Từ vựng

113 từ vựng tiếng Anh về tính cách theo bảng chữ cái Alphabet

Từ vựng là một phần cực kỳ quan trọng trong việc học tiếng Anh. Nếu bạn không biết nghĩa của từ, bạn sẽ rất khó giao tiếp với người bản ngữ. Tuy nhiên, vốn từ vựng ngoại ngữ không dễ nhớ, khi đã thuộc lòng thì nếu không sử dụng sẽ rất dễ quên. Vì vậy, chúng ta cần tìm ra những phương pháp học từ vựng đơn giản và hiệu quả. Hãy bắt đầu với học thuật liên kết ngôn ngữ và học từ vựng tiếng Anh về tính cách bằng cách sử dụng các chữ cái!

1. Một số mẹo ghi nhớ từ vựng hiệu quả

Trước khi bắt đầu với các từ riêng lẻ, language link learning xin giới thiệu một số kỹ năng học từ vựng rất hiệu quả:

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh theo chữ cái

  • Nhóm các từ theo chủ đề: Nhóm các từ bạn đã biết theo chủ đề, chẳng hạn như từ vựng tiếng Anh về tính cách, kinh doanh, giao thông, trường học, thực phẩm, v.v.

    Ví dụ: về chủ đề giao thông vận tải, chúng ta có phương tiện giao thông, xe hơi, xe ben, xe buýt, …

    Language Link Academic giới thiệu cho bạn một số chủ đề từ vựng phổ biến để bạn có thể dễ dàng nâng cao vốn từ vựng của mình:

    • “Pocket Bag” một sổ tay từ vựng tiếng Anh theo chủ đề quần áo rất chi tiết …
    • Học 55 từ vựng tiếng Anh chuyên nghiệp trong 5 phút
    • Bộ tổng hợp gồm 31 từ vựng thông dụng nhất để học tiếng Anh
    • Học từ vựng tiếng Anh vui nhộn khi chơi
      • Học các từ liên quan: Khi học một từ mới, bạn muốn tìm hiểu thêm các từ đồng nghĩa, các loại từ khác nhau, chẳng hạn như danh từ, tính từ và tính từ. từ, … và các từ về các chủ đề liên quan
      • Ví dụ: Sử dụng từ bệnh nhân (tính từ), chúng ta có kiên nhẫn (danh từ), thiếu kiên nhẫn (trái nghĩa), thiếu kiên nhẫn (trái nghĩa),…

        • Học cách phát âm các từ: Khi chúng ta được dạy, những từ chúng ta phát âm thường rất khác so với cách anh em của chúng ta phát âm chúng. Nghe lại cách phát âm chuẩn của từ vừa học (tìm trong ứng dụng từ điển, tìm kiếm trên mạng cách phát âm của người bản ngữ) cũng sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe của mình.
        • Đặt câu với từ mới: Điều này giúp bạn nhớ ngữ cảnh mà từ đó được sử dụng, có nhiều từ trong tiếng Anh có cùng nghĩa nhưng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
        • Ví dụ: khi sử dụng từ hãy đến , bạn có thể đưa ra một câu xác định vị trí của người trong cuộc trò chuyện: “ Tôi đang gọi cho bạn từ Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi Tôi sẽ đến khi tôi rảnh rỗi.

          • Học bằng hình ảnh: Khi học một từ, hãy cố gắng liên tưởng một bức tranh gây ấn tượng với bạn với từ đó. Ví dụ, từ “ vẻ đẹp ” có thể được kết hợp với những gì bạn nghĩ là bông hoa đẹp nhất.
          • Xem thêm: Học Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình Ảnh – Mẹo Học Nhanh, Dễ Nhớ, Nhớ Lâu

            • Học Từ vựng Qua Phim : Đây được coi là một trong những cách học tiếng Anh hiệu quả nhất vì hình ảnh và câu chuyện trong phim có thể giúp bạn nhớ từ đồng thời đưa ra ngữ cảnh trong những từ nào được sử dụng.
            • Tuy nhiên, trước khi áp dụng phương pháp học này, bạn cần biết 4 điều nên và không nên khi học tiếng Anh bằng xem phim để thực hiện nó một cách hiệu quả. Ngoài ra, nếu bạn đang băn khoăn không biết nên bắt đầu bằng bộ phim nào, thì đây là một số gợi ý hữu ích: Học từ vựng với các thể loại phim tiếng Anh hoặc 3 bộ phim kinh điển để luyện nghe tiếng Anh. .

              2. Từ vựng tiếng Anh tính cách theo bảng chữ cái

              2.1. Các từ bắt đầu bằng a

              hung hăng: hung hăng, hung hăng: nhanh nhẹn

              Tham vọng: Tham vọng thông báo: Cảnh báo

              2.2. Các từ bắt đầu bằng b

              Grumpy: bragging: khoe khoang

              Brave: Brave Bad: Evil

              Boring: nhàm chán Blind: Blind

              blackguardly: thô lỗ, xấu tính

              2.3. Các từ bắt đầu bằng c

              Cẩn thận: cẩn thận: thận trọng

              Bất cẩn: bất cẩn tự tin: tự tin

              Can đảm: Brave Clever: Thông minh

              vui vẻ: vui vẻ tàn nhẫn: độc ác

              điềm tĩnh: bình tĩnh và trẻ con: ngây thơ

              Cold: Lạnh lùng Cân nhắc: Chu đáo

              Crazy: điên rồ

              2.4. Các từ bắt đầu bằng d

              siêng năng: siêng năng làm việc không trung thực: không trung thực

              khéo léo: kỹ năng bất lịch sự: thô lỗ

              Xem thêm: Thi đại học cần bao nhiêu từ vựng

              Khó làm hài lòng: Khó và đáng tin cậy: Đáng tin cậy

              Lừa dối: nói dối, lừa dối

              2.5. Các từ bắt đầu bằng e

              Hướng ngoại: Outgoing Easygoing: Dễ dãi

              Đam mê: Đam mê Cảm xúc: Cảm xúc

              Thú vị: Thú vị

              2.6. Các từ bắt đầu bằng f

              Nói thẳng ra: thực sự thú vị: rất thú vị

              Fresh: Fresh Faithful: Trung thành

              thân thiện: thân thiện

              Các từ bắt đầu bằng 2,7.g

              Tenderness: sự dịu dàng

              Generous: hào phóng

              Thô lỗ: thô lỗ, cục cằn

              2.8. Các từ bắt đầu bằng h

              siêng năng: siêng năng hài hước: hài hước

              hot: nóng nảy: nóng nảy

              Honest: Honest Pride: Kiêu ngạo

              Hospitality: Sự hiếu khách

              2.9. Các từ bắt đầu bằng chữ cái i

              thiếu tôn trọng: không lịch sự: không lịch sự

              fantasy: thiếu kiên nhẫn trong tưởng tượng: thiếu kiên nhẫn

              cá nhân chủ nghĩa: chủ nghĩa cá nhân ngược: hướng nội

              Các từ bắt đầu bằng 2.10.k

              Loại: Loại

              Tốt bụng: lòng tốt

              Các từ bắt đầu bằng 2.11.l

              lười biếng: lười biếng dễ thương: dễ thương

              Miễn phí: Trung thành miễn phí: Trung thành

              2.12. Các từ bắt đầu bằng m

              Humble: khiêm tốn

              có nghĩa là: keo kiệt

              2.13. Các từ bắt đầu bằng chữ cái n

              Xem thêm: Bỏ túi từ vựng về địa điểm trong tiếng Anh giao tiếp thông dụng 

              tốt: tốt

              ngây thơ: ngây thơ

              2.14. Các từ bắt đầu bằng chữ o

              Open-mind: người quan sát cởi mở: người quan sát

              Open-mind: cởi mở, lạc quan: lạc quan

              Vắng mặt: Bật

              Các từ bắt đầu bằng 2.15. p

              Tích cực: Nhiệt tình tiêu cực: Nhiệt tình

              history: lịch sự kiên nhẫn: kiên nhẫn

              happy: vui vẻ bi quan: bi quan

              2.16. Các từ bắt đầu bằng q

              Quiet: yên lặng

              2.17. Các từ bắt đầu bằng r

              Rational: hợp lý, vừa phải

              Liều lĩnh: Hấp tấp

              2.18. Các từ bắt đầu bằng chữ s

              ích kỷ: ích kỷ nhút nhát: nhút nhát

              Bướng bỉnh: Bướng bỉnh Thông minh: Thông minh

              Chân thành: trung thực và không biết xấu hổ: táo bạo

              nghiêm ngặt: nghiêm ngặt, nhút nhát: nhút nhát

              nhẹ nhàng: nhẹ nhàng bí mật: kín đáo

              Hòa đồng: Hòa đồng: Nhạy cảm: Nhạy cảm

              2.19. Các từ bắt đầu bằng t

              Crafty: Crafty Talker: Nói nhiều

              Honest: trung thực và uyển chuyển: lịch sự

              2.20. Các từ bắt đầu bằng u

              Hiểu biết: Hiểu Không thân thiện: Xấu xí

              Không thể tin được: khó gần Không dễ chịu: khó khăn

              Không thân thiện: khó gần

              2.21. Các từ bắt đầu bằng w

              Thông minh: Đã học

              Trên đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến tính cách được tổng hợp từ bảng chữ cái. Nếu là học sinh THCS, học từ vựng thôi chưa đủ mà còn cần rèn luyện ngữ pháp chuyên sâu và kỹ năng làm bài thi. Hãy đăng ký một khóa học tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp và cho phép sinh viên và chuyên gia thực hành đầy đủ các kỹ năng này thông qua phương pháp của các chuyên gia và giáo viên giàu kinh nghiệm của Language Link Academic , bạn nhé! Chúc các bạn thành công trong việc chinh phục tiếng Anh!

              Tham khảo: Cách học 50 từ vựng tiếng anh mỗi ngày hiệu quả nhất siêu dễ nhớ

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button