b: Thank you very much (Cảm ơn rất nhiều)

a: Tạm biệt! (xin chào)

Đau dạ dày

a: Điều gì làm phiền bạn? (Khó chịu ở chỗ nào?)

b: Bụng tôi đau dữ dội. Tôi đã không ngủ ngon cả đêm qua

a: Hãy để tôi khám bụng của bạn. Ở đây có đau không? (Để tôi kiểm tra bụng. Ở đây có đau không?)

b: Không. Đau ở góc dưới bên phải (Không. Đau ở góc dưới bên phải)

a: Trước tiên, bạn cần tiêm thuốc để giảm đau. Bạn phải nhập viện ngay vì ruột thừa của bạn bị nhiễm trùng nặng. (Tôi cần mũi tiêm đầu tiên để giảm đau. Tôi bị đau ruột thừa và tôi phải đến bệnh viện ngay lập tức.)

14 – Học tiếng Anh theo chủ đề: At the Laundromat

Cách đưa ra yêu cầu dọn dẹp cụ thể

a: Thưa ông, ông có yêu cầu giúp đỡ không? (Bạn đã gọi cho chúng tôi phải không?)

b: Có. Bạn đã giặt quần áo của bạn hôm nay? (Có. Hôm nay tôi có giặt quần áo không?)

a: Vâng, thưa ông. (Đã xong hôm nay, thưa ông)

b: Có vết ố trên áo khoác này. Tôi muốn loại bỏ nó trước khi giặt khô (áo khoác có vết bẩn. Tôi muốn lau sạch nó trước khi giặt khô)

a: Thưa ông, đây là loại vết bẩn nào? (Đó là loại vết bẩn gì vậy?)

b: Tôi đã làm đổ cà phê lên đó

a: Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để loại bỏ vết bẩn (chúng tôi sẽ làm)

b: Được. Tôi cũng muốn chiếc áo len này được giặt tay trong nước lạnh. Nếu không nó có thể co lại

a: Dùng tay nhúng nước lạnh. Tôi biết. Thưa ông, tôi có thể làm gì khác cho ông không? (Tôi hiểu rồi, thưa ông. Ông còn muốn gì nữa không?)

Tham khảo: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dầu khí

b: Không có gì khác vào lúc này. Cảm ơn bạn rất nhiều (không phải bây giờ. Cảm ơn bạn rất nhiều)

a: rất vui được phục vụ bạn (rất vui khi được phục vụ bạn)

Thực hiện một yêu cầu giặt đơn giản

a: Thưa ông, tôi có thể giúp gì cho ông? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

b: Bạn có thể giặt áo khoác da này cho tôi không? (Bạn có thể giặt áo khoác da này cho tôi được không?)

a: Bạn có muốn giặt khô không? (Bạn muốn giặt khô?)

b: Được. Bạn có thể loại bỏ vết bẩn này? (Được rồi. Vết bẩn này sẽ trôi đi chứ?)

a: I will do my best (Tôi sẽ cố gắng hết sức)

b: Khi nào nó sẽ sẵn sàng? Bao nhiêu? 9 Bạn rửa lúc mấy giờ? Phải trả bao nhiêu? )

a: Nó sẽ sẵn sàng vào khoảng 4 giờ chiều với tổng số tiền là 35.000 đồng. Cảm ơn! (Nó có thể được rửa sạch vào khoảng 4 giờ chiều. 35.000. Cảm ơn bạn đã đến)

Giá hỏi

a: Chào buổi sáng! tôi có thể làm gì cho bạn? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

b: Tôi muốn giặt chiếc váy này. cái này bao nhiêu? (Tôi muốn giặt chiếc váy này, giá bao nhiêu?)

a: Là 25.000 đồng. Bạn đang vội sao? 925.000, Ms. Cần nó gấp? )

b: Được rồi, hãy sẵn sàng trước 2 giờ chiều ngày mai. Tôi có một bữa tiệc quan trọng phải tham dự tối nay

A: Không thành vấn đề. Nó ổn cho phiếu 9 của bạn. Đây là biên lai của bạn)

15 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Đi ăn nhà hàng

Tình hình chưa được giải quyết

a: Người phục vụ! Các bàn có miễn phí không? (Người phục vụ! Bàn này chưa được đặt?)

b: Vâng, làm ơn. Có bao nhiêu người trong số này đang ngồi đây? (Có. Có bao nhiêu người trong số các bạn ở đó?)

a: Bốn người (4 người)

b: Vui lòng ngồi xuống. Mày đã đặt hàng ak? (Vui lòng ngồi xuống. Bạn đã gọi món gì chưa?)

a: Chúng ta có thể xem qua menu không? (Tôi có thể xem qua menu được không?)

b: bạn đang ở đây, thưa ông (đây, thưa ông)

a: Thank you (cảm ơn)

Đặt chỗ

a: Tôi đã đặt bàn cho hai người tối nay. Tôi là phong (Tôi đã đặt 2 bàn tối nay. Tôi tên là Phong)

b: Làm ơn đi với tôi, anh Phong (vâng, làm ơn đi với tôi)

a: Chà, đây có phải là khu vực cấm hút thuốc không? (Không hút thuốc ở đây, phải không?)

b: Có, có. Bạn có muốn đợi một vị khách khác, hay đặt hàng ngay bây giờ? (Có. Bạn đang đợi những vị khách khác đến hay bạn đang gọi món?)

a: I’ll wait (Tôi sẽ đợi)

a: Uống gì đầu tiên? Cocktail hay nước trái cây? (Bạn muốn uống gì đầu tiên? Cocktail hay nước trái cây?)

a: Vui lòng cho tôi một ly nước cam (cho tôi một ly nước cam)

a: Có. Đây là menu (vâng, đây là menu)

b: Thank you (cảm ơn)

Đặt hàng

a: Bạn đã sẵn sàng đặt hàng chưa, thưa ông? (Bạn cũng gọi đồ ăn mang đi chứ?)

b: Vâng, tôi sẽ gọi súp kem trước (vâng, hãy gửi súp kem cho tôi trước)

a: Bạn phải tuân theo điều gì? (Tiếp theo là gì?)

b: Có lẽ tôi sẽ ăn khoai tây chiên

Trả lời: Có. Bạn có muốn uống gì không? (Được rồi. Bạn có muốn uống một ly không?)

b: Không, cảm ơn bạn. Đủ (không, cảm ơn. Đủ rồi)

16 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Mua sắm

Mua giày

a: Tôi có thể giúp gì cho bạn? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

b: Một đôi giày cho con gái tôi (Tôi muốn mua một đôi giày cho con gái tôi)

a: Bạn muốn màu gì? (Bạn muốn màu gì?)

b: Bạn có thích giày xanh không, Linh? (Bạn có thích đôi giày màu xanh dương không?)

c: Tôi không thích màu xanh lam. Tôi muốn đôi giày màu hồng (tôi không thích màu xanh lam. Tôi muốn đôi giày màu hồng)

b: Chúng ta có thể nhìn thấy một đôi giày màu hồng không? (Bạn có thể cho chúng tôi xem đôi giày màu hồng được không?)

a: Có. cỡ nào? (Có. Lớn bao nhiêu?)

b: Kích thước 225 (Kích thước 225) a: Đây là kết quả. Hãy thử nó trên b: Như thế nào rồi bạn ơi? (dành cho con gái?)

c: chúng đều tốt, mẹ 9 chúng đối với mẹ)

b: Chúng tôi sẽ lấy chúng. Đây là tiền (chúng tôi sẽ lấy cặp. Gửi tiền cho bạn)

a: Cảm ơn bạn. (cảm ơn)

Mua đài

a: Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp bạn? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

b: Vâng, làm ơn. Tôi muốn mua một đài phát thanh. (Có. Tôi muốn mua một chiếc đài)

a: Tôi nghĩ đây là một lựa chọn tốt. Đây là 200.000 đồng. (Tôi thấy chiếc đài này hay. 200.000 đồng)

b: 200.000 đồng? Đó là rất nhiều tiền (200.000? Thực sự đắt)

a: Nhưng tốt (nhưng chất lượng tốt)

b: Để tôi thử … được rồi. tôi sẽ lấy nó

Mua áo sơ mi

a: Chào buổi chiều. tôi có thể làm gì cho bạn? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

b: I want to buy a shirt (Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi)

a: Làm ơn kích thước là bao nhiêu? (bạn đang mặc cỡ nào?)

b: kích thước s (các kích thước)

a: Đây là kích thước của bạn

b: Tôi có thể dùng thử không? (Tôi có thể thử nó không?)

a: Tất nhiên. Phòng thử đồ ở đằng kia (tất nhiên phòng thử đồ ở đằng kia)

18 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Nói Có

Tôi chắc chắn sẽ đến buổi hòa nhạc

a: Bạn có rảnh sau giờ học vào ngày mai không? (Bạn có rảnh sau giờ học vào ngày mai không?)

b: Vâng, tôi nghĩ vậy (tôi nghĩ vậy)

a: Lớp chúng ta sẽ có một cuộc thi hát. Bạn sẽ đến để nghe? (Có một cuộc thi hát trong lớp của chúng ta, bạn có muốn nghe không?)

b: Tôi rất thích (Tôi sẽ đến)

a: Tốt! Nếu chúng ta đi cùng nhau, còn bạn thì sao? (Tuyệt. Bạn sẽ cảm thấy thế nào nếu chúng ta đến đó cùng nhau?)

b: tuyệt vời (tuyệt vời)

Xác nhận rằng nỗ lực học tiếng Anh sẽ thành công

a: Bạn có quan tâm đến tiếng Anh không? (Bạn có thích tiếng Anh không?)

b: Không, tôi không. Hầu hết mọi người đều rất thích học tiếng Anh. Nhưng tôi không (Không, tôi không. Hầu hết mọi người đều thích học tiếng Anh, nhưng tôi thì không)

a: Tại sao bạn không thích học tiếng Anh? (Tại sao bạn không thích học tiếng Anh?)

b: my phát âm tệ (phát âm của tôi tệ quá)

a: Không thành vấn đề. Nếu bạn muốn nói tiếng Anh tốt, bạn phải nghe máy ghi âm mỗi ngày. Bạn nên đọc to tiếng Anh. Chẳng bao lâu nữa, khả năng phát âm của bạn sẽ tốt hơn (không sao cả. Muốn học tốt tiếng Anh, bạn phải nghe băng mỗi ngày. Bạn nên đọc to tiếng Anh. Phát âm của bạn sẽ sớm tốt hơn)

b: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cố gắng hết sức (tôi hiểu. Tôi sẽ cố gắng)

19 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Lời khuyên – Yêu cầu sự cho phép

Vui lòng đến xem phòng cho thuê

a: Chào buổi sáng, thưa bà. Tờ báo nói rằng bạn có một số căn hộ cho thuê. Tôi muốn thuê một cái. (Xin chào bà, báo bà có nhiều phòng cho thuê, tôi muốn thuê một phòng)

b: Rất tốt. Bạn quan tâm đến loại căn hộ nào? (Được rồi. Bạn muốn thuê loại phòng nào?)

a: Tôi muốn thuê một căn hộ nhỏ. Tôi sẽ ở một mình. Của bạn lớn như thế nào? (Tôi muốn thuê một phòng nhỏ, tôi sống một mình. Phòng của bạn có lớn không?)

b: khoảng 15 mét vuông (khoảng 15 mét vuông)

a: Có vẻ như một trong những tôi đang tìm kiếm. bạn có thể cho tôi xem? (Tôi nghĩ nó tốt. Tôi có thể xem qua được không?)

b: Tất nhiên. Vui lòng đi theo hướng này (tất nhiên. Vui lòng đi theo hướng này)

Cho phép tôi gặp ai đó thông qua bên thứ ba

a: Chào buổi chiều. Hainan Company (Xin chào, Hainan Company, xin nghe) b: Xin chào, tôi là Huân. Tôi có thể nói chuyện với anh Trung được không? (Xin chào, tôi là hun. Tôi có thể nói chuyện với Trung được không?)

a: Vui lòng đợi … ồ, xin lỗi. Anh Trang đã ra ngoài. Bạn có thể gọi lại sau được không? (Vui lòng đợi … ồ xin lỗi, tôi đã ra ngoài)

b: Xin lỗi. Bạn có thể vui lòng để lại cho tôi một tin nhắn? (Xin lỗi. Tôi có thể nhắn tin cho bạn được không?)

a: Tất nhiên. (tất nhiên)

b: Hãy nói với anh ấy là tôi không thể gặp anh ấy tối nay (hãy nói với anh ấy rằng tôi không thể gặp anh ấy tối nay)

Trả lời: Có. Tôi sẽ cho anh ấy biết tin tức của bạn ngay khi anh ấy quay lại

b: Cảm ơn bạn rất nhiều (cảm ơn bạn)

a: Không có chi. Tạm biệt (không có gì. Xin chào)

20 – Học tiếng Anh theo chủ đề: Đánh giá và Ý kiến ​​

Nói về việc chạy

a: Có vẻ như chạy bộ rất hữu ích cho việc giảm cân

b: Chà, tôi đoán vậy (ồ, tôi đoán vậy)

a: Tôi đã chạy được một tháng

b: Làm tốt lắm! Bạn đã mất bao nhiêu? (Tốt! Bạn đã mất bao nhiêu?)

a: Không nhiều. Nhưng tôi cảm thấy mạnh mẽ hơn. (Không nhiều. Nhưng tôi cảm thấy tốt hơn)

Đánh giá một cuốn sách

a: nam, I have something to tell you (Anh bạn, tôi có vài điều muốn nói với bạn)

b: vâng, tôi đang nghe (vâng, tôi đang nghe)

a: Bạn có nghĩ rằng việc thay đổi tiêu đề của cuốn sách là một ý kiến ​​hay không? (Bạn nghĩ gì về việc đổi tên cuốn sách?)

b: Tại sao? (Tại sao?)

a: Tôi nghĩ cái tên hiện tại thật nhàm chán. Tôi muốn thay đổi một chút để thu hút người đọc

b: Đó là một ý kiến ​​hay. Làm

21 – Học tiếng Anh theo Chủ đề: Kinh doanh

Hỏi về doanh thu và địa chỉ / trụ sở chính

a: Công ty của bạn được thành lập khi nào? (Công ty của bạn được thành lập khi nào?)

b: Công ty chúng tôi được thành lập vào năm 2005 (công ty chúng tôi được thành lập vào năm 2005)

a: Xin lỗi, thu nhập hàng năm của bạn là bao nhiêu? (Xin lỗi, tôi có thể biết doanh thu hàng năm của công ty bạn không?)

b: Doanh thu hiện tại của chúng tôi là khoảng 100 triệu đô la (hiện tại doanh thu của chúng tôi là khoảng 100 triệu đô la)

a: Trụ sở chính của bạn ở đâu? Bạn có một chi nhánh? (Trụ sở chính của công ty bạn ở đâu? Bạn có chi nhánh không?)

b: Trụ sở chính ở Hà Nội. Một ở Hải Phòng và một ở Quảng Ninh (trụ sở chính của chúng tôi ở Hà Nội, một ở Hải Phòng và một ở Quảng Ninh)

Hỏi về cơ chế và nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp

a: Thưa quý vị, tòa nhà phía sau tôi là nhà máy của công ty chúng tôi. (Thưa quý vị, tòa nhà phía sau tôi là nhà máy của công ty chúng tôi)

b: Chúng tôi muốn tham quan nhà máy. Bạn có thể chỉ cho chúng tôi xung quanh? (Chúng tôi muốn đến thăm nhà máy. Bạn có thể đưa chúng tôi đi không?)

a: Được! Theo tôi! (Vâng! Hãy đi cùng tôi!)

b: Nhà máy này có bao nhiêu ca làm việc? (Nhà máy có bao nhiêu ca làm việc?)

a: Tổng cộng có ba ca làm việc (cả 3 ca) b: Việc quản lý kiểm soát chất lượng của công ty bạn như thế nào? (Quản lý chất lượng của công ty bạn như thế nào?)

a: Chúng tôi tuân theo các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt nhất và đồng thời, chúng tôi là công ty đầu tiên trong ngành được chứng nhận ISO 9001. (Chúng tôi thực hiện nghiêm túc các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và so với các công ty cùng ngành, chúng tôi là công ty đầu tiên đạt chứng chỉ kỹ thuật ISO 9001.)

Kiểm tra thị phần và hướng phát triển kinh doanh

a: Bây giờ tôi xin giới thiệu đôi nét về dòng sản phẩm của chúng tôi với các bạn. Dòng chính là đồ chơi. Giờ đây, chúng tôi là một trong những nhà sản xuất đồ chơi lớn nhất trên thế giới)

b: Xin lỗi, tôi có một câu hỏi. Tôi có thể biết thị phần của bạn trên thế giới là bao nhiêu không? (Xin lỗi, tôi có 1 câu hỏi. Tôi có thể biết thị phần toàn cầu của bạn không?)

a: Thị phần của chúng tôi là khoảng 17% (thị phần của chúng tôi là khoảng 17%)

b: Bạn đã bao giờ cân nhắc mở rộng dòng sản phẩm của mình sang các sản phẩm đồ chơi khác chưa? (Bạn đã tính đến việc mở rộng sang các dòng đồ chơi khác chưa?)

a: Cho đến nay, chúng tôi không có bất kỳ kế hoạch nào. (Hiện tại chúng tôi chưa có kế hoạch này.)

22 – Chủ đề tiếng Anh: Đi bộ đường dài, Du lịch

Chọn một vị trí

a: Xin chào! Làm thế nào để tôi giúp bạn? (Xin chào và chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)

b: Xin chào! Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào tháng tới, nhưng tôi không có bất kỳ ý tưởng hay ho nào về nơi để đi. Bạn có thể giới thiệu một số địa điểm ở Việt Nam? (Xin chào, tôi sẽ đi du lịch vào tháng tới, nhưng tôi không biết đi đâu. Bạn có thể giới thiệu một số địa điểm ở Việt Nam cho tôi được không?)

a: Tất nhiên là có. Kỳ nghỉ của bạn là bao lâu? (Tất nhiên. Bạn sẽ đi nghỉ bao lâu?)

b: Khoảng 4-5 ngày. Sau đó tôi phải trở lại làm việc. (Khoảng 4-5 ngày. Sau đó tôi phải quay lại làm việc)

a: Vậy, bạn nghĩ gì về Hoian? (Bạn nghĩ gì về Hội An?)

b: Hội An? Hội An có gì đặc biệt? (Có phải là một hội không? Có gì đặc biệt không?)

a: Hội An là một thành phố cổ xinh đẹp. Bạn sẽ yêu sự yên bình của thành phố. Có rất nhiều chương trình lớn được tổ chức ở đây hàng năm, và bạn cũng có thể thưởng thức các tour du lịch ẩm thực quanh thành phố. (Hội An là một thành phố cổ đẹp như tranh vẽ, và bạn sẽ bị ấn tượng bởi sự yên bình của thành phố. Hàng năm có các buổi biểu diễn lớn ở đây, và bạn cũng có thể đi bộ khám phá thành phố).

b: Ồ, nghe hay đấy. (ồ nghe hay đấy)

Hướng

a: Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết cách đến hồ được không? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường đến Hồ Hoàn Kiếm được không?)

b: Đi thẳng khoảng 100 mét, sau đó rẽ phải. Hồ kiem nằm bên trái của bạn. (Đi thẳng khoảng 100m và rẽ phải, bạn sẽ thấy Hồ Hoàn Kiếm ở bên trái)

a: Vâng, cảm ơn bạn rất nhiều. (vâng, cảm ơn rất nhiều)

b: Không có gì cả.

23 – Tiếng Anh Giao tiếp trong Taxi

Gọi taxi

a: Xin chào. Tôi ở 63 Quancheng Street. Tôi có thể bắt taxi đến sân bay lúc 3 giờ chiều không? (Xin chào, tôi ở 63 phố quan thanh. Tôi có thể đặt taxi ra sân bay lúc 3 giờ chiều hôm nay)

b. Tất nhiên. Chúng tôi sẽ đón bạn tại 63 phố quan thanh lúc 3h chiều. Cảm ơn bạn đã lựa chọn dịch vụ của chúng tôi. (Tất nhiên. Chúng tôi sẽ đón bạn tại 63 phố quan thanh lúc 3h chiều. Cảm ơn bạn đã chọn công ty chúng tôi)

a: Cảm ơn bạn rất nhiều! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)

Thanh toán tiền taxi

a: Tôi cần trả bao nhiêu? (của tôi bao nhiêu?)

b: 250.000 vnd (chi phí của anh ấy là 250.000 vnd)

a: Đây. Cảm ơn bạn cho cuộc hành trình của bạn. Phí là của bạn. (Đây. Cảm ơn. Hãy giữ lại tiền lẻ.)

b: Cảm ơn bạn. hôm nay vui vẻ nhé! (Cảm ơn bạn. Chúc bạn một ngày tốt lành)

24 – Sở thích cá nhân

a: mai, bạn có thích kpop không? (Ngày mai, bạn có thích kpop không?)

b: Tất nhiên. Mọi người đều yêu thích nó. Tôi là một fan hâm mộ lớn của bts. bạn thích ban nhạc nào (Tất nhiên rồi. Ai thì không. Tôi là một fan cuồng của BTS. Bạn có thích nhóm nào không?)

a: trời ơi, tôi cũng thích bts. Tôi cũng thích âm nhạc của bigbang và blackpink. (Chúa ơi, tôi cũng yêu bts. Tôi cũng yêu bigbang và blackpink).

b: Vâng, bigbang là vua. Black Lisa xinh quá. Cô ấy cũng nhảy rất giỏi. (vâng, bigbang thật tuyệt vời. lisa blackpink thật tuyệt vời. cô ấy cũng nhảy rất đẹp).

A. Tôi biết. Tôi yêu cô ấy. blackpink đã phát hành một bài hát mới vào ngày hôm qua. Bạn có muốn nghe nó không? (Tôi biết. Tôi thích cô ấy rất nhiều. Blackpink vừa phát hành một bài hát mới ngày hôm qua. Bạn có muốn nghe không?)

b: Tất nhiên. Hãy bật nhạc lên. (tất nhiên có bật nhạc)

Kết luận

Trên đây là tổng hợp 21 chủ đề / tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản và thông dụng mà bạn chắc chắn sẽ gặp phải trong cuộc sống hàng ngày.

Tôi khuyến khích bạn sử dụng kỹ năng nói khi học các tình huống giao tiếp này để luyện phát âm và phản ứng nhằm giúp bạn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy hơn.

p / s: Nếu có thắc mắc cần giải đáp, bạn hãy để lại ý kiến ​​của mình ở phần bình luận bên dưới bài viết này, mình sẽ giải đáp!

Tham khảo một số chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng khác:

Xem thêm: 5 Cách dạy từ vựng tiếng Anh cho học sinh tiểu học in sâu vào não bé

  • Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh về gia đình
  • Nghề tiếng Anh

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button