Từ vựng

Học ngay từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phổ biến nhất

Nếu nấu ăn là sở thích của bạn, thì bạn chắc chắn cần một số từ vựng tiếng Anh về nấu ăn. Bạn đã bao giờ xem một chương trình biểu diễn công thức hoặc món ăn bằng tiếng Anh tuyệt vời nhưng lại thiếu bản dịch hoặc phụ đề tiếng Việt? Thêm Nâng cao vào cách nhanh nhất để nhớ từ và khám phá các từ vựng nấu ăn thông dụng bằng tiếng Anh được người bản xứ sử dụng.

1. Từ vựng tiếng Anh để chuẩn bị nguyên liệu

Điều đầu tiên bạn làm để nấu một món ăn sau khi chọn và mua nguyên liệu là chuẩn bị chúng. Bước này có thể đơn giản hoặc phức tạp nên chúng ta cần chú ý nhiều từ.

Bạn đang xem: Từ vựng nấu ăn tiếng anh 0

  • Thêm: Thêm
  • break: ngắt, ngắt các thành phần
  • Kết hợp: kết hợp hai hoặc nhiều thành phần
  • Nghiền: giã, băm nhỏ
  • Chặt: cắt (rau, thịt) thành các miếng nhỏ
  • Rã đông: rã đông
  • xúc xắc: thái hạt lựu, cắt thành khối nhỏ
  • Nghiền: xát, bào, mài
  • Kneading: làm đầy, nhào (nhào bột)
  • Pickled: ngâm chua
  • Mash: mash
  • đo lường: đo lường và đo lường các thành phần
  • tan chảy: tan chảy
  • Thịt băm: xay nhuyễn, thịt băm (thịt)
  • mix: trộn, trộn, trộn
  • Peel: gọt vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)
  • Làm nóng trước: Làm nóng trước
  • lát: cắt thành phần nguyên liệu
  • Ngâm: Ngâm
  • Spread: Spread
  • Bóp: bóp
  • công cụ: nhồi nhét
  • Căng thẳng: Bỏ qua, ví dụ như đổ nước sau khi đun sôi
  • wash: rửa (thành phần)
  • đánh trứng hoặc đánh: đánh trứng, đánh (trứng) nhanh và liên tục
  • 2. Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp nấu ăn

    Cũng giống như sơ chế, có nhiều phương pháp nấu ăn khác nhau. Hãy lưu ý những từ sau đây. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm Từ vựng tiếng Anh về mùi vị để học cách miêu tả mùi vị đặc trưng của từng món ăn.

    • Thêm: thêm, thêm hương vị hoặc thành phần
    • Nướng: nướng, nướng, nướng
    • Thịt nướng: sử dụng vỉ nướng và vỉ nướng than (thịt)
    • đánh bại: trộn nhanh liên tiếp, đánh (trứng)
    • Đun sôi: đun sôi (nước) và đun sôi (các thành phần khác)
    • break: ngắt, ngắt các thành phần
    • Khắc: Thịt thái lát
    • Kết hợp: kết hợp hai hoặc nhiều thành phần
    • nghiền: để băm, nghiền, nghiền (hành, tỏi)
    • Cắt: Cắt
    • Chiên: chiên, rán (sử dụng dầu mỡ)
    • air-chiên: chiên, rán (không dầu)
    • nạo: nguyên liệu xay (pho mát, đá)
    • Mỡ: sử dụng hỗn hợp dầu, mỡ hoặc bơ
    • Nướng: Nướng với các nguyên liệu (gần giống nướng hơn)
    • Nhào: Nhấn để tán, nhào (bột)
    • Đo lường: đo lượng thành phần
    • tan chảy: tan chảy, tan chảy
    • Lò vi sóng: Sử dụng lò vi sóng
    • mince: để xay hoặc xay (thịt)
    • Trộn: trộn hai hoặc nhiều thành phần
    • Peel: gọt vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)
    • Đổ: đổ, đổ, Chen
    • put: đặt, đặt ở đâu đó
    • Roast: để rang (thịt)
    • áp chảo: để chiên, rán,
    • Slice: Slice
    • Hơi nước: hơi nước, hơi nước
    • Rau xào: xào, xào
    • Rửa chén: Rửa chén
    • Set the table / set the table: chuẩn bị bàn
    • Nước tẩy rửa: nước rửa chén
    • 3. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nấu nướng

      Tham khảo: 100 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

      Ngày nay, chúng ta có rất nhiều công cụ hỗ trợ việc nấu nướng, rất tiện dụng. Hãy cùng điểm qua những công cụ nấu ăn bằng tiếng Anh phổ biến nhất.

      • Tạp dề: Tạp dề
      • Blender: Máy xay sinh tố
      • Máy pha cà phê: Máy pha cà phê
      • Collander: Basket
      • Sách dạy nấu ăn: Công thức nấu ăn
      • Chopping Board: Thớt
      • Máy rửa chén: Máy rửa chén
      • Chảo chiên: Chảo chiên
      • Máy ép tỏi: Máy xay tỏi
      • Grater: scraper
      • Thịt nướng: BBQ
      • Thịt nướng: BBQ
      • jar: lọ thủy tinh
      • jar: lọ thủy tinh
      • Máy ép trái cây: Máy ép trái cây
      • Ấm đun nước: Ấm đun nước
      • Cân nhà bếp: Cân thực phẩm
      • Vi sóng: Lò vi sóng
      • Máy trộn: Máy trộn
      • Vải trong lò: Vải dùng trong lò
        • Găng tay Lò: Găng tay Lò sưởi
        • Lò nướng: Lò nướng
        • Máy gọt vỏ: một công cụ để gọt rau củ
        • Pot Rack: Giá treo nồi
        • Nồi: Vạc
        • Áp suất: Nồi áp suất
        • Rice Cooker: Nồi cơm điện
        • Rolling pin: ghim lăn
        • chảo: nồi
        • miếng cọ rửa: miếng rửa chén
        • Bộ lọc: Sàng
        • Sink: chìm
        • Muỗng: muỗng
        • Spatula: Kneader
        • Muỗng: Muỗng
        • Steamer: Máy hấp
        • Bếp: bếp
        • Tbsp: muỗng canh
        • Ấm trà: Ấm trà
        • Máy nướng bánh mì: Máy nướng bánh mì
        • Kìm: Kẹp
        • Khay: Khay
        • Nước tẩy rửa: nước rửa chén
        • 4. Học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn qua các công thức nấu ăn

          Thực hành là một cách để vừa tạo động lực vừa ghi nhớ các từ một cách nhanh chóng. Bằng cách này, bạn có thể xắn tay áo và sử dụng những từ bạn đã học để tạo ra một món ăn ngon với công thức nấu ăn. Chỉ cần nhớ từ và biết công thức, đó là một mũi tên kép phải không.

          Xem ví dụ dưới đây để biết công thức nấu ăn falafel đậu gà.

          Công thức Chickpea Falafel

          Thành phần

          • Một ít cải xoong hoặc các loại rau khác như rau diếp, rau arugula hoặc rau bina
          • 4 lát bánh mì sandwich
          • 3 thìa sốt mayonnaise
          • 2 đến 4 lát cà chua
          • 2 thìa hạnh nhân nướng, cắt nhỏ
          • 2 thìa nước cốt chanh
          • 2 thìa nụ bạch hoa, rửa sạch và để ráo nước
          • 2 cọng cần tây, thái hạt lựu
          • 2 nhúm hạt tiêu đen
          • 1/8 muỗng cà phê muối
          • 1/2 thìa cà phê mù tạt Dijon
          • 1/2 quả bơ
          • 1 lon đậu gà (15 oz), rửa sạch và để ráo nước
          • Mô tả

            1. Nghiền đậu gà: Sử dụng máy nghiền khoai tây để nghiền sơ đậu gà trong một chiếc bát vừa.
            2. Làm nhân bánh: Cho cần tây, nụ bạch hoa, sốt mayonnaise, nước cốt chanh và mù tạt vào bát. Nêm nếm và thêm một chút muối và tiêu nếu cần.
            3. Ráp bánh mì sandwich: Đặt hai lát bánh mì sandwich lên thớt. Nghiền 1/4 quả bơ trên một lát bánh mì. Rắc nhẹ muối và hạt tiêu.
            4. Thưởng thức: Cắt đôi bánh mì sandwich hoặc phục vụ toàn bộ với khoai tây chiên hoặc salad.
            5. Bản dịch:

              Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về động vật (Animals Vocabulary)

              Công thức Sandwich Salad Gà

              Phần tử

              • Một ít cải xoong hoặc các loại rau khác như rau diếp, rau arugula hoặc rau bina
              • 4 bánh sandwich
              • 3 thìa sốt mayonnaise
              • 2 đến 4 lát cà chua
              • 2 thìa hạnh nhân nướng, cắt nhỏ
              • 2 thìa nước cốt chanh
              • 2 thìa nụ bạch hoa, rửa sạch và để ráo nước
              • 2 cọng cần tây, thái hạt lựu
              • 2 nhúm hạt tiêu đen
              • 1/8 muỗng cà phê muối
              • 1/2 thìa cà phê mù tạt Dijon
              • 1/2 quả bơ
              • 1 lon (15 oz) đậu xanh, rửa sạch và để ráo nước
              • Mô tả

                1. Nghiền đậu xanh: Nghiền đậu xanh với khoai tây nghiền trong một cái bát vừa.
                2. Nước sốt: Thêm một bát cần tây, nụ bạch hoa, sốt mayonnaise, nước cốt chanh và mù tạt. Nêm nếm và thêm một chút muối và tiêu nếu cần.
                3. Ráp bánh mì sandwich: Đặt 2 miếng bánh mì sandwich lên thớt. Nghiền 1/4 quả bơ trên một lát bánh mì. Rắc nhẹ muối và hạt tiêu.
                4. Thưởng thức: Cắt đôi bánh mì sandwich hoặc để nguyên miếng và dùng với khoai tây chiên hoặc salad.
                5. Qua bài viết trên, hi vọng các bạn đã tích lũy thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về nấu ăn , đây cũng là một trong những cách học tiếng Anh hiệu quả. Bạn có thể tạo công thức nấu ăn mới bằng cách viết công thức nấu ăn bằng tiếng Anh vào một cuốn sổ nhỏ. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh và khám phá những công thức nấu ăn ngon.

                  Nhận xét

                  Nhận xét

                  Xem thêm: 113 từ vựng tiếng Anh về tính cách theo bảng chữ cái Alphabet

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button