Từ vựng

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

Bắt đầu từ lớp 10, học sinh phải học các chủ đề khó hơn và phải ghi nhớ nhiều từ vựng hơn. Danh mục từ vựng tiếng Anh lớp 10 sau đây sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách có tổ chức và đầy đủ nhất có thể.

Xem thêm: Tiếng Anh cho Người mới bắt đầu

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh lớp 10 cơ bản

Tải xuống ngay: Tài liệu Ngữ pháp Tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

Phần 1: Một ngày ở…. Ngày….

  1. – daily routine / ˈdeɪli ruːˈtiːn / (n): thói quen hàng ngày, thói quen hàng ngày
  2. – bank (n) [bæηk]: ngân hàng
  3. – đun sôi (v) [bɔil]: đun sôi, đun sôi (nước)
  4. – cày (v) [plau]: cày (ruộng)
  5. – harrow (v) [‘hærou]: bừa (lĩnh vực)
  6. -plot (exp): trường
  7. – đồng nghiệp (exp): bạn nông dân
  8. – lead (v) [led]: chì, dắt (trâu)
  9. – Buffalo (n) [‘bʌfəlou]: trâu
  10. – field (n) [fi: ld]: trường, trường
  11. – pump (v) [pʌmp]: máy bơm (nước)
  12. – chat (v) [off] = Trò chuyện một cách thân thiện: trò chuyện, trò chuyện
  13. -crop (n) [krɔp]: mùa vụ, mùa
  14. – làm cho cấy (exp) [træns’plɑ: ntin]: cấy (lúa)
  15. – Satisfied with (exp) [kən’tenid] = Hài lòng với (exp) [‘sætisfaid]: Hài lòng
  16. – off = ring (v): ring leo, ring len (bell)
  17. – chuẩn bị [get’redi] = chuẩn bị (v) [pri’peə]: chuẩn bị
  18. – thất vọng với (exp) [disə’pɔint]: thất vọng
  19. – quan tâm đến (exp) [‘intristid]: quan tâm
  20. – thuốc lá địa phương: [‘loukəl tə’bækou]: thuốc lào
  21. – cue (n) [kju:]: cue, cue
  22. – alert (n) [ə’lɑ: m] = alert: báo động
  23. – break (n) [breik]: phá vỡ
  24. – Giải lao một giờ: Giải lao một giờ
  25. -take a short break (exp): nghỉ một chút (tạm nghỉ)
  26. -neighbor (n) [‘neibə]: hàng xóm
  27. – option (n) [‘ɔp∫n]: lựa chọn, lựa chọn
  28. – go see (exp) = visit (v) [‘vizit]: ghé thăm
  29. -occupation (n) [, ɒkjʊ’pei∫n] = job (n) [dʒɔb]: nghề nghiệp, công việc.
  30. Mô-đun 2: Buổi nói chuyện ở trường học Cuộc nói chuyện của nhà trường

    1. – International (a): Quốc tế
    2. – Semester (n): Học kỳ
    3. – flat (n): căn hộ
    4. – stenosis (a): hẹp
    5. – Dịp lễ (n): Nhân dịp
    6. – Cửa hàng ở góc: Cửa hàng ở góc
    7. – Tình trạng hôn nhân: Tình trạng hôn nhân
    8. – mắc kẹt (a): bị vô hiệu hóa, bị mắc kẹt
    9. -Occupation (n): Nghề nghiệp
    10. – Attitude (n): Thái độ
    11. – Có thể áp dụng (a): Có thể áp dụng
    12. – ý kiến ​​(n): ý kiến ​​
    13. – Occupation (n): Nghề nghiệp
    14. – marvelous (a): kỳ lạ, kỳ diệu
    15. – lo lắng (a): lo lắng
    16. – khiếp (a): đáng sợ, kinh hoàng
    17. – cải thiện (v): cải thiện, cải thiện
    18. – nhức đầu (n): đau đầu
    19. – coi (v): cân nhắc
    20. – Đau lưng (n): Đau lưng
    21. – Đe doạ (v): Sợ hãi
    22. – Toothache (n): Đau răng
    23. – case (n): trường hợp
    24. Phần 3: Bối cảnh con người Bối cảnh con người

      Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

      1. – train (n) [‘treiniη]: xe lửa
      2. – Giáo dục phổ thông: [‘dʒenərəl, edju:’ kei∫n]: Giáo dục phổ thông
      3. – strong-willed (a) [‘strɔη’wild]: ý chí mạnh mẽ
      4. – tham vọng (a) [æm’bi∫əs] đầy tham vọng
      5. – smart (a) [in’telidʒənt]: thông minh
      6. – rực rỡ (a): [‘briljənt]: rực rỡ
      7. – Humane (a) [hju: ‘mein]: Nhân đạo
      8. -mature (a) [mə’tjuə]: trưởng thành, trưởng thành
      9. – harbor (v) [‘hɑ: bə]: nuôi dưỡng (trong tâm trí)
      10. – background (n) [‘bækgraund]: nền
      11. – Career (n) [kə’riə]: sự nghiệp
      12. – Abroad (adv) [ə’brɔ: d]: Ở nước ngoài
      13. -Appearance (n) [ə’piərəns]: Bề ngoài
      14. – privateutor (n) [‘praivit‘ tju: tə]: gia sư
      15. – break (v) [, intə’rʌpt]: ngắt
      16. – Tiểu học: Tiểu học (Lớp 1-5)
      17. – Giving (v) [‘riəlaiz]: thực thi
      18. – Middle School (n): Trường Trung học (Lớp 6-12)
      19. – schoolwork (n): bài tập ở trường
      20. – Bằng Vật lý [di’gri:]: BS Vật lý
      21. – Favorite (a) [‘feivərit]: Yêu thích
      22. – Màu chuyến bay [‘flaiiη]: Xuất sắc, Hạng nhất
      23. – ngôn ngữ nước ngoài [‘fɔrin]: tiếng nước ngoài
      24. – srchitecture (n) [‘ɑ: kitekt∫ə]: toà nhà
      25. – Kể từ đó: Kể từ đó
      26. – Bác sĩ [, pi: eit∫ ‘di:]: Bác sĩ
      27. – bi kịch (a) [‘trædʒik]: bi kịch
      28. – take (v) [teik] up: tiếp quản
      29. – Office worker (n) [‘ɔfis’ wə: k] Nhân viên văn phòng
      30. -get (v): [əb’tein] lấy, lấy
      31. -professor (n): [prə’fesə] giáo sư
      32. – Education (n): [, edju: ‘kei∫n] Education
      33. – levels [ə, ​​wɔ: ‘did]: được cấp
      34. -OK (v) [di’tə: min]: OK
      35. – experience (n) [iks’piəriəns]: trải nghiệm
      36. – easy (v) [i: z]: dễ dàng, dễ dàng
      37. – Found (n) [‘faundliη]: xây dựng
      38. – Artificial (a) [hju :, mæni’teəriən]: nhân đạo
      39. – c.v (n): sơ yếu lý lịch
      40. -attend (v) [ə’tend]: tham dự, tham dự
      41. -previous (a) [‘pri: viəs]: trước đây
      42. – tour guide (n): hướng dẫn viên du lịch
      43. -telephonist (n) [ti’lefənist]: người trả lời điện thoại
      44. – cue (n) [kju:]: cue
      45. – travel agency (n) [‘trævl’eidʒənsi]: công ty du lịch
      46. – thất nghiệp (a) [, ʌnim’plɔid] thất nghiệp
      47. Unit 4 Tiếng Anh lớp 10: Special Education Special Education

        1. – list (n) [list]: danh sách
        2. -blind (n) [mù]: người mù
        3. – điếc (n) [def]: điếc
        4. – mute (n) [mju: t]: câm
        5. – letter (n) [‘ælfəbit]: lá thư
        6. – work out (v) [wə: k, aut]: tìm hiểu
        7. – message (n) [‘mesidʒ]: tin nhắn
        8. -doubt (n) [daut]: Nghi ngờ
        9. – special (a) [‘speech∫l]: đặc biệt
        10. – disable (a) [dis’eibld]: vô hiệu hóa
        11. – câm (a) [dʌm]: câm
        12. -mentally (adv) [‘mentəli]: tinh thần
        13. – chậm phát triển trí tuệ (a) [ri’tɑ: did]: chậm phát triển trí tuệ
        14. – ngăn ai đó làm điều gì đó (exp.): ngăn ai đó làm điều gì đó
        15. – thích hợp (a) [‘prɔpə]: thích hợp
        16. – schooling (n) [‘sku: liη]: đi học
        17. – chống lại (n) [, ɔpə’zi∫n]: chống lại
        18. – battle (adv) [‘grædʒuəli]: từ từ
        19. – going (v) [ə’raiv]: đến nơi
        20. -to do something with all once [greit, ‘efət] (exp.): làm điều gì đó với tất cả sức lực của mình
        21. – time – comsuming (a) [‘taim kən’sju: miη]: tốn thời gian
        22. – raise (v) [reiz]: tăng, gây quỹ
        23. – open (v) [‘oupən, ʌp]: mở
        24. – Presentation (n) [, deməns’trei∫n]: Trình diễn
        25. – plus (v) [æd]: dấu cộng
        26. – trừ (v) [səb’trækt]: trừ đi
        27. – tự hào về điều gì đó [praud] (exp.): tự hào về điều gì đó
        28. – khác với sth (exp) [‘difrənt]: không thích gì cả
        29. – braille (n) [breil]: Hệ thống chữ nổi dành cho người mù
        30. – suy ra điều gì đó với điều gì đó (exp.) [in’fə:]: suy ra
        31. – phản đối (v) [‘pooutest]: phản đối
        32. Phần 5. Công nghệ và Bạn – Công nghệ và Bạn

          Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

          1. illust (n) [, iləs’trei∫n]: Ví dụ minh họa
          2. Bộ xử lý trung tâm [‘prousesiη] (cpu) (n): thiết bị xử lý trung tâm
          3. Keyboard (n) [‘ki: bɔ: d]: bàn phím
          4. Visual Display Unit (vdu) (n) [‘vi∫uəl, dis’plei,’ ju: nit]: Thiết bị hiển thị
          5. Màn hình máy tính [skri: n] (n): màn hình máy tính
          6. floppy [‘flɔpi] disk (n): đĩa mềm
          7. Speaker (n) [‘spi: kə]: người nói
          8. cảnh (a) [‘si: nik]: phong cảnh
          9. cảnh đẹp [‘bju: ti] (n): cảnh đẹp
          10. Amazing (a) [mi’rækjuləs]: kỳ lạ
          11. device (n) [di’vais]: thiết bị
          12. thích hợp (a) [ə’proupriət]: thích hợp
          13. hardware (n) [‘hɑ: dweə]: phần cứng
          14. software (n) [‘sɔftweə]: phần mềm
          15. be can do (sth) (exp.): có thể làm (sth)
          16. Tính (v) [‘kælkjuleit]: Tính
          17. Accelerate (v) [‘spi: d’ʌp]: Tăng tốc
          18. Calculation (n) [, kælkju’lei∫n]: tính toán, tính toán
          19. Multiply (n) [‘mʌltiplai]: nhân lên
          20. Divided (v) [di’vaid]: ngoại trừ
          21. Lightning Speed ​​[‘laitniη, spi: d] (exp.): Tốc độ cực nhanh
          22. perfect (a) [‘pə: fikt]: hoàn hảo
          23. precision (n) [‘ækjurəsi]: độ chính xác
          24. Electronic (a) [, ilek’trɔnik]: Điện tử
          25. Storage (n) [‘stɔ: ridʒ]: lưu trữ
          26. data (n) [‘deitə]: dữ liệu
          27. Magic (a) [‘mædʒikəl]: kỳ diệu
          28. typewriter (n) [‘taip, raitə]: máy đánh chữ
          29. Memo (n) [‘Bản ghi nhớ]: Bản ghi nhớ
          30. request [ri’kwest] cho nghỉ phép (exp.): yêu cầu nghỉ việc
          31. Communicationator (n) [kə’mju: nikeitə]: người / người giao tiếp
          32. Tương tác (v) [, intər’ækt]: liên hệ
          33. Entertainment (n) [, entə’teinmənt]: giải trí
          34. Link (v) [liηk]: kết nối
          35. hành động trên (v) [ækt, n]: ảnh hưởng đến
          36. Mysterious (a) [mis’tiəriəs]: bí ẩn
          37. Physics (a) [‘fizikl]: vật lý
          38. Invention (n) [in’ven∫n]: Phát minh
          39. cung cấp (v) [prə’vaid]: cung cấp
          40. Personal (a) [‘pə: sənl]: cá nhân
          41. Material (n) [mə’tiəriəl]: vật chất
          42. 55. search (v) [sə: t∫, fɔ:]: tìm kiếm
          43. learning (n) [‘skɔlə∫ip]: học bổng
          44. lướt [sə: f] trên net (exp.): lướt mạng
          45. Valid (a) [i’fektiv]: hợp lệ
          46. có khả năng (a) [‘keipəbl]: có khả năng, xuất sắc
          47. Transmit (v) [trænz’mit]: truyền
          48. Distance (n) [‘distəns]: khoảng cách
          49. Người tham gia (n) [pɑ: ’tisipənt]: Người tham gia
          50. rank (v) [ræηk]: xếp hạng
          51. Foreign language (n) [‘fɔrin,‘ læηgwidʒ]: ngoại ngữ
          52. Electric cook (n) [i’lektrik, ‘kukə]: bếp điện
          53. air-condition (n) [‘eəkən’di∫ənə]: máy điều hòa nhiệt độ
          54. vô ích (điểm kinh nghiệm) [tại, địa điểm]: vô ích
          55. Command (n) [in’strʌk∫n]: Lệnh
          56. Public phone (n) [‘pʌblik,‘ telifoun]: điện thoại công cộng
          57. Call [kɔ: l] (exp.): thực hiện cuộc gọi
          58. Operation (v) [‘ɔpəreit]: Hoạt động
          59. receiver (n) [ri’si: və]: ống nghe
          60. Dial tone (n) [‘daiəl, toun]: nhạc chuông điện thoại
          61. insert (v) [‘insə: t]: chèn
          62. slot (n) [slɔt]: vị trí, vị trí
          63. Nhấn (v) [pres]: nhấn
          64. need (v) [ri’kwaiə]: yêu cầu
          65. khẩn cấp (n) [i’mə: dʒensi]: khẩn cấp
          66. Fire service (n) [‘faiə,’ sə: vis]: dịch vụ cứu hỏa
          67. ambulance (n) [‘æmbjuləns]: xe cứu thương
          68. remote control (n) [ri’mout, kə’trou]: điều khiển từ xa
          69. Adjust (v) [ə’dʒʌst]: điều chỉnh
          70. wire (n) [kɔ: d]: Giắc cắm TV
          71. Insert (v) [plʌg, in]: Chèn
          72. Dial (v) [‘daiəl]: quay số
          73. Make sure [∫uə] of sth / that (exp.): chắc chắn rằng
          74. Bài 6. Đi bộ đường dài – Đi bộ đường dài

            1. In shape [∫eip]: có một hình dạng
            2. Lotus (n) [‘loutəs]: hoa sen
            3. tranhque (a) [, pikt∫ə’resk]: đẹp như tranh
            4. wonder (n) [‘wʌndə]: điều kỳ diệu
            5. height (n) [‘æltitju: d]: chiều cao
            6. Hike (n) [iks’kə: ∫n]: đi bộ đường dài
            7. pine (n) [đau]: cây thông
            8. Forest (n) [‘fɔrist]: rừng
            9. Waterfall (n) [‘wɔ: təfɔ: l]: thác nước
            10. Thung lũng tình yêu [‘væli]: Thung lũng tình yêu
            11. End: kết thúc
            12. rời khỏi [ɔ: f]: rời khỏi
            13. dịp lễ (n) [ə’keiʒn]: dịp
            14. Cave (n) [keiv]: động
            15. thành lập (n) [fɔ: ‘mei∫n]: hình thành, tạo ra
            16. Ngoài ra (adv) [bi’saidz]: bên cạnh, một lần nữa
            17. thay thế (adv) [in’sted]: thay vào đó
            18. sunny (n) [‘sʌn∫ain]: ánh nắng mặt trời (mặt trời)
            19. get someone’s allow [pə’mi∫n]: xin sự cho phép của ai đó
            20. Qua đêm xa nhà: Qua đêm xa nhà
            21. Persuasion (v) [pə’sweid]: thuyết phục
            22. Destination (n) [, Destiny’nei∫n]: Điểm đến
            23. prefer (v) [pri’fə: (r)] sth to sth else: thích thứ này hơn thứ khác.
            24. lo lắng (a) [‘æηk∫əs]: thiếu kiên nhẫn
            25. chuyến đi bằng thuyền [cơn]: đi bằng thuyền
            26. sundeck (n) [‘sʌndek]: boong
            27. Sunburn [‘sʌnbə: nt]: cháy nắng
            28. car -sickness (n) [kɑ:, ‘siknis]: say tàu xe
            29. Nhiều [‘nhiều] trong số: nhiều
            30. một mình: một mình
            31. fit (a) [‘su: təbl] for sb: phù hợp với ai đó
            32. refreshments (n) [ri’fre∫mənts]: đồ ăn nhẹ và đồ uống
            33. chiếm (a) [‘ɒkjʊpaied]: đã bị chiếm (đã sử dụng)
            34. stream (n) [stri: m]: stream
            35. Holy (a) [‘seikrid]: Thánh
            36. surface (n) [‘sə: fis]: bề mặt
            37. Association (a) [ə’sou∫iit]: kết hợp
            38. Ấn tượng (a) [im’presiv]: hùng vĩ, gợi cảm
            39. vườn botanical [bə’tænikəl]: vườn thực vật
            40. Glorious (a) [‘glɔ: riəs]: vinh quang
            41. Happily (adv) [‘merili]: say sưa
            42. Spacious (a) [‘Spei∫əs]: Rộng rãi
            43. Grass (n) [‘gra: slænd]: bãi cỏ
            44. bring (v) Along [ə’lɔη]: mang theo
            45. good (a) [di’li∫əs]: ngon
            46. sleep [sli: p] (v) ngủ ngon
            47. pack (v) [pæk] up: đóng gói
            48. left-overs (n) [‘left’ouvəz]: đồ ăn thừa
            49. Peace (a) [‘pi: sfl]: yên tĩnh
            50. assembly (v) [ə’sembl]: lắp ráp
            51. Confirm (n) [, kɔnfə’mei∫n]: Xác nhận
            52. UNIT 7 trong tiếng Anh lớp 10. THE MASS MEDIA – Phương tiện truyền thông đại chúngTổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

              1. – mass / mæs / (n): số nhiều
              2. – medium [‘mi: diəm] (s.n): phương tiện truyền thông
              3. + media [‘mi: diə] (pl.n):
              4. – Mass Media (n): Phương tiện truyền thông đại chúng
              5. – channel [‘t∫ænl] (n): kênh truyền hình
              6. – Dân số và Phát triển: [, pɔpju’lei∫n] [di’veləpmənt]: Dân số và Phát triển
              7. – TV series (n) [‘siəri: z]: Phim truyền hình dài tập
              8. – Folk Song (n) [fouk]: Bài hát dân gian
              9. – new title (n) [‘hedlain]: title
              10. – dự báo thời tiết (n) [‘fɔ: kæ: st]: dự báo thời tiết
              11. – Chương trình đố vui [kwiz]: Trò chơi điện tử
              12. – chân dung cuộc sống (n) [‘pɔ: trit]: chân dung cuộc sống
              13. – Documentary (n) [, dɔkju’mentri]: Phim tài liệu
              14. – Wild Animal World (n) [‘waildlaif]: Wild Animal World
              15. – Vòng quanh thế giới: Vòng quanh thế giới
              16. – Adventure (n) [əd’vent∫ə (r)]: Phiêu lưu
              17. – The Road to Life: Đường vào cuộc sống
              18. – trừng phạt (n) [‘pʌni∫mənt]: trừng phạt
              19. -people’s army (n) [‘a: mi]: quân đội nhân dân
              20. – drama (n) [‘dra: mə]: kịch
              21. -culture (n) [‘kʌlt∫ə]: văn hóa
              22. – education (n) [, edju’kei∫n]: giáo dục
              23. – comment (n): [‘kɔment]: nhận xét
              24. – hài (n) [‘kɔmidi]: hài kịch
              25. – cartoon (n) [ka: ‘tu: n]: phim hoạt hình
              26. – cung cấp (v) [prə’vaid]: cung cấp
              27. – oral (adv) [‘ɔ: rəli]: bằng lời nói, bằng lời nói
              28. – aurally (adv) [‘ɔ: rəli]: bằng tai
              29. – trông giống như (adv) [‘viʒuəli]: bị bịt mắt
              30. -deliver (v) [di’livə]: nói, bày tỏ
              31. – feature (n) [‘fi: t∫ə]: điểm đặc trưng
              32. -unique (a) [dis’tiηktiv]: đặc biệt
              33. – common [‘kɔmən]: chung
              34. – lợi thế (n) [əd’vantidʒ]: lợi thế
              35. – bất lợi (n) [, disəd’va: ntidʒ]: bất lợi
              36. – forget (a) [‘memərəbl]: khó quên
              37. -now (v) [‘preznt]: bây giờ
              38. – Active (a) [‘ifektiv]: Đang hoạt động
              39. – Entertainment (v) [, entə’tein]: giải trí
              40. – dễ chịu (a) [in’dʒɔiəbl]: dễ chịu
              41. – add (v) [in’kri: s]: thêm
              42. – phổ biến (n) [, pɔpju’lærəti]: sự nổi tiếng
              43. -aware (+ of) (a) [ə’weə]: thông báo
              44. – global (a) [‘gləubl]: toàn cầu
              45. –ability (n) [ris, pɔnsə’biləti]: trách nhiệm
              46. – passive (a) [‘pæsiv]: bị động
              47. – brain (n) [brein]: bộ não
              48. – suggest (v) [in’kʌridʒ]: khuyến khích
              49. -violence (a) [‘vaiələnt]: hung dữ, bạo lực
              50. – can thiệp (v) [, intə’fiə]: can thiệp
              51. – Communication (n) [kə, mju: ni’kei∫n]: giao tiếp
              52. – kill (v) [dis’trɔi]: tiêu diệt
              53. – Tượng Nữ thần Tự do (n) [‘stæt∫u:] [‘ libəti]: Tượng Nữ thần Tự do của Mỹ
              54. – quarrel (v) [‘kwɔrəl]: cãi nhau
              55. – hủy bỏ (v) [‘kænsəl]: hủy bỏ
              56. – meet (n) [ə’pɔintmənt]: cuộc họp, cuộc hẹn
              57. – management (v) [‘mænidʒ]: chăm sóc, quản lý
              58. – Council (n) [‘kaunsl]: hội đồng
              59. – Phá bỏ (v) [di’mɔli∫]: phá hủy
              60. -shortage (n) [‘∫ɔ: tidʒ]: sự thiếu hụt
              61. Bài 8. Những câu chuyện về làng tôi – Chuyện làng tôi

                1. crop (n) [krɔp]: cắt
                2. Production (v) [prə’dju: s]: làm ra, sản xuất
                3. Harvest (v) [‘hɑ: vist]: Thu hoạch
                4. ruộng lúa (n) [‘rais’fi: ld]: ruộng lúa
                5. Duy trì cuộc sống (v): kiếm đủ sống
                6. to be cần (a): cái gì đó đang thiếu
                7. rơm (n) [strɔ:]: rơm
                8. bùn (n) [mʌd]: bùn
                9. brick (n) [brik]: gạch
                10. thiếu (n) [‘∫ɔ: tidʒ]: bắt buộc
                11. management [‘mænidʒ] (v) to do something: giải quyết, quản lý.
                12. Village (n) [‘vilidʒə]: dân làng
                13. Trường trung học kỹ thuật (danh từ): trường trung học kỹ thuật
                14. result in (v) [ri’zʌlt]: mang lại, gây ra.
                15. limit (v) [, intrə’dju: s]: giới thiệu
                16. farm method (n) [fɑ: miη, ‘meθəd]: phương pháp canh tác
                17. Great Harvest (n): Thu hoạch
                18. Cây tiền mặt (n) [‘kæ∫krɒp]: cây trồng để bán
                19. export (v) [‘ekspɔ: t]: thoát
                20. Cảm ơn (liên hợp): Cảm ơn
                21. knowledge (n) [‘nɔlidʒ]: kiến ​​thức
                22. bring home [briη, houm]: mang về
                23. lifestyle (n) [laifstail]: Phong cách sống
                24. better (v) [‘betə]: cải thiện, trở nên tốt hơn.
                25. science (n) [‘saiəns]: khoa học
                26. Medical center (n) [‘medikl,’ sentə]: trung tâm y tế
                27. channel (n) [kə’næl]: kênh
                28. xe tải (n) [‘lɔri]: xe tải
                29. resface (v) [, ri: ‘sə: fis]: lát lại, trải lại thảm (vỉa hè)
                30. lầy lội (a) [‘mʌdi]: lầy lội
                31. chìm (a) [flʌded]: ngập nước
                32. cart (v) [kɑ: t]: xe bò, xe ngựa.
                33. Tải [‘oudz] trong số (n): nhiều
                34. ngoại ô (n) [‘sʌbə: bz]: ngoại ô
                35. pull down (v) [pul, daun]: phân hủy
                36. cut down (v) [kʌt, daun]: cắt bỏ
                37. khí quyển (n) [‘ætməsfiə]: bầu không khí
                38. Peace (a) [‘pi: sfl]: yên tĩnh
                39. enclose (v) [in’klouz]: bao gồm
                40. entry (n) [‘entrəns]: lối vào, sự ra vào
                41. Đi thẳng về phía trước [streit] (exp.): đi thẳng về phía trước
                42. Ngã tư (n) [‘krɔsroudz]: ngã tư, bùng binh
                43. Phần 9. Thế giới dưới nước – Thế giới dưới nước

                  1. undersea [‘ʌndəsi:] (a): dưới biển
                  2. ocean [‘əʊ∫n] (n): đại dương, biển
                  3. Pacific Ocean [pə’sifik’ou∫n] (n): Thái Bình Dương
                  4. Atlantic [ət’læntik’ou∫n] (n): Đại Tây Dương
                  5. Indian Ocean [‘indjən’ou∫n] (n): Ấn Độ Dương
                  6. antarctic [æ’tɑ: ktik] (a) (thuộc về): Nam Cực
                  7. Arctic [‘ɑ: ktik] (adj) (thuộc về): Bắc Cực
                  8. bay [gʌlf] (n): vịnh.
                  9. together [, ɔ: ltə’geđə] (trạng từ): hoàn toàn, hoàn toàn
                  10. phần trăm [pə’sent] (n): phần trăm
                  11. surface [‘sə: fis] (n): Bề mặt.
                  12. dưới [bi’ni: θ] (chuẩn bị): bên dưới, mức độ thấp
                  13. vượt qua [, ouvə’kʌm] (v) -overcame- để vượt qua: chiến thắng, chiến thắng
                  14. deep [depθ] (n): độ sâu, độ sâu.
                  15. tàu ngầm [, sʌbmə’ri: n] (n): (hàng hải) tàu ngầm
                  16. Điều tra [in’vestigeit] (v): Khám phá
                  17. seabed [‘si:’ bed] (n): đáy biển
                  18. sample [‘sɑ: mpl] (n): mẫu; mẫu vật
                  19. sea [mə’ri: n] (adj) (of): biển; gần biển
                  20. Satellite [‘sætəlait] (n): vệ tinh
                  21. Loại dải ô [reindʒ] (n).
                  22. include [in’klu: d] (v): bao gồm, bao gồm = liên quan
                  23. Nhiệt độ [‘temprət∫ə] (n): (viết tắt: temp) nhiệt độ (cơ thể, căn phòng, độ nóng của nước, độ lạnh…)
                  24. Dân số [, pɔpju’lei∫n] (n): dân số
                  25. Exist [ig’zist] (v): đã sống; đã tồn tại
                  26. quý [‘pre∫əs] (tính từ) quý giá, quý giá, quý giá.
                  27. bottom [‘bɔtəm] (n): dưới cùng; dưới cùng; dưới cùng.
                  28. starfish [‘stɑ: fi∫] (n): (số nhiều: starfish) sao biển
                  29. shark [∫ɑ: k] (n): cá mập
                  30. Độc lập [, ind’pendəntli] (adv): độc lập
                  31. current [‘kʌrənt] (n): hiện tại (nước)
                  32. Organism [‘ɔ: gənizm] (n): cơ thể; sinh vật
                  33. jellyfish [‘dʒelifi∫] (n): sứa
                    1. oversized [‘ouvəsaizd] (tính từ): quá khổ, quá khổ
                    2. donate [kə’tribju: t] (v): đóng góp, đóng góp
                    3. đa dạng sinh học [, baioui dai’və: siti] (n): đa dạng sinh học
                    4. Maintenance [mein’tein] (v): bảo trì
                    5. Có rủi ro: Mất mát, gặp rủi ro, gặp rủi ro
                    6. Đề cập đến [ri’fə:] to (v): đề cập đến
                    7. balance [‘bælənst] (tính từ): cân bằng, ổn định
                    8. Analysis [‘ænəlaiz]: Phân tích [‘ ænəlaiz] (v): Phân tích
                    9. thử nghiệm [iks’periment] (n): thử nghiệm; thử nghiệm
                    10. Unit 10 Tiếng Anh lớp 10: Conservation – bảo tồn

                      1. protect (v) [prə’tekt]: bảo vệ
                      2. Leopard (n) [‘lepəd]: con báo
                      3. flex (a) [‘fleksəbl: linh hoạt, dễ uốn
                      4. loss (n) [lɔs]: mất mát
                      5. kill (v) [di’strɔi]: tiêu diệt
                      6. Variant (n) [və’raiəti]: biến thể
                      7. loài (n) [‘spi: ∫i: z]: loài
                      8. remove (v) [i’limineit]: tiêu diệt
                      9. Medicine (n) [‘medsn;’ medisn ‘: thuốc
                      10. ung thư (n) [‘kænsə]: bệnh ung thư
                      11. Constant (a) [‘kɔnstənt]: thường xuyên
                      12. liên tục (trạng từ) [‘kɔnstəntli]: liên tục
                      13. Supply (n) [sə’plai]: nguồn cung cấp
                      14. crop (n) [krɔp]: thực vật
                      15. Thủy điện (a) [, haidroui’lektrik]: Thủy điện
                      16. dam (n) [dæm]: đập (nước)
                      17. play (v) an important [im’pɔ: tənt] part: đóng một vai trò quan trọng
                      18. loop (n) [, sə: kju’lei∫n]: vòng lặp
                      19. conserve (v) [kən’sə: v]: giữ
                      20. run [rʌn] off (v): tan chảy
                      21. take away (v) [‘teik ə’wei]: mang đi
                      22. Valcious (a) [‘væljuəbl]: quý giá
                      23. đất (n) [sɔil]: đất
                      24. thường xuyên (a) [‘fri: kwənt]: thường xuyên
                      25. lũ lụt (n) [flʌd]: lũ lụt, lũ lụt.
                      26. damage (n) [‘dæmidʒ]: phá hủy, làm hỏng
                      27. Threat (v) [‘θretn]: Đe dọa
                      28. Tainted (a) [pə’lu: təd]: Bị nhiễm độc
                      29. biến mất (n) [, disə’piərəns]: biến mất
                      30. baden (v) [‘wə: sn]: làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn
                      31. pass [pɑ: s] a law (exp.): Thông qua luật.
                      32. Bảo vệ ai đó / biện minh cho điều gì đó [di’fens]: bảo vệ ai đó / bảo vệ điều gì đó
                      33. Bảo tồn Thiên nhiên: Bảo vệ Thiên nhiên
                      34. Follow (v) [kən’sə: n]: liên quan đến
                      35. Falling power [‘fɔ: liη] water: năng lượng chảy.
                      36. Điện (n) [i, lek’trisiti]: điện
                      37. remove (v) [ri’mu: v]: hủy bỏ, loại bỏ
                      38. Loại bỏ (exp.): loại bỏ
                      39. Totally (trạng từ) [kəm’pli: tli]: hoàn toàn, hoàn toàn
                      40. liquid (n) [‘likwid]: chất lỏng
                      41. dòng chảy [Flour] off (v)
                      42. Treat (v) [tri: t]: chữa lành
                      43. plantation (n) [, vedʒi’tei∫n]: trồng cây
                      44. doharm [hɑ: m] to (exp.): gây hại cho
                      45. xói mòn (n) [i’rouʒn]: xói mòn
                      46. result (n) [‘kɔnsikwəns]: hệ quả, kết quả
                      47. Planet (n) [‘plænit]: hành tinh
                      48. kill (n) [dis’trʌk∫n]: sự hủy diệt
                      49. feature (n) [‘fi: t∫ə]: tính năng
                      50. Sensitive (a) [‘sensətiv]: nhạy cảm
                      51. Incarceration (v) [im’prizn]: Bỏ tù
                      52. Endangered [in’deindʒəd] loài (a): Một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
                      53. retruct (v) [‘ri: kən’strʌkt]: xây dựng lại
                      54. Variety (v) [bri: d]: Đa dạng
                      55. policy (n) [‘pɔləsi]: chính sách
                      56. Đôi khi [‘taimz]: đôi khi
                      57. Risk (a) [‘riski]: rủi ro
                      58. damage (v) [‘indʒə]: thiệt hại
                      59. being [‘sʌfə] from (v): đau đớn, đau khổ
                      60. nguy hiểm (a) [‘deindʒrəs]: nguy hiểm
                      61. Development (v) [di’veləp]: sự phát triển
                      62. disease (n) [di’zi: z]: bệnh tật, điều ác.
                      63. Unit 11: National Parks – Công viên Quốc gia

                        1. National [‘næ∫nəl] park (n): công viên quốc gia
                        2. location (v) [lou’keit]: OK, tại
                        3. Build (v) [is’tæbli∫]: xây dựng, xây dựng
                        4. rainforest (n) [Rest, ‘fɔrist]: rừng nhiệt đới
                        5. Butterfly (n) [‘bʌtəflai]: con bướm
                        6. Cave (n) [keiv]: hang động
                        7. Hiking (v) [haik]: đi bộ đường dài
                        8. phụ thuộc vào (a) [di’pendənt, ə’pɔn]: phụ thuộc vào
                        9. Survival (n) [sə’vaivl]: tồn tại, tồn tại
                        10. Release (v) [ri’li: s]: phát hành, phát hành
                        11. orphan (v) [‘ɔ: fən]: (làm) mồ côi
                        12. mồ côi (n) [‘ɔ: fənidʒ]: trại trẻ mồ côi
                        13. give up (v) [ə’bændən]: từ bỏ, bỏ cuộc
                        14. care [keə] of (v): quan tâm
                        15. Subtropical (a) [sʌb, ‘trɔpikl]: cận nhiệt đới
                        16. Recognition (v) [‘rekəgnaiz]: nhận ra
                        17. thói quen (n) [‘hæbit]: thói quen
                        18. Mild (a) [‘tempərət]: nhẹ nhàng
                        19. Độc (a) [‘tɔksik]: độc
                        20. Chemistry (n) [‘kemikl]: Hóa học
                        21. ô nhiễm (n) [kən, tæmi’nei∫n]: ô nhiễm
                        22. Organization (n) [, ɔ: gənai’zei∫n]: tổ chức
                        23. dự định (v) [in’tend]: dự định
                        24. Exist (v) [ig’zist]: tồn tại
                        25. Pollution (v) [pə’lu: t]: ô nhiễm
                        26. fit (a) [‘su: təbl] (for sb / sth): phù hợp
                        27. Influencer (v) [ə’fekt]: ảnh hưởng
                        28. thảm họa (n) [di’zɑ: stə]: thảm họa, thảm họa
                        29. sorry (adv) [ʌn’fɔ: t∫ənitli]: không may
                        30. transfer out (v) [tə: n, aut]: chuyển ra ngoài, chuyển ra ngoài
                        31. Kết hợp (v) kɔm’bain]: kết hợp
                        32. Fine (exp.): tốt
                        33. raincoat (n) [‘reinkout]: áo mưa
                        34. accept (v) [ək’sept]: chấp nhận
                        35. Reject (v) [ri’fju: z]: Từ chối
                        36. Mời (n) [, invi’tei∫n]: Mời
                        37. Bài 12: Âm nhạc – Âm nhạc

                          1. Classical [‘klæsikəl] music (n): nhạc cổ điển
                          2. folk [fouk] music (n): nhạc dân gian
                          3. rock [rɔk] ‘n’ roll [‘roul] (n): nhạc rock
                          4. country [‘kʌntri] music (n): nhạc đồng quê
                          5. nghiêm túc (a) [‘siəriəs]: nghiêm túc, trang nghiêm, uyên bác
                          6. beat (n) [bi: t]: beat (nhạc)
                          7. Human (n) [‘hju: mən]: Con người
                          8. feel (n) [i’mou∫n]: cảm xúc
                          9. special (trạng từ) [is’pe∫əli]: đặc biệt
                          10. Communication (v) [kə’mju: nikeit]: giao tiếp
                          11. Expression (v) [iks’pres]: Biểu thức
                          12. phẫn nộ (n) [‘æηgə]: tức giận
                          13. Integral (a) [‘intigrəl]: bổ sung
                          14. Đặt âm báo [toun] cho (v): tạo tâm trạng (vui, buồn)
                          15. niềm vui (n) [‘dʒɔifulnis]: thú vị
                          16. khí quyển (n) [‘ætməsfiə]: bầu không khí
                          17. Fu Tang (n) [‘fju: nərəl]: đám tang
                          18. Solemn (a) [‘sɔləm]: trang trọng
                          19. tang thương (a) [‘mɔ: nful]: thương tiếc
                          20. lull (v) [lʌl]: ngủ quên
                          21. above [ə’bʌv]: trên hết (adv) trên tất cả
                          22. uplift (a) [‘ʌplift]: phấn khích, bay bổng
                          23. enjoy (v) [di’lait]: thích thú, mê hoặc
                          24. tỷ đô la [‘biljən] -dollar Industry [‘ indəstri]: ngành công nghiệp tỷ đô la (lợi nhuận cao)
                          25. Fairytale (n) [‘feəriteil]: câu chuyện cổ tích
                          26. critique (v) [‘kitisaiz]: chỉ trích
                          27. transfer (v) [kən’di]: truyền đạt, bày tỏ, thể hiện.
                          28. Quiet (a) [si’ri: n]: Yên bình, yên tĩnh.
                          29. cheer [t∫iə] (v): ai đó lên: làm cho ai đó hạnh phúc
                          30. Luôn luôn (trạng từ): mọi lúc
                          31. Hometown (n) [‘houmwəd]: quê hương
                          32. Birthplace (n) [‘bə: θpleis]: Nơi sinh
                          33. composer [kəm’pouzə] (n): nhà soạn nhạc
                          34. composit (v) [kəm’pouz]: soạn, soạn
                          35. ngọt ngào [swi: t] và nhẹ nhàng [‘dʒentl] (a): ngọt ngào và nhẹ nhàng
                          36. rousing (a) [‘rauziη]: hào hứng, sống động
                          37. Trữ tình (a) [‘lirikəl]: trữ tình
                          38. Mọi lúc (adv) mọi lúc
                          39. Author (n) [‘ɔ: θə] Tác giả
                          40. National Anthem (n) [‘næ∫nəl,‘ ænθəm] Quốc ca
                          41. Rural (a) [‘ruərəl] đất nước, đất nước
                          42. Trừ [ik’sept] có nghĩa là (liên hợp) trừ, chỉ trừ
                          43. thích hợp (a) [ə’proupriitli] thích hợp
                          44. Giai điệu của Key (n) [tju: n]
                          45. hỗn hợp (n) [‘mikst∫ə] trộn, trộn
                          46. apreciate (v) [ə’pri: ∫ieit] đánh giá cao, đánh giá cao
                          47. Phần 13: Phim và Phim – Phim và Phim

                            1. Action [‘æk∫n] Movie (n): Phim hành động
                            2. cartoon (n) [kɑ: ‘tu: n]: phim hoạt hình
                            3. Phim trinh thám [di’tektiv] (danh từ): phim trinh thám
                            4. ghost [‘hɔrə] movie (n): phim kinh dị
                            5. Phim [rou’mæntik] lãng mạn (danh từ): phim lãng mạn
                            6. Sci-Fi [‘saiəns’fik∫n] Movie (n): Phim khoa học viễn tưởng.
                            7. Silent [‘buồmənt] film (n): Một bộ phim câm.
                            8. war [wɔ:] film (n): phim chiến tranh
                            9. sinh động (a) [‘sinh động]: sống động
                            10. khiếp sợ [‘terifaing] / khiếp sợ (a): sợ hãi
                            11. bạo lực (a) [‘vaiələnt]: bạo lực
                            12. Ghê tởm (a) [dis’gʌstiη]: hèn hạ
                            13. tang thương (a) [‘mɔ: nful]: thương tiếc
                            14. thriller (n) [‘θrilə]: phim kinh dị
                            15. Century (n) [‘sent∫əri]: thế kỷ (100 năm)
                            16. sequence (n) [‘si: kwəns]: trình tự, dãy
                            17. Ảnh tĩnh [tĩnh] ảnh (n): ảnh tĩnh
                            18. motion (n) [‘mou∫n]: chuyển động
                            19. movement (n) [‘mu: vmənt]: chuyển động
                            20. thập kỷ (n) [‘dekeid]: mười năm (10 năm)
                            21. scene (n) [si: n]: cảnh
                            22. Position (n) [pə’zi∫n]: vị trí
                            23. cast (n) [kɑ: st]: cast
                            24. Character (n) [‘kæriktə]: nhân vật
                            25. part (n) [pɑ: t]: nhân vật (trong phim)
                            26. Audience (n) [‘ɔ: djəns]: khán giả
                            27. film marker (n) [film, ’mɑ: kə]: nhà sản xuất phim
                            28. Spread (v) [spred]: lây lan
                            29. Music Movie (n) [‘mju: zikəl,’ sinimə]: Phim ca nhạc
                            30. Discover (v) [dis’kʌvə]: khám phá
                            31. Tragic [‘trædʒik] (a): bi kịch
                            32. Sink (v) [siηk]: chìm
                            33. luxury (n) [‘lʌk∫əri]: sang trọng
                            34. liner (n) [‘lainə]: tàu lớn
                            35. voyage (n) [‘vɔiidʒ]: chuyến đi
                            36. Dựa trên: Dựa trên
                            37. thảm họa (n) [di’zɑ: stə]: thảm họa
                            38. xảy ra (v) [ə’kɜ: (r)]: xảy ra, xuất hiện
                            39. Generous (a) [‘dʒenərəs]: hào phóng
                            40. adventurer (n) [əd’vent∫ərə] một nhà thám hiểm
                            41. ở trên tàu [bɔ: d] (exp.) trên tàu
                            42. để yêu (với ai đó): yêu ai đó
                            43. tương tác [in’geidʒd] (exp.) tương tác
                            44. iceberg (n) [‘aisbə: g] tảng băng
                            45. Nội dung của phim [‘kɔntent]: Nội dung chính của phim.
                            46. cảnh phim [‘setiη]: cảnh
                            47. Mô tả (n) [dis’krip∫n] Mô tả
                            48. Rescue (v) [‘reskju:] Rescue
                            49. Phần 14. World Cup – World Cup

                              1. Champion (n) [‘t∫æmpjən]: nhà vô địch
                              2. Runner-up (n) [, rʌnər’ʌp]: á quân
                              3. giải đấu (n) [‘tɔ: nəmənt]: vòng đấu, giải đấu
                              4. Coi (v) [kən’sidə]: phán xét, xem xét (trở thành)
                              5. phổ biến (a) [‘pɔpjulə]: phổ biến
                              6. Sự kiện thể thao (n) [‘spɔ: tiη, i’vent]: sự kiện thể thao
                              7. Passion (a) [‘pæ∫ənət]: mê đắm
                              8. Earth (n) [gloub]: toàn cầu
                              9. Attract (v) [ə’trækt]: thu hút
                              10. tỷ (n) [‘biljən]: 1 tỷ
                              11. Audience (n) [‘vju: ə]: khán giả
                              12. Management body (n) [‘gʌvəniη,’ bɔdi]: cơ quan quản lý
                              13. set [set] (v) up: thiết lập
                              14. World Championship (n) [wə: ld, t∫æmpjən∫ip]: Giải vô địch thế giới.
                              15. take (v) part [pɑ: t] in: tham gia
                              16. host (n) [host]: máy chủ lưu trữ
                              17. final (n) [‘fainl]: chung kết, vòng cuối cùng
                              18. Witness (v) [‘witnis]: nhân chứng
                              19. Competition (v) [kəm’pi: t]: cạnh tranh
                              20. Trò chơi loại bỏ [i, limi’nei∫n]: Trận đấu loại bỏ
                              21. finalist (n) [‘fainəlist]: vào chung kết
                              22. together (adv) [‘dʒɔintli]: tham gia, tham gia
                              23. Trophy (n) [‘ridfi]: cúp
                              24. Honor (a) [‘ɔnəd]: danh dự
                              25. title (n) [‘taitl]: title
                              26. Competition (n) [, kɔmpi’ti∫n]: cạnh tranh, cạnh tranh
                              27. A series [‘siəri: z] of: a series
                              28. Related (v) [in’vɔlv]: liên quan
                              29. Prize (n) [praiz]: Đã giải
                              30. cung cấp (v) [prə’vaid]: cung cấp
                              31. campus (n) [fə’siliti]: cơ sở
                              32. fifa: [‘fi: fə]: FIFA
                              33. loạt sút luân lưu (n) [‘penlti,’ ∫u: t’aut]: loạt sút luân lưu
                              34. Defeat (v) [di’fi: t]: thất bại
                              35. goal -scorer (n) [goul, kɔ: rə]: người ghi bàn
                              36. Ambassadorasdor (n) [æm’bæsədə]: đại sứ
                              37. promotion (v) [prə’mout]: quảng bá
                              38. peace (n) [pi: s]: hòa bình
                              39. Champion (n) [‘t∫æmpjən∫ip]: Nhà vô địch
                              40. Committee (n) [kə’miti]: ủy ban
                              41. thông báo (v) [ə’nauns]: thông báo
                              42. Postponed (v) [pə’spoun]: hoãn lại
                              43. heavy (a) [si’viə]: nghiêm trọng
                              44. Captain (n) [‘kæptin]: đội trưởng
                              45. Cộng sản [‘kɔmjunist] Thanh niên: Liên đoàn Thanh niên Cộng sản
                              46. Trận đấu thân thiện (n): Trận đấu thân thiện
                              47. Unit 15 Tiếng Anh lớp 10: Cities – Cities

                                1. the Empire [’empaiə] Tòa nhà tiểu bang: Tòa nhà văn phòng ở New York.

                                2. Trụ sở Liên hợp quốc [‘hed’kwɔ: təz]: Trụ sở Liên hợp quốc

                                3.times square [‘taimz, skweə]: quyền lực

                                4.central park: [‘sentrəl, pɑ: k]: Công viên Trung tâm

                                5.well-known (a) [danh từ ‘hàn’]: nổi tiếng

                                6.state (n) [steit]: trạng thái

                                7. tại điểm [pɔint]: tại địa điểm đó, tại thời điểm đó

                                8.mingle [‘miηgl] (v) (with sth): hòa tan

                                Xem thêm: Tổng hợp từ vựng lớp 9 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 9

                                9.harbour (n) [‘hɑ: bə]: cảng

                                10.metropolitan (a) [, metrə’pɔlitən]: thuộc thủ đô, khu vực thành thị

                                11.region (n) [‘ri: dʒən]: vùng

                                12.population (n) [, pɔpju’lei∫n]: dân số

                                13.found (v) [faund]: tìm thấy

                                14.takeover (v) [‘teik’ouvə]: tiếp quản

                                15.finance (n) [fai’næns]: tài chính

                                16.characterise (v) [‘kæriktəraiz]: nhân vật

                                17. Tượng Nữ thần Tự do (n): Tượng Nữ thần Tự do.

                                18.art gallery (n) [ɑ: t, ‘gæləri]: phòng trưng bày nghệ thuật

                                19.orginally (adv) [ə’ridʒnəli]: bắt đầu, bắt đầu

                                20.communication (n) [kə, mju: ni’kei∫n]: thông tin liên lạc.

                                21.national holiday (n) [‘næ∫nəl,’ hɔlədi]: Ngày lễ quốc gia

                                Tham khảo: Tổng hợp bảng màu sắc trong tiếng Anh đầy đủ và chi tiết nhất

                                22.transport (n) [‘trænspɔ: t]: vận chuyển

                                23.reserved (a) [ri’zə: vd]: dành riêng, để dành.

                                24.a.d. (thông báo domini): a.d.

                                25.b.c. (trước Chúa): b.c.

                                26.be at [‘sitjueitid] (a): tại

                                27.be nổi tiếng [‘feiməs] for (sth) (a): nổi tiếng về điều gì đó

                                28.historic (a) [his’tɔrik]: lịch sử

                                29.catntic (n) [kə’θi: drəl]: nhà thờ lớn, thánh đường

                                30.house of Congress (n): Nhà Quốc hội

                                31.ideal (a) [ai’diəl]: lý tưởng

                                32.get away [ə’wei] from (sth): tránh xa

                                Bài tập cuối cùng Tiếng Anh lớp 10 lớp 16: Trang web lịch sử – Trang web lịch sử

                                1. history (a) [his’tɔrikəl]: liên quan đến lịch sử
                                2. co loa Citadel [‘sitədl]: tòa thành ổ đĩa
                                3. hoa lu ​​capital [‘kæpitl]: cố đô Hoa lu ​​
                                4. Di tích Denghong [ri’meinz]: Di tích Đền anh hùng
                                5. son la prision [‘prizəm] và Museum [mju:’ ziəm]: sơn nhà và bảo tàng
                                6. thành phố hue Imperial [im’piəriəl]: Cố đô Huế
                                7. cu chi tunnel [‘tʌnlz]: đường hầm cu chi
                                8. Dynasty (n) [‘dinəsti]: triều đại
                                9. Cultural (a) [‘kʌlt∫ərəl]: Văn hóa
                                10. agent (n) [rep’zentətiv]: biểu tượng
                                11. Nho giáo (n) [kən’fju: ∫n]: Nho giáo
                                12. hành vi (n) [bi’heivjə]: hành vi
                                13. build (v) [is’tæbli∫t]: xây dựng
                                14. Về lý do [graundz]: Có lý do
                                15. training (v) [‘edju: keit]: giáo dục, đào tạo
                                16. Memorialize (v) [mə’mɔ: riəlaiz]: tưởng nhớ, ghi nhớ
                                17. Brilliant (a) [‘briljənt]: rực rỡ
                                18. Scholar (n) [‘skɔlə]: học giả
                                19. Achievement (n) [ə’t∫i: vmənt]: thành tích
                                20. royal (a) [‘rɔiəl]: triều đình, hoàng tộc
                                21. Carving (v) [in’greiv]: chạm khắc, chạm khắc
                                22. stele (n) [‘sti: li]: tấm bia (số nhiều: stelae)
                                23. giant (a) [‘dʒaiənt]: khổng lồ, khổng lồ
                                24. rùa (n) [‘tɔ: təs]: rùa (trên cạn)
                                25. Được bảo quản tốt (a) [Wel, pri’zə: vd]: được bảo quản tốt
                                26. architecture (n) [‘ɑ: kitekt∫ə]: kiến ​​trúc
                                27. banyan [‘bæniən] tree (n): cây đa
                                28. Feudal (a) [‘fju: dl]: Phong kiến ​​
                                29. flourish (v) [‘flʌri∫]: phát triển rực rỡ
                                30. Pride (n) [tự hào]: tự hào
                                31. người tài năng [‘tæləntid, mæn]: tài năng
                                32. train (v) [trein]: tập thể dục
                                33. Ho Chi Minh Lăng [mɔ: sə’liəm]: Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
                                34. Construction (n) [kən’strʌk∫n]: quá trình xây dựng
                                35. The late President [‘prezidənt] (n): cố tổng thống
                                36. cottage (n) [‘kɔtidʒ]: nhà tranh, túp lều
                                37. duy trì (n) [‘meintinəns]: bảo trì, sửa chữa
                                38. Di sản Văn hoá Thế giới [‘heritidʒ]: Di sản Văn hoá Thế giới
                                39. comprise (v) [kəm’praiz]: bao gồm
                                40. section (n) [‘sek∫n]: khu vực, phần
                                41. Royal Castle: Lâu đài Hoàng gia
                                42. Hoàng gia: Cát bên trong
                                43. Tử Cấm Thành
                                44. Phí tham quan (n): Phí vào cửa
                                45. thong nhat meeting [‘kɔnfərəns] hall: phòng họp
                                46. Hội trường Thống Nhất [ri: ju: nifi’kei∫n]: Dinh Thống Nhất
                                47. Dinh Độc Lập [ind’pendəns, ‘pælis]: Dinh Độc Lập
                                48. bomardment (n) [bɔm’bɑ: dmənt]: đánh bom, nổ bom
                                49. Bài viết này tổng hợp những từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ nhất. Chúc may mắn với tiếng Anh của bạn.

                                  Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

                                  Tham khảo: Học ngay nhớ ngay với từ vựng tiếng anh chủ đề sở thích

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button