Từ vựng

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Không gian – Vũ trụ

Hôm nay, tailieuielts.com sẽ gửi đến các bạn bài viết tổng hợp các từ vựng tiếng anh về vũ trụ – vũ trụ . Chúng ta cùng nhau tìm hiểu nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về không gian – vũ trụ

tailieuielts.com đã chuẩn bị một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề không gian cho bạn:

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh chủ đề không gian

Đ

  • Người bị bắt cóc (n): người bị bắt cóc
  • Aerospace (n): Không gian
  • Airship (n): Phi thuyền
  • Alien (n): Người ngoài hành tinh
  • Assessment (v): Đánh giá
  • Asteroid: Tiểu hành tinh
  • Atmosphere (adj): Bầu không khí
  • b

    • Blimp (n): quả bóng nhỏ
    • c

      • Comet (n): Sao chổi
      • (Big Dipper) Constellation (n): Chòm sao
      • cosmos (n): vũ trụ
      • Craft (n): Tàu vũ trụ
      • Crew (n): Phi hành đoàn
      • đ

        • Earth: Trái đất
        • Embodied (v): được thể hiện, bao gồm cả
        • Phần tử (tính từ): phần tử
        • f

          • UFO (n): một con tàu vũ trụ có hình dạng giống một chiếc đĩa; một chiếc đĩa bay
          • g

            • galaxy (n): thiên hà
            • gravitational (adj): hấp dẫn, hấp dẫn
            • h

              • Assumptions (n): Giả định
              • Tham khảo: Cách ghi chép học từ vựng tiếng Anh hiệu quả ít ai biết

                Tham khảo: 310 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary)

                Xem thêm các bài viết bên dưới:

                • Sử dụng bản đồ tư duy để dễ dàng học từ vựng tiếng Anh
                • Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Anh
                • Từ vựng tiếng Anh cho quản lý nguồn nhân lực
                • Tôi

                  • Interstellar (adj): Giữa các thiên hà
                  • chìm đắm (n): bóng tối chìm xuống (trở thành bóng của hành tinh khác)
                  • illuminate (v): chiếu sáng, chiếu sáng
                  • underground (v): tràn
                  • j

                    • jet (n): tia, dòng, dòng
                    • Sao Mộc: Sao Mộc
                    • l

                      • khởi chạy (v): khởi chạy, khởi chạy
                      • lobe (n): lá nhạt
                      • Lunar Eclipse (v): Nguyệt thực
                      • mét

                        • Magnetic (adj): (thuộc về) nam châm, có tính từ, (thuộc) từ
                        • Sao Hỏa: Sao Hỏa
                        • meteor (n): Sao băng
                        • Mercury (n): Sao Thủy
                        • Microscope (danh từ): kính hiển vi
                        • moon (n): mặt trăng
                        • n

                          • Neptune (n): Sao Hải Vương
                          • o

                            • track (n): theo dõi
                            • p

                              • pareidolia (n): ảo giác
                              • Pluto (n): Sao Diêm Vương
                              • Prerequisites (n): Điều kiện tiên quyết
                              • q

                                • quasar (n): chuẩn tinh (rất xa, giống như một ngôi sao, một nguồn bức xạ điện từ rất mạnh)
                                • r

                                  • rover (n): rô bốt thăm dò tự hành
                                  • Phóng xạ (adj): Tính phóng xạ
                                  • Rocket motor (danh từ): động cơ tên lửa
                                  • s

                                    • vệ tinh (n): vệ tinh nhân tạo
                                    • Saturn (n): Sao Thổ
                                    • Self-Contained (adj): Tự giam giữ
                                    • sensor (n): cảm biến
                                    • Eclipse (v): Nhật thực
                                    • Spaceship (n): Tàu vũ trụ
                                    • Spectroscopy (n): Quang phổ
                                    • star (n): ngôi sao
                                    • Mặt trời: Mặt trời
                                    • Superconductor magnet (n): nam châm siêu dẫn
                                    • surface (adj): bề ngoài, bề ngoài
                                    • Supernova (n): siêu tân tinh, sao băng
                                    • t

                                      • Telescope (n): Kính viễn vọng
                                      • Planet (n): Hành tinh
                                      • Solar System (n): Hệ mặt trời
                                      • transmutation (n): sự chuyển đổi, sự chuyển đổi
                                      • Bạn

                                        • universe (n): vũ trụ
                                        • Uranus (n): Sao Thiên Vương
                                        • v

                                          • chân không (n): chân không
                                          • venus (n): Sao Kim
                                          • Hi vọng những câu nói này sẽ giúp ích cho học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày của bạn.

                                            Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học IELTS uy tín, chất lượng cao, hãy đăng ký ngay và nhận ưu đãi về học phí!

                                            Tham khảo: Cách ghi chép học từ vựng tiếng Anh hiệu quả ít ai biết

                                            Tham khảo: 310 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary)

                                            Xem thêm các bài viết bên dưới:

                                            • Từ vựng tiếng Anh về văn học
                                            • Học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em dễ dàng nhất
                                            • Từ vựng tiếng Anh quản lý kinh doanh
                                            • 2. Một số câu ví dụ về chủ đề không gian – Vũ trụ

                                              Dưới đây là một số câu ví dụ về không gian và chủ đề về không gian:

                                              • Trái đất của chúng ta quay quanh Mặt trời với tốc độ khoảng 18,5 dặm / giây – Trái đất của chúng ta quay quanh Mặt trời với tốc độ khoảng 18,5 dặm / giây.
                                                • Các lỗ đen lớn nhất được gọi là “siêu lớn”. Tổng khối lượng của những lỗ đen này là hơn 1 triệu mặt trời – những lỗ đen lớn nhất được gọi là “lỗ đen siêu lớn”. Loại lỗ đen này có khối lượng gấp một triệu lần Mặt trời.
                                                  • Nơi ông quan sát sự di chuyển của Sao Kim vào năm 1882 và chụp ảnh Đại sao chổi của năm đó – tại đó ông đã quan sát Sao Kim vào năm 1882 và chụp ảnh Đại sao chổi cùng năm.
                                                    • Tên của thiên hà của chúng ta là Milky Way – tên của thiên hà của chúng ta là Milky Way.
                                                      • Sao Thổ là hành tinh thứ sáu tính từ mặt trời và xa nhất có thể nhìn thấy bằng mắt thường – Sao Thổ là hành tinh thứ sáu tính từ mặt trời và xa nhất có thể nhìn thấy bằng mắt thường
                                                        • noaa ước tính 90% khả năng xảy ra bão địa từ vùng cực khi nó đến vào ngày hôm nay – noaa ước tính 90% khả năng xảy ra bão địa từ vào ngày hôm nay.
                                                        • Đây là bài viết tổng hợp các từ tiếng anh về vũ trụ – vũ trụ . Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn trong việc học tập và nghiên cứu về không gian tiếng Anh.

                                                          Xem thêm: 285 Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button