ISTANAIMPIAN Slot Online

Bandar slot 2023

bandar slot terpercaya

bandar slot 2023

bandar slot 2023

bandar slot 2023

bandar slot gacor

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

gangster4d

gangster slot

gangster gacor

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

istanaimpian

istanaimpian slot

istanaimpian gacor

istanacasino

istana casino

istana88

istana88 slot

istana gacor

istanaslot

istana slot

gates of olympus

gates of olympus gacor

gates of olympus maxwin

demo slot akun

slot demo gacor

link alternatif slot

alternatif slot

cara curang slot

slot maxwin

slot maxwin curang

link alternatif

togel terbaik

link alternatif togel

slot deposit pulsa

slot deposit dana

slot depo cepat

online slot kamboja

Từ vựng

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 SGK chương trình mới (full)

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình mới, với các dạng từ và cách phát âm, nghĩa chính xác giúp soạn bài tốt hơn.

Phần 1 Khoảng cách thế hệ

1.afford / əˈfɔːd / (v): Có khả năng trả tiền 2. Attitude / ˈætɪtjuːd / (n): Thái độ 3. Bless / bles / (v): lời cầu nguyện 4. brand name / ˈbrænd neɪm / (n.phr): tên thương hiệu 5. Browse / braʊz / (v): Tìm kiếm thông tin trên web6. Burden / ˈbɜːdn / (n): Gánh nặng 7. casual / ˈkæʒuəl / (a): thông thường, thường là, thường là 8. change someone / tʃeɪndʒ – maɪnd / (idm): thay đổi ý kiến ​​của bạn9. childcare / ˈtʃaɪldkeə (r) / (n): sự chăm sóc của trẻ em10. thoải mái / ˈkʌmftəbl / (a): Thoải mái, dễ chịu 11. Sympathy / kəmˈpæʃn / (n): sự cảm thông, cảm thông 12. Conflict / ˈkɒnflɪkt / (n): Xung đột 13. Conservative / kənˈsɜːvətɪv / (a): bảo thủ14. Control / kənˈtrəʊl / (v): sự kiểm soát15. Curfew / ˈkɜːfjuː / (n): thời gian về nhà, giới nghiêm 16. hiện tại / ˈkʌrənt / ˈkʌrənt / ˈkʌr (a): Bây giờ, bây giờ 17. disroval / ˌdɪsəˈpruːvl / (n): không tán thành, không tán thành18. Dye / daɪ / (v): thuốc nhuộm 19. Elegant / ˈelɪɡənt / (a): trang nhã, thanh lịch 20. Experience / ɪkˈspɪəriənst / (a): Có kinh nghiệm 21. Extended family / ɪkˌstendɪd ˈfæməli / (n.p): gia đình nhiều thế hệ 22. ngoại khóa / ˌekstrə kəˈrɪkjələ (r) / (a): ngoại khóa, ngoại khóa 23. Fashion / ˈfæʃnəbl / (a): thời thượng, thời thượng24. Finance / faɪˈnænʃl / (a): Tài chính 25. hào nhoáng / ˈflæʃi / (a): hào nhoáng, hào nhoáng26. Theo bước chân của chính bạn: làm theo các bước, làm theo bước 27. Cấm / fəˈbɪd / (v): cấm, cấm28. force / fɔːs / (v): bắt buộc, bắt buộc 29. bực bội / frʌˈstreɪtɪŋ / (a): khó chịu, bực bội 30. Generation gap / də ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp / (n.p): Khoảng cách thế hệ 31. Hairstyle / ˈheəstaɪl / (noun): Kiểu tóc 32. Để áp đặt / ɪmˈpəʊz / (v) on someone: áp đặt lên ai đó33. tương tác / ˌɪntərˈækt / (v): sự tương tác, giao tiếp 34. Judge / dʒʌdʒ / (v): Thẩm phán, Thẩm phán 35. junk food / ˈdʒʌŋk fuːd / (n.p): đồ ăn vặt36. mature / məˈtʃʊə (r) / (a): trưởng thành, trưởng thành37. multi-generational / ˌmʌlti – ˌdʒenəˈreɪʃənl / (a): đa thế hệ, nhiều thế hệ38. Norm / nɔːm / (n ): Đặc điểm kỹ thuật 39. Nuclear family / ˌnjuːkliə ˈfæməli / (n.p): họ hạt nhân 40. Obey / əˈbeɪ / (v): Tuân theo, tuân theo 41. objection / əbˈdʒekʃn / (n): phản đối, phản đối 42. open – mind / ˌəʊpən ˈmaɪndɪd / (a): mở, mở43. outweigh / ˌaʊtˈweɪ / (v): hơn, hơn 44. pierce / pɪəs / (v): chọc thủng (tai, mũi, …) 45. Pray / preə (r) / (n): cầu nguyện, thỉnh cầu 46. áp lực / ˈpreʃə (r) / (n): áp lực, thúc giục 47. Privacy / ˈprɪvəsi / (n): Sự riêng tư 48. Relax / ˌriːlækˈseɪʃn / (n): nghỉ ngơi, giải trí 49. Respect / rɪˈspekt / (v): tôn trọng 50. Respectful / rɪˈspektfl / (a): Thái độ tôn trọng51. Responsible / rɪˈspɒnsəbl / (a): Có trách nhiệm 52. right / raɪt / (n): quyền và lợi ích 53. thô lỗ / ruːd / (a): thô lỗ, lố bịch 54. anh em / ˈsɪblɪŋ / (n): anh chị em ruột 55. skinny (của quần áo) / ˈskɪni / (a): chật , chặt chẽ 56. soft drink / ˌsɒft ˈdrɪŋk / (n.phr): nước ngọt, đồ uống có ga 57. nhổ / spɪt / (v): nhổ 58. state-own / ˌsteɪt – / əʊnd / (adj): thuộc về bang 59 . siêng năng (a): làm việc chăm chỉ 60. thing / stʌf / (n): thứ 61. thề / sweə (r) / (v): thề, thề 62. table manners / ˈteɪbl mænəz / (n.p): cách 63. flavour / teɪst / (n) in: nếm khoảng 64.tight / taɪt / (a): chặt, ôm 65.trend / trend / (n): xu hướng, xu hướng 66. bực bội / ʌpˈset / (a): không vui, buồn chán , lo lắng, bối rối 67. value / ˈvæljuː / (n): giá trị 68 view / ˈvjuːpɔɪnt / (n): xem 69. work out (phr.v): tìm hiểu

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh lớp 11 chương trình mới

Phần 2. Mối quan hệ

1.argument / ˈɑːɡjumənt / (n): Tranh chấp 2. be in Mối quan hệ / rɪˈleɪʃnʃɪp /: ở trong một mối quan hệ3. bened / ˈrekənsaɪld / (with someone) to break up (with someone): chia tay, chấm dứt mối quan hệ 5. Counselor / ˈkaʊnsələ (r) / (n): Người cố vấn 6. Date / deɪt / (n): ngày tháng 7. Listen: nghe 8. Romance Relations / rəʊˈmæntɪk / (n): mối quan hệ lãng mạn 9.ntic / ˌsɪmpəˈθetɪk / (a): cảm thông

Phần 3. Trở nên độc lập

1.confident / ˈkɒnfɪdənt / (a): tự tin2. Cope with / kəʊp / (v): Đối phó với 3. Decisive / dɪˈsaɪsɪv / (a): Quyết đoán 4. Decisive / dɪˈtɜːmɪnd / (a): Quyết định 5. housekeeping / ˈhaʊskiːpɪŋ / (n): việc nhà, việc nhà. Humanism / hjuːˌmænɪˈteəriən / (a): Chủ nghĩa nhân văn7. Interpersonal / ˌɪntəˈpɜːsənl / (a): giữa các cá nhân8. Motivation / ˈməʊtɪveɪtɪd / (a): động cơ, thúc đẩy, tích cực. ưu tiên / praɪˈɒrətaɪz / (v): ưu tiên10. đáng tin cậy / rɪˈlaɪəbl / (a): đáng tin cậy11. tự kỷ luật / ˌself ˈdɪsəplɪn / (n): kỷ luật bản thân12. tự trọng / ˌself ɪˈstiːm / (n): bản thân lòng tự trọng, sự tự trọng13. self -uality / ˌself rɪlaɪənt / (n): sự tự lực 14. nỗ lực / straɪv / (v): nỗ lực15. time management / taɪm ˈmænɪdʒmənt / (n.p): quản lý thời gian16. well-information / ˌwel ɪnˈfɔːmd / (a): hiểu biết 17. khôn ngoan / ˈwaɪzli / (adv): (trong a) khôn ngoan 18. protection / prəˈtektɪv / (adj): bảo vệ, che chở

Phần 4. Chăm sóc những người có nhu cầu

Xem thêm: TOP 100 từ vựng tiếng Anh về thể thao: Đi tìm môn thể thao bạn đam mê

1.access / ˈækses / (v): truy cập, sử dụng => access / əkˈsesəbl / (tính từ): có thể tiếp cận, sử dụng được. rào cản / ˈbæriə (r) / (n): chướng ngại vật, chướng ngại vật 3. Blind / blaɪnd / (adj): mù mịt, vô hình 4. Campaign / kæmˈpeɪn / (n): chiến dịch5. care / keə (r) / (n, v): (sự) quan tâm, chăm sóc6. Charity / ˈtʃærəti / (n): Từ thiện 7. Cognition / ˈkɒɡnətɪv / (a): Liên quan đến nhận thức. Collaboration / kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn / (n): sự hợp tác 9. điếc / def / (a): điếc, không nghe được 10. Disability / ˌdɪsəˈbɪləti / (n): bệnh tật, tật nguyền 11. disable / dɪsˈeɪbl / (n, a): Không thể sử dụng chân tay, bị tàn tật12. Discrimination / dɪˌskrɪmɪneɪʃn / (n): Sự phân biệt đối xử 13. khinh bỉ / ˌdɪsrɪˈspektfl / (a): không tôn trọng14. donate / dəʊˈneɪt / (v): tặng, tặng15. câm / dʌm / (a): câm, không nói được. Fracture / ˈfræktʃə (r) / (n): (vị trí) gãy (xương) 17. healthcare / ˈhelθ keə (r) / (a): dùng cho mục đích chăm sóc sức khỏe 18. Listening / ˈhɪərɪŋ / (n): sự lắng nghe, lắng nghe. Damaged / ɪmˈpeəd / (a): hư hỏng, suy yếu => Damaged / ɪmˈpeəmənt / (n): suy yếu, hư hỏng, xấu đi 20. Independent / ˌɪndɪˈpendənt / (a): độc lập, không phụ thuộc. Integrate / ˈɪntɪɡreɪt / (v): Tích hợp, tích hợp 22. Involves / ɪnˈvɒlv / (v): tập trung vào điều gì đó 23. Mobility / məʊˈbɪləti / (n): tính di động, di chuyển 24. Physical / ˈfɪzɪkl / (a): thể chất, thể chất 25. solution / səˈluːʃn / (n): giải pháp 26. khổ / ˈsʌfə (r) / (v): trải nghiệm hoặc chịu đựng (những điều khó chịu) 27. support / səˈpɔːt / (n, v): hỗ trợ và khuyến khích 29. talent / ˈtælənt / (n): tài năng 30.treat / triːt / (v): đãi ngộ, đãi ngộ 31.unite / juˈnaɪt / (v)): đoàn kết, thống nhất 32.visual / ˈvɪʒuəl / (a): (thuộc về) cảnh tượng, liên quan đến tầm nhìn 33. Volunteer / ˌvɒlənˈtɪə (r) / (n): Tình nguyện viên 35. Wheelchair / wiːltʃeə (r) / (n): Xe lăn

Phần 5. Tham gia ASEAN

1.assistance / əˈsɪstəns / (n): sự trợ giúp2. Association / əˌsəʊʃiˈeɪʃn / (n): sự liên kết, liên kết 3. Behavior / bɪˈheɪvjə (r) / (n): hành vi đạo đức, cách cư xử, cách cư xử 4. Bend / Bend / (v): Cúi người 5 cái. lợi ích / ˈbenɪfɪt / (n): lợi ích6. block / blɒk / (n): khối 7. pamphlet / ˈbrəʊʃə (r) / (n): cuốn sách nhỏ (thông tin / quảng cáo về điều gì đó) 8. charm / tʃɑːm / (n): sự quyến rũ9. charter / ˈtʃɑːtə (r) / (n): điều lệ10. constitution / ˌkɒnstɪˈtjuːʃn / (n ): cưỡng hiếp 11. thin / ˈdelɪkət / (a): mềm mại, tao nhã 12. dig / daɪˈdʒest / (v): tiêu hóa13. economy / ɪˈkɒnəmi / (n): economy => Saving / ˌiːkəˈnɒmɪk / (a): kinh tế14. Kéo dài / ˈIːlɒŋɡeɪtɪd / (a): Kéo dài 15. external / ɪkˈstɜːnl / (a): bên ngoài, bên ngoài16. Government / ˈɡʌvn / (v): cai trị, trị vì 17. sủng ái / ˈɡreɪsfl / (a): duyên dáng18. sắc / aɪˈdentəti / (n): danh tính19. follow / əˈkɔːdns /: Làm theo 20. Nhiễm trùng / ɪnˈfekʃəs / (a): Truyền nhiễm 21. inner / ˈɪnə (r) / (a): bên trong22. Interference / ˌɪntəˈfɪərəns / (n): Sự can thiệp 23. legal / ˈliːɡl / (a): (thuộc) hợp pháp, hợp pháp24. Maintenance / meɪnˈteɪn / (v): Bảo trì 25 . Motto / ˈmɒtəʊ / (n): phương châm, khẩu hiệu 26. Official / əˈfɪʃl / (a): chính thức27. ngoài / ˈaʊtə (r) / (a): bên ngoài28. tiến / ˈprəʊɡres / (n): tiến độ29. rank / ræŋk / (n): thứ hạng30. stable / stəˈbɪləti / (n): sự ổn định 31. theory / ˈθɪəri / (n): học thuyết, lý thuyết 32. vision / ˈvɪʒn / (n): tầm nhìn 33. project / ˈprɒdʒekt / (n): kế hoạch, dự án, kế hoạch 34. quiz / kwɪz / (v): bài kiểm tra, bài kiểm tra

Phần 6. Sự nóng lên toàn cầu

1.absorb / əbˈzɔːb / (v): hấp thụ, hấp thụ 2. Atmosphere / ˈætməsfɪə (r) / (n): Bầu không khí 3. Consciousness / əˈweənəs / (n): Ý thức, hiểu biết, quan tâm 4. ban / bæn / (v): Bị cấm 5. capture / ˈkæptʃə (r) / (v): lưu lại, chụp lại. Carbon footprint / ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt / (n): Lượng carbon dioxide do một cá nhân hoặc nhà máy thải ra mỗi ngày … 7. / ˌKætəˈstrɒfɪk / klaɪmət tʃeɪndʒ / (n): thảm họa 8. clean-up / ˈkliːn ʌp / (n): dọn dẹp, dọn dẹp, dọn dẹp tổng thể9 .climate change / ˈklaɪmət tʃeɪndʒ / (n): biến đổi khí hậu 10.diversity / daɪˈvɜːsəti / (n): Sự đa dạng 11. Drought / draʊt / (n): hạn hán 12. Ecological / ˌiːkəˈlɒdʒɪkl / (adjective): sinh thái 13. 15. famished / ˈfæmɪn / (n): nạn đói16 .greenhouse Gas / ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs / (n): khí gây ra hiệu ứng nhà kính17. liên quan đến nhiệt / hiːt – rɪˈleɪtɪd / (a): liên quan đến nhiệt18. Contagious / ɪnˈfekʃəs / (a): lây lan, truyền nhiễm. lawmaker / ˈlɔːmeɪkə (r) / (n): nhà lập pháp, nhà lập pháp 20. Dầu rò rỉ / ˈɔɪl – spɪl / (n.p): rò rỉ dầu

Phần 7. Giáo dục thường xuyên

1.abroad / əˈbrɔːd / (adv): ở nước ngoài 2. learning / ˌækəˈdemɪk / (adj): thuộc về hoặc liên quan đến giáo dục, học tập, và học thuật 3. Chỗ ở / əˌkɒməˈdeɪʃn / (n): chỗ ở 4. Implement / əˈtʃiːv / (v): Thực hiện 5. entry / ədˈmɪʃn / (n): Nhập học hoặc nhập học vào trường 6. Analysis / ˌænəˈlɪtɪkl / (adj): (của) phân tích7. Baccalaureate / ˌbækəˈlɔːriət / (n): kỳ thi tú tài8. Bachelor / ˈbætʃələ (r) / (n): Có bằng cử nhân9. expand / ˈbrɔːdn / (n): Mở rộng, mở rộng 10. campus / ˈkæmpəs / (n): khuôn viên, sân chơi (trường trung học, đại học) 11. Collaboration / kəˌlæbəˈreɪʃn / (n): Sự hợp tác 12. college / ˈkɒlɪdʒ / (n): Trường đại học hoặc trường chuyên nghiệp 13. Consulting / kənˈsʌlt / (v): Tư vấn, tham vấn, tư vấn 14. điều phối viên / kəʊˈɔːdɪneɪtə (r) / (n): điều phối viên, người điều phối 15. course / kɔːs / (n): khóa học, kế hoạch học tập 16. critical / ˈkrɪtɪkl / (tính từ): quan trọng, phê bình 17. cv / ˌsiː ˈviː / (n): Viết tắt của CV, bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc của một người (thường được nộp cùng đơn xin việc); CV 18. dean / diːn / (n): Dean (đại học) 19. Deg / dɪˈɡriː / ( n): bằng cấp, bằng cấp20. Diploma / dɪˈpləʊmə / (n): văn bằng, bằng cấp21. Ph.D./ˈdɒktərət/ (n): Ph.D.22. Quotes / ˈelɪdʒəbl / (tính từ): đủ tiêu chuẩn, phù hợp 23. register / ɪnˈrəʊl / (v): đăng ký24. enter / ˈentə (r) / (v): tham gia, đi học 25. khoa / ˈfæklti / (n): khoa (của một trường đại học) 26. Institution / ˌɪnstɪˈtjuːʃn / (n): trường cao đẳng, đại học 27. Internship / ˈɪntɜːnʃɪp / (n): Kỳ thực tập 28. Kindergarten / ˈkɪndəɡɑːtn / (n): Nhà trẻ (dành cho trẻ từ 4-6 tuổi) 29. major / ˈmeɪdʒə (r) / (n): Môn học chính của học sinh, chuyên ngành30. Mandatory / ˈmændətəri / (a): Bắt buộc 31. master / ˈmɑːstə (r) / (n): bậc thầy32. Passion / ˈpæʃn / (n): đam mê, đam mê 33. Potential / pəˈtenʃl / (n): khả năng, tiềm năng 34. Occupation / prəˈfeʃn / (n): nghề nghiệp, nghề nghiệp 35. Pursuit / pəˈsjuː / (v): Sự theo đuổi 36. Qualification / ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn / (n): Văn bằng, Bằng cấp, Chứng chỉ 37. Scholarship / ˈskɒləʃɪp / (n): học bổng38. Skill / skɪl / (n): Kỹ năng 39. talent / ˈtælənt / (n): tài năng, khả năng, tài năng 40. training / ˈtreɪnɪŋ / (n): đào tạo, huấn luyện. Transcript / ˈtrænskrɪpt / (n): bảng điểm, bảng điểm. Tuition / tjuˈɪʃn / (n): Học phí, Học phí 43. Tutor / ˈtjuːtə (r) / (n): Gia sư 44. Undergrad / ˌʌndəˈɡrædʒuət / (n): Một sinh viên đang học tại một trường đại học hoặc cao đẳng, chưa tốt nghiệp45. University / ˌjuːnɪˈvɜːsəti / (n): trường đại học46. Career / vəʊˈkeɪʃənl / (tính từ): về hoặc liên quan đến đào tạo nghề

Xem thêm: Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày (Có hình ảnh minh họa)

Phần 8. Các Di sản Thế giới của chúng tôi

1.abundant / əˈbʌndənt / (tính từ): phong phú, dồi dào 2. Admit / əkˈnɒlɪdʒ / (v): Chấp nhận, thừa nhận, thừa nhận 3. Survey / ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl / (tính từ): Khảo cổ học. True / ɔːˈθentɪk / (tính từ): đúng, đúng. Amazing / ˈbreθteɪkɪŋ / (tính từ): đẹp đến kinh ngạc6. chôn / ˈberi / (v): chôn, giấu trong lòng đất. Cave / keɪv / (n): Hang 8. Citadel / ˈsɪtədəl / (n): pháo đài (bảo vệ khỏi sự tấn công) 9. complex / ˈkɒmpleks / (n): dân số, sự kết hợp 10. include / kəmˈpraɪz / (v): bao gồm, bao gồm cả 11. Artian / ˈkrɑːftsmən / (n): nghệ nhân 12. cruise / kruːz / (n): chuyến du ngoạn trên biển13. food / kwɪˈziːn / (n): cách chuẩn bị thức ăn, nấu ăn14. decor / ˈdekəreɪt / (v): trang trí15. dem xuống / dɪˈmɒlɪʃ / (v): tai nạn, đổ vỡ. Riêng biệt / dɪˈstɪŋktɪv / (tính từ): nổi bật, độc đáo, duy nhất 17. Dome / dəʊm / (n): Mái vòm 18. Dynasty / ˈdɪnəsti / (n): Vương triều 19. nổi lên / iˈmɜːdʒ / (v): trồi lên, trồi lên 20. Emperor / ˈempərə (r) / (n): Hoàng đế, Vua 21. endow / ɪnˈdaʊ / (v): ban cho 22. đào bới / ˌekskəˈveɪʃn / (n): cuộc khai quật23. expand / ɪkˈspænd / (v): mở rộng24. Fauna / ˈfɔːnə / (n): Động vật 25. Flora / ˈflɔːrə / (n): Hệ thực vật 26. Geology / ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl / (a): Địa chất 27. groto / ˈɡrɒtəʊ / (n): treo 28. Harmony / hɑːˈməʊniəs / (a): hài hoà29. Heritage / ˈherɪtɪdʒ / (n): di sản30. Imperial / ɪmˈpɪriəl / (Belongs to. 31. Trong tàn tích (thành ngữ) / ˈruːɪn /: bị phá hủy, bị phá hủy 32. Complete / ɪnˈtækt / (a): hoàn thành, không bị hư hại 33. Irresponsible / ˌɪrɪˈspɒnsəbl / (a): vô trách nhiệm, vô trách nhiệm 34. islet / ˈaɪlət / (n): Đảo 35. itinerary / aɪˈtɪnərəri / (n): Hành trình 36 của hành trình. CQ / ˈlændskeɪp / (n): phong cảnh (thiên nhiên) 37. lantern / ˈlæntən / (n): đèn lồng38. lim / ˈlaɪmstəʊn / (n): đá vôi 39. Ornate / mæɡˈnɪfɪsnt / (a): đẹp40. Masterpiece / ˈmɑːstəpiːs / (n): Kiệt tác 41. Lăng / ˌmɔːsəˈliːəm / (n): lăng42. Mosaic / məʊˈzeɪɪk / (tính từ): khảm, khảm 43. mosque / mɒsk / (n): nhà thờ Hồi giáo44. Outinent / aʊtˈstændɪŋ / (adjective): nổi bật, nổi bật45. Painting / ˌpɪktʃəˈresk / (adj): kiểu cổ đẹp đẽ 46. potic / pəʊˈetɪk / (adjective): thơ mộng 47. bảo tồn / prɪˈzɜːv / (v): bảo tồn => bảo tồn / ˌprezəˈveɪʃn / (n) bảo tồn 48. di tích / ˈrelɪk / (n): cổ vật49. tương ứng / rɪˈspektɪvli / (adv): 50 lần lượt. royal / ˈrɔɪəl / (tính từ): thuộc về vua, hoàng tộc. sanctuary / ˈsæŋktʃuəri / (n): Thánh địa, Thánh địa 52. Landscape / ˈsiːnɪk / (tính từ): phong cảnh tuyệt đẹp. next / ˈsʌbsɪkwənt / (tính từ): tiếp theo, tiếp theo54. Tomb / tuːm / (n): lăng mộ55. sùng bái / ˈwɜːʃɪp / (n): thờ phượng, thờ phụng

Phần 9. Các thành phố trong tương lai

1.city dader / ˈsɪti – ˈdwelə (r) / (n): cư dân thành phố, cư dân thành phố 2. detector / dɪˈtekt / (v): dò tìm, dò tìm3. Infrastructure / ˈɪnfrəstrʌktʃə (r) / (n): Cơ sở hạ tầng 4. ống lại overcrowded / ˌəʊvəˈkraʊdɪd / (tính từ): quá đông đúc, đông đúc8. pessimistic / ˌpesɪˈmɪstɪk / (adj): bi quan9. Quality of life (n): Chất lượng cuộc sống 10. Renewable / rɪˈnjuːəbl / (tính từ): có thể tái tạo được11. Sustainable / səˈsteɪnəbl / (tính từ): phù hợp với môi trường, bền vững12. upgrade / ˈʌpɡreɪd / (v): nâng cấp13. Urban / ˈɜːbən / (tính từ): thuộc về đô thị 14. nhà quy hoạch đô thị (danh từ): người / chuyên gia về quy hoạch đô thị

Phần 10. Lối sống lành mạnh và tuổi thọ

1. Ascribe to / əˈtrɪbjuːtɪd /: Được gán cho 2. boost / buːst / (v): Tăng, tăng gấp 3. Diet / ˈdaɪətəri / (tính từ): thuộc chế độ ăn kiêng 4. Immune system / ɪˈmjuːn sɪstəm / (n): hệ thống miễn dịch 15. Life life / ˈlaɪf ɪkspektənsi / (n): tuổi thọ16. Thiền / ˌmedɪˈteɪʃn / (n): Thiền định 17. Naturopathy / ˌnætʃrəl ˈremədi / (n.p): Một phương thuốc tự nhiên. Nutrition / njuˈtrɪʃn / (n): dinh dưỡng => Nutrition / njuˈtrɪʃəs / (a): bổ dưỡng, bổ dưỡng. Thuốc kê đơn / prɪˈskrɪpʃn – ˈmedsn / (n): thuốc do bác sĩ kê đơn. No stress / stres – friː / (adj): Không căng thẳng 21. Practice / ˈwɜːkaʊt / (n): rèn luyện sức mạnh

Tất cả nội dung bài viết. Vui lòng xem thêm và tải xuống các tệp chi tiết sau:

Tải xuống

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Tính cách

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button