Từ vựng

Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày Bạn Nhất Định Phải Biết

Tiếng Anh là một môn học quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống. Để giao tiếp tiếng Anh tốt, điều quan trọng nhất là bạn phải nắm vững vốn từ vựng của mình. Bài viết dưới đây tổng hợp một số từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Xin vui lòng bỏ túi của bạn ngay bây giờ.

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thói quen hàng ngày

Từ vựng tiếng Anh thường dùng trong cuộc sống hàng ngày

Nếu bạn muốn giao tiếp bằng tiếng Anh như người bản xứ, bạn cần phải có một vốn từ vựng tiếng Anh lớn. Điều này sẽ giúp bạn phản xạ tiếng Anh của mình một cách tự nhiên và chủ động hơn. Dưới đây là danh sách một số từ vựng thông dụng được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh giao tiếp hàng ngày 3

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động giao lưu buổi sáng

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Nắm vững những từ vựng này sẽ giúp cải thiện trình độ tiếng Anh của bạn.

  • Wake up: Thức dậy!
  • Rửa mặt: Chỉ cần rửa mặt.
  • Đánh răng: Đánh răng!
  • Ready: sẵn sàng.
  • Đi tắm: Hãy đi tắm.
  • Mặc quần áo: Thay quần áo.
  • Cởi áo khoác của bạn: Cởi áo khoác của bạn.
  • Makeup: Trang điểm.
  • Nước hoa: Xịt vào nước hoa.
  • Ăn sáng: Ăn sáng.
  • To go to school: đi học.
  • Đi làm: đi làm.
  • Bằng xe buýt: Đi xe buýt.
  • Từ vựng tiếng Anh về hoạt động giao lưu tiếng Anh buổi chiều

    Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp buổi trưa bạn cũng cần bỏ túi ngay. Đó là:

    • Trưa: buổi trưa.
    • Ăn trưa: Ăn trưa.
    • Giấc ngủ ngắn: Chợp mắt.
    • Relax: thư giãn.
    • Nghỉ học: Trục xuất.
    • Nghe nhạc: Nghe nhạc.
    • Đi ăn / uống: Đi ăn / uống.
    • Mua đồ uống: Về nhà.
    • Một số từ tiếng Anh thông dụng về các hoạt động buổi tối

      Tham khảo: Top 5 app nhắc học từ vựng tiếng Anh hay nhất cho trẻ

      Không chỉ vào buổi sáng, buổi trưa mà buổi tối cũng có rất nhiều từ cần ghi nhớ. Ví dụ:

      • Về nhà: về nhà.
      • Wandering: lang thang khắp nơi.
      • Get off work: Nghỉ việc.
      • Ăn tối: Ăn tối.
      • Chuẩn bị bữa tối: Chuẩn bị bữa tối.
      • Tới Chợ / Siêu thị: Đi đến chợ / siêu thị.
      • Đi mua sắm: đi mua sắm.
      • Go to bed: Đi ngủ.
      • Qua đêm: Qua đêm.
      • Midnight: Nửa đêm.
      • Sẵn sàng để ngủ: Chuẩn bị đi ngủ.
      • Chuẩn bị cho ngày hôm sau: Hãy sẵn sàng cho ngày hôm sau.
      • Ngủ ngon! : chúc ngủ ngon
      • Xem thêm: Chọn nguồn thực hành liên tục trong quá khứ để thực hành hiệu quả

        Từ vựng thường xuyên mô tả cuộc sống hàng ngày

        Tiếng Anh giao tiếp, hội thoại mô tả cuộc sống hàng ngày không thể thiếu từ vựng về tần số. Dưới đây là một số trạng từ phổ biến về tần suất được sử dụng để mô tả các thói quen hàng ngày.

        • Luôn luôn: luôn luôn.
        • Thường / thường: thường xuyên.
        • thường / thường: thường / thường.
        • thường xuyên / thường xuyên: thường xuyên.
        • Đôi khi: đôi khi, đôi khi.
        • Thỉnh thoảng: thỉnh thoảng, chỉ một vài lần, thỉnh thoảng.
        • Hầu như không có: Hầu như không có.
        • hiếm khi / hiếm khi: hiếm khi / hiếm khi, hiếm khi, bất thường.
        • Không bao giờ: không bao giờ.
        • Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

          Các chủ đề từ vựng trong giao tiếp tiếng Anh rất đa dạng. Dưới đây là một số từ vựng theo chủ đề để bạn tham khảo.

          Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình

          Gia đình là một chủ đề rất quen thuộc. Tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện rất nhiều nếu bạn biết từ vựng của chủ đề.

          • Grand Bà: bà nội hoặc bà ngoại.
          • Grandfather: ông nội, ông ngoại.
          • Mẹ: Mẹ / Mẹ.
          • Father: Cha / Cha.
          • Wife: Vợ.
          • Chồng: Chồng.
          • Uncle: Bác, cô, chú.
          • Dì: cô, dì, cô, dì.
          • Chị: Chị.
          • Brother: anh / chị / em.
          • Cousin: anh họ, anh họ hoặc anh họ.
          • Cháu gái / cháu trai: Cháu gái / cháu trai (con của anh / chị / em).
          • Từ ngữ về động vật trong giao tiếp tiếng Anh

            Xem thêm: Tầm quan trọng và cách học từ vựng trong tiếng Anh

            Từ vựng về chủ đề động vật được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số điều khoản chung để bạn tham khảo

            • Fish: con cá.
            • Mosquito: Con muỗi.
            • Bee: Con ong.
            • Dolphin: Cá heo.
            • Shark: Cá mập.
            • Turtle: Con rùa.
            • Panda: Gấu trúc.
            • Frog: Con ếch.
            • Crab: Con cua.
            • Chicken: Con gà.
            • Pig: Con lợn.
            • Horse: Con ngựa.
            • Bear: Chịu.
            • Elephant: Con voi.
            • Lion: Sư tử.
            • Buffalo: Con trâu.
            • Từ vựng tiếng Anh thông dụng về các loại trái cây

              Các từ mới về các chủ đề trái cây khác nhau

              Đề cập đến nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và không thể đề cập đến cụm từ nhắm mục tiêu trái cây. Để nâng cao khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh, bạn nên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào cuộc sống.

              • Apple: Quả táo.
              • Orange: Màu cam.
              • Banana: Chuối.
              • Mango: Xoài.
              • Dứa: thơm, dứa.
              • Lemon: Quả chanh.
              • Papaya: Quả đu đủ.
              • Peach: Quả đào.
              • Cherry: Anh đào.
              • Coconut: Quả dừa.
              • Guava: Ổi.
              • Pear: Quả lê.
              • dưa: dưa.
              • Strawberry: Dâu tây.
              • Nhóm từ vựng để giao tiếp với các vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh

                Nhóm từ tiếng Anh này quen thuộc ở nhà, nhưng đôi khi bạn quên tên. Sau đó, hãy để chúng tôi xem xét nó cho bạn.

                • Clock: Đồng hồ.
                • TV: TV.
                • Vase: Một chậu hoa.
                • Table: bảng.
                • Bed: giường.
                • Bookshelf: Giá sách.
                • Ghế: Ghế.
                • Tủ: Tủ.
                • Mirror: Một tấm gương.
                • Tấm: Một cái đĩa.
                • Knife: Con dao.
                • Bowl: cái bát, cái bát.
                • Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất hiện nay. Hi vọng với những từ vựng này các bạn có thể học giao tiếp tiếng anh thành công. Để nâng cao trình độ tiếng Anh hoặc có bất kỳ thắc mắc nào khác, bạn có thể liên hệ hotline của chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng.

                  Tham khảo: Bộ từ vựng chủ đề Động vật (Animals) trong tiếng Anh

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button