Từ vựng

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Âm Thanh

Từ vựng tiếng Anh về âm thanh rất đa dạng. Âm thanh ở đây có thể là âm thanh trong âm nhạc hoặc âm thanh trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá những từ tiếng Anh thông dụng nhất về âm trong bài viết dưới đây.

1. Từ vựng toàn diện về chủ đề âm thanh

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Các chủ đề âm thanh cho phép người học nhóm các từ thành nhóm để ghi nhớ dễ dàng hơn. Để có cái nhìn tổng quan nhất, chúng ta sẽ chia thành các tính từ mô tả các mẫu âm thanh và một số từ âm nhạc phổ biến nhất.

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Âm Thanh

Người học có thể nhóm chúng thành các nhóm từ khác nhau để ghi nhớ dễ dàng hơn.

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Tính từ chỉ âm thanh

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Xem thêm: Hướng dẫn phát âm tiếng Anh – Cách đọc 44 âm cơ bản IPA 2020

Từ vựng âm nhạc

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Từ ngữ về thể loại âm nhạc

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Từ ngữ về nhạc cụ

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Âm Thanh

Từ vựng về âm thanh bao gồm từ vựng về âm nhạc

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

2. Ví dụ về cách sử dụng từ vựng chủ đề âm thanh trong tiếng Anh

Để có thể hiểu và thành thạo các từ trên dễ dàng hơn, người học cần đặt chúng vào ngữ cảnh cụ thể. Hãy theo dõi các ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng chủ đề âm thanh trong tiếng Anh

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

Ví dụ

Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

  • Cô ấy rất ồn ào. Bất cứ khi nào tôi nghe thấy nó, nó thổi bay tâm trí của tôi.
  • Cô ấy rất ồn ào. Nó làm cho tôi nhảy lên mỗi khi tôi nghe nó.
  • Nhạc của toàn bộ ban nhạc đang phát rất chậm. Âm nhạc êm dịu dường như xua tan mọi buồn phiền ra khỏi tâm trí
  • Toàn bộ ban nhạc trộn rất chậm. Những bản nhạc êm dịu dường như xua tan mọi buồn phiền trong lòng tôi
  • Tiếng trống mạnh đến mức làm tan biến không khí tĩnh lặng trong phòng. Khán giả đồng loạt đứng lên vỗ tay.
  • Tiếng trống vang lên xua tan bầu không khí yên tĩnh trong phòng. Khán giả đồng thanh vỗ tay.
  • Anh ấy trả lời nhẹ nhàng và chậm rãi. Chúng tôi hầu như không thể nghe được những gì anh ấy nói.
  • Anh ấy trả lời rất nhẹ nhàng và chậm rãi. Chúng tôi hầu như không thể nghe thấy anh ấy.
  • Trong bầu không khí yên tĩnh, giọng hát tuyệt vời của cô ấy đã thu hút rất nhiều người. Chỉ có âm nhạc chậm là hài hòa.
  • Trong im lặng, giọng hát tuyệt vời của cô ấy đã thu hút nhiều người. Chỉ có tiếng nhạc chậm rãi theo sau.
  • Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

    Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

    Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Âm Thanh

    Người học cần ghi nhớ các từ tiếng Anh về cách phát âm để học và giao tiếp

    Tham khảo: Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh

    Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về âm thanh

    Việc hiểu và ghi nhớ các từ vựng trên sẽ giúp người học hoàn thành tốt các bài tập. Đồng thời, những từ vựng này cũng sẽ được hỗ trợ tốt trong quá trình giao tiếp hàng ngày. Để biết thêm nhiều chủ đề đa dạng, độc giả có thể truy cập trang của chúng tôi ngay bây giờ!

    Tham khảo: 100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH GIÁO DỤC QUAN TRỌNG – UPDATE 2022-2055

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button