100 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

Giao tiếp cơ bản tiếng anh là gì

Giao tiếp cơ bản tiếng anh là gì

kỹ năng giao tiếng anh rất quan trọng, nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và công việc của bạn. tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách học tiếng anh giao tiếp và sử dụng linh hoạt các câu tiếng anh thông dụng. khác với các mẫu câu tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, các câu giao tiếp theo chủ đề hằng ngày dễ học và tiếp cận nhanh hơn. cùng elsa speaks tìm hiểu những câu tiếng anh giao tiếp thông dụng trong bài viết dưới đây!

những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản: chủ đề chào hỏi/greeting

  • hello: xin bye
  • good morning: chào buổi sáng
  • good afternoon: chào buổi trưa
  • good night: chào buổi tối
  • who’s there: ai kia?
  • who are you? bạn là ai?
  • Are you Vietnamese? bạn có phải là người việt nam không?
  • how are you? bạn khỏe không?
  • I’m fine. Thank you. tôi khỏe, cảm ơn
  • please sit down: vui lòng ngồi xuống
  • sit here: ngồi đây
  • wait for me: chờ tôi
  • wait a minute: Đợi tí
  • wait a minute: Đợi một chút
  • come with me: Đi với tôi
  • I’m happy to meet you: tôi rất vui được làm quen với bạn
  • I am very glad to meet you: tôi rất vui được được gặp các bạn
  • nice to meet you: vui mừng được gặp các bạn
  • please come in: xin mời vào
  • where do you come from? bạn đến từ đâu
  • I don’t understand English well: tôi hiểu tiếng anh không tốt
  • you speak too fast: cậu nói qua nhanh
  • please speak more slowly: hãy nói chậm hơn
  • Does anyone here speak Vietnamese? có ai ở đây nói tiếng việt không?
  • what do you want? bạn muốn gì?
  • I want to see you: tôi muốn gặp bạn
  • can I help you? tôi có thể giúp gì cho bạn?
  • what is this called in english? cái này trong tiếng anh được gọi là gì?
  • what does this word mean? từ này nghĩa là gì?
  • please repeat: hãy nhắc lại
  • I know: tôi biết
  • I don’t know: tôi không biết
  • I’m afraid: tôi sợ
  • I think so: tôi nghĩ vậy
  • I don’t think so: tôi không nghĩ vậy
  • it seems to me: dường như với tôi
  • I forgot: tôi đã quên mất
    • how are you? bạn có khỏe không
    • very good, thank you. and you? rất khỏe. cảm ơn. còn bạn thì sao?
    • I’m fine. Thank you. tôi khỏe. cảm ơn bạn.
    • I’m not very well: tôi không được khỏe cho lắm.
    • how is your wife? vợ của bạn khỏe không.
    • she is quite beside herself: cô ấy hơi mệt.
    • she is sick: cô ấy ốm.
    • nice to meet you: tôi rất vui được gặp bạn.
    • I’m sorry: tôi xin lỗi
    • excuse me… xin lỗi bạn…
    • I apologize: xin lỗi bạn nói gì.
    • please: lam ơn..
    • come this way, please: vui lòng đi lối này.
    • sorry: xin lỗi.
    • excuse me: xin lỗi, tôi nghe không rõ.
    • give me… Đưa tôi.
    • bring me… cho tôi biết.
    • good luck: chúc may mắn.
    • see you again: hẹn gặp lại bạn.
    • please repeat: làm ơn nhắc lại.
    • please enter: làm ơn vào đi.
    • please sit down: mời ngồi xuống.
    • please drink: mời uống nước.
    • what do you say? bạn nói gì?
    • don’t speak too fast: Đừng nói qua nhanh.
    • where do you live? bạn sống ở đâu?
    • You are very kind: bạn rất tốt bụng.
    • How old are you? bạn bao nhiêu tuổi?
    • who are you? bạn là ai?
    • sit here: ngồi đây.
    • I know: tôi hiểu rồi.
    • I’m in a hurry: tôi đang vội.
    • I’m so sorry: tôi rất xin lỗi
    • I don’t have time: tôi không có thời gian.
    • I must go: tôi phải đi.
    • what time is it now? bây giờ là mấy giờ?
    • How long have you been here? bạn sống ở đây bao lâu rồi?
    • how many people? có bao nhiêu người?
    • how far? bao ha?
    • my husband is away: chồng tôi không có ở nhà.
    • tổng hợp các mẫu câu hỏi tiếng anh và câu giao tiếp tiếng anh trong khách sạn và nhà hàng thông dụng nhất

      một số câu giao tiếp tiếng anh cơ bản: chủ đề tạm biệt/say goodbye

      • goodbye: chào tạm biệt
      • good night: chúc ngủ ngon.
      • I’m afraid I have to go now: tôi sợ tôi phải đi bây giờ
      • see you next week: hẹn bạn tuần sau nhé!
      • I think I should go: tôi nghĩ tôi nên đi
      • well, I have to go: tôi phải đi.
      • see you later: hẹn gặp lại sau nhé
      • careful: cẩn thận nhé!
      • see you again: hẹn gặp lại bạn.
      • drop me a few lines: nhớ viết cho tôi mấy chữ nhé!
      • see you Monday: hẹn bạn thứ hai nhé!
      • have a nice weekend: chúc cuối tuần vui vẻ.
      • call me sometime: thi thoảng gọi cho tôi nha.
      • please give my best regards to your mother: làm ơn chuyển lời hỏi thăm của tôi tới mẹ bạn nhé!
      • please say hi to john for me: gửi lời chào tới john giúp tôi nhé!
      • have a safe trip: chúc bạn chuyến đi vui vẻ.
      • good luck: chúc may mắn.
      • see you tonight: hẹn bạn tối nay nhé!
      • have a nice day: chúc bạn một ngày vui vẻ.
      • những câu tiếng anh giao tiếp làm quen: chủ đề giới thiệu bản thân

        • let me introduce myself. I am tha: cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân mình. tôi là tha.
        • may I introduce myself, I am thoi: tôi xin phép tự giới thiệu về bản thân. tôi là thôi.
        • It’s nice to meet you. my name is pham. rất vui được làm quen với bạn. tôi tên là phạm.
        • hi, nice to meet you too: chào bạn, tôi cũng rất vui được gặp bạn.
        • it’s me. Nice to meet you, too: tôi là thi. tôi cũng rất vui được gặp bạn.
        • let me introduce my friend Mr. thao: Để tôi giới thiệu về bạn của mình. bạn thao.
        • nice to meet you: rất vui được gặp bạn.
        • Nice to meet you, Mr. An: rất vui được gặp bạn an.
        • có thể bạn quan tâm:

          • mẫu câu giao tiếp tiếng anh theo chủ đề
            • 99 bài học tiếng anh cơ bản cho người mới bắt đầu
              • tổng hợp 100 từ tiếng anh thông dụng nhất
              • những câu tiếng anh giao tiếp thông dụng: chủ đề cảm ơn

                • thank you: cảm ơn bạn
                • health: chúc mừng/cảm ơn
                • thank you very much: cảm ơn bạn rất nhiều
                • I really appreciate it: tôi thật sự cảm kích về điều này
                • that’s very kind of you: bạn thật là tốt bụng
                • I am very grateful: tôi rất biết ơn vì điều này
                • thank you very much: cảm ơn thật nhiều
                • it’s a pleasure: Đó là niềm vinh hạnh của tôi
                • don’t worry about it: Đừng bận tâm về điều đó nữa
                • no problem: không có vấn đề gì
                • các câu tiếng anh thông dụng: chủ đề xin lỗi

                  • I’m so sorry: tôi thật sự rất xin lỗi
                  • sorry (to me): hãy thứ lỗi cho tôi
                  • sorry, it was all my fault: xin lỗi, tất cả là do tôi
                  • excuse my ignorance: làm ơn hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi
                  • please accept our sincere apologies: làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi
                  • my mistake, I was wrong: lỗi của tôi, tôi đã làm điều không đúng
                  • bạn muốn nghe chính xác cách phát âm? xem ngay hướng dẫn cài đặt gói elsa speaks trọn đời.

                    những câu tiếng anh thông dụng hằng hằng ngày: chủ đề khen ngợi

                    • that’s a great idea: thật là một ý tưởng tuyệt vời
                    • great: that’s your thing
                    • that’s very good: thật sự rất tuyệt vời
                    • you did very well: bạn đã làm nó rất tốt
                    • that’s a big improvement: một bước tiến bộ lớn
                    • you’re doing it right: bạn làm rất tốt đấy
                    • couldn’t have done better: không thể nào tốt hơn
                    • câu giao tiếp tiếng anh thông dụng: Đưa ra lời khuyên

                      • I think you should stop now: tôi nghĩ bạn nên dừng lại ngay bây giờ
                      • in my experience…: theo như kinh nghiệm của tôi…
                      • as for me…: theo như những gì tôi biết thì…
                      • if you don’t mind me saying…: nếu bạn không phiền tôi xin phép nói rằng…
                      • I strongly recommend you stop: tôi thật sự khuyên bạn hãy dừng lại
                      • if I were you, I’d stop right now: nếu nhưu tôi là bạn, tôi sẽ dừng việc này lại ngay
                      • những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng: Đề nghị giúp đỡ

                        • can you help me with this: bạn có thể giúp tôi một tay chứ?
                        • I wonder if you could help me with this: tôi tự hỏi rằng bạn có thể giúp tôi làm việc này không?
                        • I can’t drive, can you help me?
                        • could you spare a moment: có thể cho tôi xin ít phút được không?
                        • could you help me: bạn có thể giúp tôi chứ
                        • các câu hỏi tiếng anh giao tiếp thường gặp

                          • what’s up: Đang có chuyện gì vậy?
                          • how’s it going: mọi việc thế nào rồi?
                          • what’s new: có gì mới không?
                          • what have you been up to lately: bạn có ngủ trễ không vậy?
                          • have you got any ideas: bạn còn ý kiến ​​​​gì nữa không?
                          • trên đây là tổng hợp những mẫu câu giao tiếp tiếng anh đơn giản về các chủ đề thường gặp trong công việc và cuộc sống. tuy nhiên, ể nâng cao nền tảng ngoại ngữ của mình, bạn cần trau dồi vốn từ vựng và luyện nói tiếng anh chuẩn bản ngữ theo bảng tếm phiên.

                            nếu muốn cải thiện trình độ tiếng anh đến 40% chỉ sau 10 phút luyện tập mỗi ngày, bạn có thể lựa chọn đồng hành c. Đy là một trong những phần mềm học tiếng anh hàng ầu, sử dụng trí tuệ nhân tạo ể nhận diện giọng nói và sửa lỗi sai phátử lâm .

                            ngoài ra, bạn sẽ được trải nghiệm từ điển miễn phí, tra nghĩa lẫn phiên âm của từ. Đặc biệt, bạn có thể tra cứu từ vựng thông qua phát âm hoặc quét hình ảnh.

                            bên cạnh đó, với ứng dụng elsa speak, bạn có thể luyện phát âm từ vựng sau khi tra nghĩa. Điều này sẽ giúp bạn học từ vựng nhanh hơn cũng như đọc đúng giọng bản ngữ ngay từ đầu. từ đó, kỹ năng giao tiếp của bạn sẽ được cải thiện hơn.

                            Đặc biệt, khi cài đặt ứng dụng elsa speak, bạn sẽ được làm bài kiểm tra đánh giá năng lực đầu vào. Hệ thống sẽ chấm điểm và chỉ ra những kỹ nĂng nào chưa tốt và cần cải thiện, từ đó thiết lập lộ trình học ca nhân Hóa teo nĂng lực của mỗi người. <

                            hiện tại, đã có hơn 10 triệu người dùng tại việt nam tin tưởng elsa speaks. còn bạn thì sao? bạn đã sẵn sàng để giao tiếp tiếng anh chuẩn giọng bản ngữ cùng elsa speaks chưa?

READ  CTBC Bank là ngân hàng gì? Sản phẩm dịch vụ có tốt không?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *