ISTANAIMPIAN Slot Online

Bandar slot 2023

bandar slot terpercaya

bandar slot 2023

bandar slot 2023

bandar slot 2023

bandar slot gacor

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

gangster4d

gangster slot

gangster gacor

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

Daftar Situs Slot Mudah Menang

Daftar Situs Slot Mudah Menang

Daftar Situs Slot Mudah Menang

Daftar Situs Slot Mudah Menang

Daftar Situs Slot Mudah Menang

Daftar Situs Slot Mudah Menang

Tips Menang Slot

Tips Menang Slot

Tips Menang Slot

Tips Menang Slot

Tips Menang Slot

Tips Menang Slot

Cara Curang Slot

Cara Curang Slot

Cara Curang Slot

Cara Curang Slot

Cara Curang Slot

Cara Curang Slot

Prediksi Bola dan Togel

Prediksi Bola dan Togel

Prediksi Bola dan Togel

Prediksi Bola dan Togel

Prediksi Bola dan Togel

Prediksi Bola dan Togel

Slot gampang menang

Slot gampang menang

Slot gampang menang

Slot gampang menang

Slot gampang menang

Slot gampang menang

Olympus Gampang Menang

Olympus Gampang Menang

Olympus Gampang Menang

Olympus Gampang Menang

Olympus Gampang Menang

Olympus Gampang Menang

Từ vựng

300 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y Khoa thường gặp nhất

Những kiến ​​thức bổ sung về Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa hoàn toàn hữu ích cho những ai đang học tập và làm việc trong lĩnh vực này. Biết thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành y tế sẽ giúp bạn tiếp cận và đọc các tài liệu nước ngoài dễ dàng hơn bao giờ hết.

Để mang đến cho bạn cơ hội tích lũy những kiến ​​thức cơ bản về tiếng Anh y khoa, talkfirst đặc biệt gửi đến bạn tất cả từ vựng tiếng Anh y khoa mới nhất . Kèm theo đó là một số sách và tài liệu liên quan, để các bạn củng cố vốn từ vựng tiếng Anh chuyên nghiệp mỗi ngày nhé!

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành y 1

1. Khái niệm chuyên môn cơ bản về y tế

Trước khi nhập từ vựng về y tế, hãy nói về một số tiếng Anh y tế cơ bản!

  • Bác sĩ tham dự: Bác sĩ chăm sóc sức khỏe
    • Bác sĩ tim mạch: Bác sĩ tim mạch
      • Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ
        • Nha sĩ: Nha sĩ
          • Bác sĩ da liễu: Bác sĩ da liễu
            • Doctor on Duty: Bác sĩ thực hiện nhiệm vụ
              • ent bác sĩ: bác sĩ tai mũi họng
                • Bác sĩ gia đình: Family Doctor
                  • Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa: bác sĩ chuyên về tiêu hóa
                    • Y tá: Y tá
                      • Bác sĩ sản khoa: Bác sĩ sản khoa
                        • Bác sĩ nhãn khoa: Bác sĩ nhãn khoa (chuyên khoa mắt)
                          • Điều dưỡng: Chuyên gia y tế
                            • Bác sĩ nhi khoa: Bác sĩ nhi khoa
                              • Pharmacist: Dược sĩ
                                • Nhà tâm lý học: Bác sĩ tâm thần
                                  • Bác sĩ phẫu thuật: Bác sĩ phẫu thuật
                                    • Thú y: Thú y
                                    • Xem thêm: Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh y khoa

                                      2. Từ vựng tiếng Anh y khoa tổng quát

                                      Sau đây là bộ sưu tập đầy đủ các thuật ngữ y tế phổ biến và thường được sử dụng nhất, được biên soạn bởi talkfirst. Bạn thử đoán xem bạn biết được bao nhiêu từ dưới đây? Trước tiên chúng ta cùng trò chuyện để tìm hiểu thêm nhé!

                                      2.1. Từ vựng tiếng Anh y tế về bệnh viện

                                      Ví dụ: Nhiều chuyên gia tư vấn đã được chuyển đến các bệnh viện phụ sản chuyên khoa lớn hơn.

                                      Dịch: Nhiều chuyên gia tư vấn đã được chuyển đến các bệnh viện phụ sản lớn hơn.

                                      2.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên nghiệp

                                      • Phẫu thuật thẩm mỹ: Phẫu thuật thẩm mỹ
                                        • Da liễu: Da liễu
                                          • Khoa chẩn đoán hình ảnh: Khoa chẩn đoán hình ảnh
                                            • Tai, Mũi và Họng: Tai, Mũi và Họng
                                              • Nội soi: Nội soi
                                                • Ngoại khoa
                                                  • Khoa Miễn dịch học: Miễn dịch học
                                                    • Huyết học: Huyết học
                                                      • Nhà xác: Nhà xác
                                                        • Dinh dưỡng: Dinh dưỡng
                                                          • Sản phụ khoa: Sản phụ khoa
                                                            • Phòng mổ: Phẫu thuật
                                                              • Khoa Răng Hàm Mặt: Khoa Răng hàm mặt
                                                                • Oncology: Khoa ung thư
                                                                  • Nhãn khoa: Nhãn khoa
                                                                    • Nhi khoa: Nhi khoa
                                                                      • Khoa Dược: Nhà thuốc
                                                                        • Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu
                                                                          • Chấn thương-Chỉnh hình: Chỉnh hình
                                                                          • Ví dụ: Nhi khoa là ngành y học liên quan đến sự phát triển, chăm sóc và bệnh tật của trẻ em, trẻ em và thanh thiếu niên.

                                                                            Dịch: Nhi khoa là ngành y học liên quan đến sự phát triển, chăm sóc và điều trị trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.

                                                                            Xem thêm: Bảng chú giải thuật ngữ Khoa và Phòng của Bệnh viện Đầy đủ nhất

                                                                            2.3. Từ vựng tiếng Anh về vật tư y tế

                                                                            • Ambulance: Xe cấp cứu
                                                                              • Band-Aid: Band
                                                                                • Băng bó: Bandage
                                                                                  • Túi: Túi máu
                                                                                    • Máy đo huyết áp: Máy đo huyết áp
                                                                                      • Niềng răng: Niềng răng
                                                                                        • Catheter: Ống thông
                                                                                          • Băng nén: Băng quấn
                                                                                            • Bông gòn: Bông gòn
                                                                                              • Crutches: nạng
                                                                                                • Máy khử rung tim: Máy khử rung tim
                                                                                                  • Dropper: Boiler Basket
                                                                                                    • ECG: Điện tâm đồ
                                                                                                      • Bàn kiểm tra: Bàn kiểm tra
                                                                                                        • Bộ sơ cứu: Bộ sơ cứu
                                                                                                          • Máy trợ thính: Máy trợ thính
                                                                                                            • Chai truyền dịch: Chai truyền máu
                                                                                                              • Thạch cao: Băng
                                                                                                                • Hỗ trợ cuộc sống: Máy thở
                                                                                                                  • Đoạn phim Y tế: Đoạn phim Y tế
                                                                                                                    • Kính hiển vi: Kính hiển vi
                                                                                                                      • Bộ dụng cụ phẫu thuật nhỏ: Bộ dụng cụ phẫu thuật nhỏ
                                                                                                                        • Mặt nạ dưỡng khí: Mặt nạ dưỡng khí
                                                                                                                          • Resuscitator: Máy hồi sức
                                                                                                                            • Găng tay cao su: một đôi găng tay cao su
                                                                                                                              • Túi muối: túi nước muối
                                                                                                                                • Quy mô: quy mô
                                                                                                                                  • Scalpel: Dao cắt nhỏ
                                                                                                                                    • Scissors: Cái kéo
                                                                                                                                      • Sling: Arm Support
                                                                                                                                        • Stethoscope: Ống nghe
                                                                                                                                          • Suturing: Khâu
                                                                                                                                            • Băng kéo: Dải băng
                                                                                                                                              • Syringe: Ống tiêm
                                                                                                                                                • Thermometer: Nhiệt kế
                                                                                                                                                  • Nhíp: Nhíp y tế
                                                                                                                                                    • Lọ: Potion
                                                                                                                                                      • Xe lăn: Xe lăn
                                                                                                                                                      • Ví dụ: Anna và bạn của cô ấy bắt xe cấp cứu ở lối vào phòng cấp cứu khi nhân viên phục vụ đang tháo cáng.

                                                                                                                                                        Dịch: Anna và bạn của cô ấy bắt được xe cấp cứu ở cửa phòng cấp cứu, ngay khi người phục vụ đẩy cáng đi.

                                                                                                                                                        Xem Thêm: Học tiếng Anh ở đâu để giúp bác sĩ-y tá cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh

                                                                                                                                                        2.4. Từ vựng tiếng Anh về ma túy

                                                                                                                                                        • Aspirin: Giảm đau, giảm sốt
                                                                                                                                                          • Hỗn hợp trị ho: Thuốc giảm ho dạng lỏng
                                                                                                                                                            • Tránh thai khẩn cấp: Thuốc tránh thai
                                                                                                                                                              • Chứng khó tiêu: Thuốc giảm đau dạ dày
                                                                                                                                                                • Thuốc ngủ: thuốc an thần
                                                                                                                                                                  • Syrup: Syrup
                                                                                                                                                                    • Thuốc uống vitamin: Vitamin bao gồm một nhóm các chất tự nhiên có lợi cho sức khỏe
                                                                                                                                                                    • Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán Anna bị nhiễm trùng cổ họng và kê đơn thuốc kháng sinh và aspirin chính.

                                                                                                                                                                      Dịch: Bác sĩ chẩn đoán Anna bị đau họng và kê đơn thuốc kháng sinh và thuốc giảm đau.

                                                                                                                                                                      2.5. Từ vựng tiếng Anh về các loại phòng trong bệnh viện

                                                                                                                                                                      • Văn phòng Nhập cư: Phòng Tiếp tân
                                                                                                                                                                        • Phòng cung cấp vô trùng trung tâm (cssd): Phòng khử trùng
                                                                                                                                                                          • Phòng Tư vấn: Phòng khám
                                                                                                                                                                            • Phòng giao hàng: Phòng giao hàng
                                                                                                                                                                              • Hiệu thuốc: Hiệu thuốc
                                                                                                                                                                                • Housekeeping: Dịch vụ dọn phòng
                                                                                                                                                                                  • Khu cách ly: Phòng cách ly
                                                                                                                                                                                    • Phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm
                                                                                                                                                                                      • Phòng Hồ sơ Y tế: phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án
                                                                                                                                                                                        • Phòng tiền phẫu: phòng tiền phẫu
                                                                                                                                                                                          • Phòng hồi sức: Phòng hậu phẫu
                                                                                                                                                                                            • Phòng điều hành: Phòng điều hành
                                                                                                                                                                                              • Phòng chờ: Phòng chờ
                                                                                                                                                                                              • Ví dụ: Mang theo đơn thuốc này đến hiệu thuốc của chúng tôi.

                                                                                                                                                                                                Dịch: Mang theo đơn thuốc này đến hiệu thuốc của chúng tôi.

                                                                                                                                                                                                2.6. Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và bệnh tật

                                                                                                                                                                                                • Allergies: Dị ứng
                                                                                                                                                                                                  • Mụn trứng cá: Mụn trứng cá
                                                                                                                                                                                                    • Hen suyễn: Bệnh hen suyễn
                                                                                                                                                                                                      • Đau lưng: Đau lưng
                                                                                                                                                                                                        • Mắt đen: Mắt đen
                                                                                                                                                                                                          • Đun sôi: đun sôi
                                                                                                                                                                                                            • burn: đốt cháy
                                                                                                                                                                                                              • Bị gãy chân: Bị gãy chân
                                                                                                                                                                                                                • vết thâm: vết thâm
                                                                                                                                                                                                                  • Cancer: Ung thư
                                                                                                                                                                                                                    • covid-19: bệnh covid
                                                                                                                                                                                                                      • cold: lạnh lùng
                                                                                                                                                                                                                        • ho: ho
                                                                                                                                                                                                                          • cold: lạnh lùng
                                                                                                                                                                                                                            • Bệnh thủy đậu: Bệnh thủy đậu
                                                                                                                                                                                                                              • Táo bón: Táo bón
                                                                                                                                                                                                                                • Depression: Trầm cảm
                                                                                                                                                                                                                                  • tiêu chảy: tiêu chảy
                                                                                                                                                                                                                                    • Bệnh tiểu đường: Bệnh tiểu đường
                                                                                                                                                                                                                                      • Chóng mặt: chóng mặt
                                                                                                                                                                                                                                        • Đau tai: Đau tai
                                                                                                                                                                                                                                          • Rối loạn ăn uống: Rối loạn ăn uống
                                                                                                                                                                                                                                            • Sốt: Sốt
                                                                                                                                                                                                                                              • Cúm: Cúm
                                                                                                                                                                                                                                                • Ngộ độc thực phẩm: Ngộ độc thực phẩm
                                                                                                                                                                                                                                                  • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng
                                                                                                                                                                                                                                                    • Viêm: viêm
                                                                                                                                                                                                                                                      • Vết cắn của côn trùng: Vết cắn của côn trùng
                                                                                                                                                                                                                                                        • Mất ngủ: Mất ngủ
                                                                                                                                                                                                                                                          • Tăng huyết áp
                                                                                                                                                                                                                                                            • Đau tim: Đau tim
                                                                                                                                                                                                                                                              • Nhức đầu: nhức đầu
                                                                                                                                                                                                                                                                • Viêm gan: Viêm gan
                                                                                                                                                                                                                                                                  • Ợ chua: Axit
                                                                                                                                                                                                                                                                    • Tăng huyết áp: huyết áp cao
                                                                                                                                                                                                                                                                      • Mài mòn: trầy xước da
                                                                                                                                                                                                                                                                        • Huyết áp thấp: huyết áp thấp
                                                                                                                                                                                                                                                                          • Khối lượng: Khối u
                                                                                                                                                                                                                                                                            • Malaria: Bệnh sốt rét
                                                                                                                                                                                                                                                                              • Sởi: Sởi
                                                                                                                                                                                                                                                                                • Mumps: Quai bị
                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Chứng đau nửa đầu: Migraine
                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Buồn nôn: Buồn nôn
                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Bị liệt: bị tê liệt
                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Pneumonia: Viêm phổi
                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Phát ban: Phát ban
                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Chảy nước mũi: chảy nước mũi
                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Thấp khớp học: Bệnh thấp khớp
                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Áp lực xoang: Viêm xoang
                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Bệnh về da: Bệnh về da
                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Bệnh đậu mùa: Bệnh đậu mùa
                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Đau họng: đau họng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Đau mắt: nhức mắt
                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Hắt hơi: hắt hơi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Sprain: Bong gân
                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Đau dạ dày: đau bụng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Cháy nắng: Cháy nắng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • sưng: sưng lên
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Đau răng: Đau răng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • nhổ: nhổ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Bệnh lao: Bệnh lao
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Ví dụ: Anna bắt đầu gặp vấn đề về răng miệng, đau răng và sưng hầu như mỗi đêm.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Dịch: Ana bắt đầu gặp nhiều vấn đề về miệng hơn, với chứng sưng và đau răng dữ dội mỗi đêm.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          3. Từ vựng tiếng Anh thần kinh

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • abulia: mất ý chí (thường là triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt)
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Chứng tăng âm: mất nhận thức
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Alexis: Suy giảm ngôn ngữ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Dylexia: Chứng khó đọc
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Rối loạn: Mất Danh tính
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Aphasia: Mất ngôn ngữ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Aphonia: Aphonia
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Apraxia: Rối loạn vận động
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Tham khảo: Full bộ từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 1 đầy đủ chi tiết nhất

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Ví dụ: Ana đang cố gắng kết nối lại với người hâm mộ của mình bằng cách hát, nhưng lại mắc phải chứng mất tiếng.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Dịch: Ana đang cố gắng kết nối lại với những người hâm mộ của mình bằng cách hát, nhưng cô ấy mắc chứng mất tiếng.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          4. Từ vựng tiếng Anh về mắt

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Colorblind: Người mù màu
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Amblyopia: Giảm thị lực
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Hài hước dưới nước: Bệnh dịch
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Loạn thị: Loạn thị
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Kết mạc: giải phẫu của kết mạc
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Viêm kết mạc: Mắt hồng (Viêm kết mạc)
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Giác mạc: Giác mạc
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Tăng sinh: phẫu thuật cắt bỏ mắt
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Hyperopia: Hyperopia
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Thấu kính nội nhãn: Thấu kính nội nhãn
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Viêm màng bồ đào: Viêm màng bồ đào
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Thị lực kém: suy giảm thị lực
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Cận thị: Cận thị
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Chứng mù đêm: Chứng mù đêm
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Chứng mù đêm: Chứng mù đêm
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Thị kính: Thị kính
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • đau mắt đỏ: mắt đỏ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Viễn thị: Lão thị
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Sự khúc xạ: Sự khúc xạ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Lỗi khúc xạ: Lỗi khúc xạ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Võng mạc: Retina
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Viêm sắc tố võng mạc: Retinitis Pigmentosa
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Sclera: củng mạc
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • nheo mắt: nheo mắt
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Tầm nhìn: Tầm nhìn
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Vitreous Humor: Sự hài hước có sức sống
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Ví dụ: Vì Anna bị cận thị nên cô ấy cần đeo kính để nhìn tốt hơn.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              Dịch: Vì Anna bị cận thị nên cô ấy cần đeo kính để nhìn rõ hơn.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              5. Từ vựng tiếng Anh cho Tai mũi họng

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Viêm mũi dị ứng: Viêm mũi dị ứng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Nội soi: Nội soi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Trào ngược thanh quản: trào ngược thanh quản
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Cắt màng nhĩ: cắt màng nhĩ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Nasal Septum: Họng ở mũi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Nâng mũi: Nâng mũi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Viêm xoang: Viêm xoang
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Tạo tầng sinh môn: Phẫu thuật chỉnh sửa vách ngăn
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Viêm xoang: Viêm xoang
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Ù tai: Tai
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Ví dụ: Anna và con gái của cô ấy đã bị viêm xoang, sốt cỏ khô và các phản ứng dị ứng do hoàn cảnh thay đổi trong một thời gian.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  Dịch: Anna và con gái của cô ấy đã bị viêm xoang, sốt cỏ khô và các phản ứng dị ứng khác do môi trường thay đổi trong một thời gian.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  6. Từ vựng tiếng Anh về thở

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Hen suyễn: Bệnh hen suyễn
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Nội soi phế quản: Nội soi phế quản
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Dẫn lưu ở ngực: Dẫn lưu ở ngực
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (copd): Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Ung thư phổi: Ung thư phổi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Xơ phổi: Xơ phổi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Thông khí không xâm nhập
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • tràn dịch màng phổi: tràn dịch màng phổi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Pneumonia: Viêm phổi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Thuyên tắc phổi: Thuyên tắc phổi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Phục hồi chức năng phổi: phục hồi chức năng hô hấp
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Sarcoidosis: một bệnh phổi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Bệnh lao (tb): Bệnh lao
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Ví dụ: Bệnh hen suyễn của cô ấy hoành hành cả ngày lẫn đêm, và cô ấy bị phù nề.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            Dịch: Căn bệnh hen suyễn hành hạ cô cả ngày lẫn đêm, và chứng phù nề dần dần xuất hiện.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            7. Từ vựng Y khoa Chuyên nghiệp về Tiêu hóa

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Thiếu máu: Thiếu máu
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Cắt ruột thừa: phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Viêm ruột thừa: Viêm ruột thừa cấp tính
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Thực quản của Barrett: Thực quản của Barrett
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Xơ gan: Xơ gan
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Nội soi đại tràng: Nội soi ruột kết
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Táo bón: Táo bón
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Viêm túi thừa: Viêm túi thừa
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Khó tiêu: khó tiêu
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Ví dụ: Những người ăn kiêng ít tinh bột báo cáo giảm nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm chứng khó tiêu và các triệu chứng liên quan đến bệnh tiểu đường, đầy bụng, v.v.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              Dịch: Những người ăn kiêng nói rằng họ giảm được nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm chứng khó tiêu, cũng như các triệu chứng liên quan đến bệnh tiểu đường, đầy hơi và hơn thế nữa.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              8. Từ vựng tiếng Anh về da liễu

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Albinism: Bệnh bạch tạng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Alopecia: Chứng rụng tóc
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Viêm da dị ứng: Viêm da dị ứng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Vết thâm: Các vết phồng rộp
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Cắt mí mắt: Phẫu thuật mí mắt
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Viêm mô tế bào: Viêm mô tế bào
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Lột da hóa học: Lột da sinh học
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Viêm da: viêm da
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Mở rộng quy mô: bong vảy
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Bệnh chàm: Bệnh tổ đỉa
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Ví dụ: Nếu bạn có gen lặn về bệnh rụng tóc, thì căng thẳng có thể làm cho bệnh trở nên trầm trọng hơn.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  Dịch: Nếu bạn có gen lặn gây rụng tóc, thì căng thẳng có thể là một yếu tố.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  Tham khảo: Các câu hỏi thường gặp – Câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh để giúp ứng viên y khoa ghi điểm với nhà tuyển dụng

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  9. Từ vựng tiếng Anh y khoa về chỉnh hình

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Dây chằng chéo trước (acl): Tổn thương dây chằng chéo trước
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • viêm bao hoạt dịch: viêm bao hoạt dịch
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Dislocation: Trật khớp
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Xương đùi: giải phẫu của xương đùi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Gangiocyst: Nang Ganglion
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • humerus: giải phẫu của humerus
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Dây chằng: Dây chằng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Bộ phận giả: Bộ phận giả (Bộ phận giả, …)
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Scoliosis: Chứng vẹo cột sống
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Viêm gân: Viêm gân
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Ví dụ: Nếu chứng vẹo cột sống tiến triển gây suy hô hấp, phẫu thuật cột sống có thể yêu cầu nâng cao.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      Dịch: Nếu chứng vẹo cột sống tiến triển nhanh chóng và gây suy hô hấp, phẫu thuật cột sống có thể được thực hiện.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      10. Từ vựng tiếng Anh y khoa nội tiết

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Chứng to cực: Acromegaly
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Adrenal tủy: tủy thượng thận
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Cholesterol: chất béo trong máu
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Erythropoietin: một loại thuốc kích thích tạo hồng cầu
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Estrogen: nội tiết tố nữ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Gastrin: một loại hormone kích thích tiết axit dạ dày
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Hormones: Nội tiết tố
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Đường huyết thấp: lượng đường trong máu thấp
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Ví dụ: Bác sĩ nói rằng lượng cholesterol của Anna cao và cô ấy phải giảm béo.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      Dịch: Bác sĩ nói rằng lipid máu của Anna cao và đề nghị cô ấy giảm béo.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      11. Từ vựng tiếng Anh thú y

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Thuốc chống côn trùng: Thuốc chống côn trùng
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Chất bảo quản: Chất bảo quản
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Nhịp tim chậm: nhịp tim chậm
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Tim mạch: Tim mạch
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Sán dây: Nhiễm sán dây
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Viêm bàng quang: Viêm bàng quang
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  • Cắt bỏ: loại bỏ mô hoại tử
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    • Khó thở: khó thở
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      • Fibrosis: Bệnh xơ hóa
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Buồn ngủ: Hôn mê
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        • Ví dụ: Tẩy giun là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả bất kỳ loại thuốc nào được sử dụng để điều trị nhiễm ký sinh trùng (giun sán) ở người và động vật.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Dịch: Thuốc tẩy giun sán là thuật ngữ được sử dụng để mô tả bất kỳ loại thuốc nào được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do ký sinh trùng (giun sán) ở người và động vật.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về y khoa được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Để biết thêm thông tin về từ vựng, thuật ngữ và cách áp dụng nó trong cuộc sống thực tế, talkfirst khuyên bạn nên tham khảo Top 3 cuốn sách từ vựng tiếng Anh chuyên nghiệp hàng đầu dưới đây dành cho mục đích y tế.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          12. Một số nguồn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tế hữu ích

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          12.1. Học Tiếng Anh Y khoa Qua Sách

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Kiểm tra từ vựng tiếng Anh y tế của bạn

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Tham khảo: 200 từ vựng tiếng anh chuyên ngành tài chính ngân hàng cần nhớ

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Kiểm tra Từ vựng Tiếng Anh Y khoa của Bạn là một sách bài tập ứng dụng được thiết kế để giúp người học tiếng Anh nâng cao kiến ​​thức và hiểu biết của họ về các thuật ngữ y khoa cốt lõi.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Đây là tài nguyên có nhiều bài tập bao gồm trò chơi ô chữ, câu đố và trò chơi chữ để kiểm tra và xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh y khoa.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Các bài tập tự học kết hợp với các hoạt động giao tiếp thực hành là lý tưởng cho học sinh học ở nhà với bạn bè.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Thuật ngữ Y tế dành cho Chuyên gia Chăm sóc Sức khỏe

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Thuật ngữ Y khoa dành cho Chuyên gia Chăm sóc Sức khỏe là cuốn sách lý tưởng dành cho các bác sĩ và chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Cuốn sách này xây dựng một hệ thống học từ vựng đơn giản và logic, chủ yếu sử dụng các phần của từ.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Mỗi chương của cuốn sách được mã hóa bằng màu sắc nổi bật. Hầu hết các trang của khóa học trong cuốn sách này có đồ họa sống động, bao gồm các hình vẽ giải phẫu chính xác cũng như các hình ảnh y tế thực tế nổi bật.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Ngôn ngữ y tế

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Cuốn sách cuối cùng mà

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          talkfirst muốn giới thiệu là Ngôn ngữ của Y học.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Đây là cuốn sách được xếp hạng cao nhất và bán chạy nhất mọi thời đại. Giúp mọi người thuộc mọi nền tảng giáo dục dễ dàng hiểu và ghi nhớ các thuật ngữ y tế quan trọng. Bằng cách kết hợp những lời giải thích dễ hiểu, những ví dụ vui nhộn, logic và rất nhiều bài tập chuyên sâu.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          Một số yếu tố chính của cuốn sách này bao gồm:

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          • Các ứng dụng thực tế trong mỗi chương, bao gồm báo cáo trường hợp, xét nghiệm phẫu thuật và chẩn đoán, báo cáo phòng thí nghiệm và chụp X-quang, giúp người học áp dụng kiến ​​thức của họ vào các tình huống mà họ có thể gặp phải trong bối cảnh lâm sàng.
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            • Mỗi chương bao gồm các từ viết tắt để giúp người học nắm vững các từ viết tắt y khoa được sử dụng trong thực hành lâm sàng.
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • Cách phát âm và bính âm của các thuật ngữ này được đưa ra ở cuối mỗi chương.
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              • 12.2. Ứng dụng học tiếng Anh y khoa phổ biến

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Từ điển Y khoa Oxford

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Từ điển Y khoa Oxford là một ứng dụng học tiếng Anh y khoa phổ biến được viết bởi một nhóm các chuyên gia hàng đầu. Ngoài cung cấp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa, ứng dụng còn cung cấp hơn 140 hình ảnh minh họa giúp người học ghi nhớ các điểm từ vựng dễ dàng hơn.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Thuốc từ điển bệnh

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Từ điển Bệnh tật Y khoa là một ứng dụng tiếng Anh y khoa phổ biến cung cấp từ vựng về các triệu chứng bệnh. Ưu điểm của ứng dụng là hoạt động không cần kết nối internet, giúp người dùng dễ dàng học tập ở bất cứ đâu. Ngoài ra, ứng dụng còn cung cấp các thuật ngữ y tế và từ viết tắt, rất hữu ích cho những người học tập và làm việc trong lĩnh vực này.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Từ điển Thuốc Ngoại tuyến

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Từ điển Thuốc Ngoại tuyến là một ứng dụng dành riêng để cung cấp từ vựng y tế về thuốc. Điều tuyệt vời về ứng dụng này là nó có chế độ gợi ý thuốc kê đơn cho các bệnh khác nhau. Đây được coi là ứng dụng hữu ích để người dùng nâng cao vốn từ vựng và kiến ​​thức y khoa.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                12.3. Học tiếng anh y khoa qua trang web

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                voa học tiếng Anh

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                voa learning english là một trang web dành cho những người thông thạo tiếng Anh. Nếu bạn tìm kiếm từ khóa “sức khỏe”, bạn có thể dễ dàng xem các video về chủ đề y tế. voa Learn English nói tương đối chậm và dễ hiểu, nhưng vẫn đảm bảo nội dung đầy đủ và chuyên sâu.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                video sức khỏe webmd a – z

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                video về sức khỏe webmd a – z là một trang web hữu ích để bạn tìm hiểu và học hỏi về y học và sức khỏe. Các chủ đề trên trang được đánh giá là đa dạng và có kiến ​​thức chuyên môn sâu về các chủ đề phổ biến như mẹo sống lành mạnh, chế độ ăn uống và tập luyện cho từng bệnh, v.v. Thiết kế trang web bắt mắt. , ảnh động và trình chiếu, câu đố thuộc nhiều thể loại cho đến video chuyên sâu.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                13. Tài liệu tiếng Anh y khoa

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                talkfirst xin chia sẻ bản tóm tắt toàn bộ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa pdf dưới đây:

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                14. Thực hành từ vựng tiếng Anh y khoa

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Hãy thử làm bài tập nhỏ dưới đây để kiểm tra khả năng nhớ từ vựng của bạn!

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Tiêu đề: Nối các từ sau với nghĩa của chúng

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                Trả lời

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 1 – c
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 2 – e
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 3-d
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 4-b
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 5 – một
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 6 giờ
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 7-j
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 8 – Tôi
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 9 g
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • 10-f
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                • Hy vọng bài viết tổng hợp trọn bộ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa và các sách trên sẽ giúp bạn có thêm kiến ​​thức cơ bản và vốn từ vựng hữu ích trong lĩnh vực y tế.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  Đừng quên ghi nhớ những từ vựng bạn cần luyện tập mỗi ngày! talkfirst sẽ luôn bên bạn, cung cấp những kiến ​​thức bổ ích về tiếng anh y khoa.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  Hãy xem Khóa học tiếng Anh cho người mới bắt đầu của talkfirst để bận rộn với việc học, giúp học sinh nói & amp; sử dụng tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt một cách tự tin.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  Xem thêm: 100 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ai cũng nên biết

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button