Từ vựng

Tổng hợp từ vựng lớp 11 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 11 thí điểm

Khoảng cách thế hệ 1

Khoảng cách thế hệ

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh 11 sách mới

1. Burden / əˈfɔːd / (v): có thể trả

2. Attitude / ˈætɪtjuːd / (n): Thái độ

3. Bless / bles / (v): cầu nguyện

4. Tên thương hiệu / ˈbrænd neɪm / (n.phr): Tên thương hiệu

5. Browse / braʊz / (v): tìm kiếm thông tin trên Internet

6. Burden / ˈbɜːdn / (n): Gánh nặng

7. casual / ˈkæʒuəl / (a): thường, thường, thường

8. change of mind / tʃeɪndʒ – maɪnd / (idm): thay đổi ý định

9. childcare / ˈtʃaɪldkeə (r) / (n): chăm sóc trẻ em

10. thoải mái / ˈkʌmftəbl / (a): thoải mái

11. Sympathy / kəmˈpæʃn / (n): Thông cảm

12. Conflict / ˈkɒnflɪkt / (n): Xung đột

13. Conservative / kənˈsɜːvətɪv / (a): bảo thủ

14. control / kənˈtrəʊl / (v): kiểm soát

15. curfew / ˈkɜːfjuː / (n): giờ về nhà, giờ giới nghiêm

16. current / ˈkʌrənt / (a): hôm nay, bây giờ

17. disroval / ˌdɪsəˈpruːvl / (n): bị từ chối

18. Dye / daɪ / (v): thuốc nhuộm

19. Elegant / ˈelɪɡənt / (a): thanh lịch, tao nhã

20. Experience / ɪkˈspɪəriənst / (a): Có kinh nghiệm

21. Extended family / ɪkˌstendɪd ˈfæməli / (n.p): gia đình nhiều thế hệ

22. ngoại khóa / ˌekstrə kəˈrɪkjələ (r) / (a): ngoại khóa, ngoại khóa

23. fashion / ˈfæʃnəbl / (a): thời thượng, thời thượng

24. Finance / faɪˈnænʃl / (a): Tài chính

25. hào nhoáng / ˈflæʃi / (a): hào nhoáng, hào nhoáng

26. Theo kịp xu hướng: theo kịp bước chân, theo kịp bước chân

27. Cấm / fəˈbɪd / (v): bị cấm, bị cấm

28. force / fɔːs / (v): bị ép buộc, bị ép buộc

29. bực bội / frʌˈstreɪtɪŋ / (a): phiền phức, khó chịu

30. Generation gap / dəˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp / (n.p): khoảng cách thế hệ

31. hair / ˈheəstaɪl / (n): kiểu tóc

32. Để áp đặt / ɪmˈpəʊz / (v) on someone: áp đặt lên ai đó

33. Tương tác / ˌɪntərˈækt / (v): tương tác, giao tiếp

34. Judge / dʒʌdʒ / (v): đánh giá, phán xét

35. junk food / ˈdʒʌŋk fuːd / (n.p): đồ ăn vặt

36. Mature / məˈtʃʊə (r) / (a): trưởng thành, chín chắn

37. multi-generational / ˌmʌlti – ˌdʒenəˈreɪʃənl / (a): nhiều thế hệ, nhiều thế hệ

38. Norm / nɔːm / (n): định mức

39. Nuclear family /ˌnjuːkliəˈfæməli/(n.p): gia đình hạt nhân

40. Obey / əˈbeɪ / (v): vâng lời, vâng lời

41. objection / əbˈdʒekʃn / (n): phản đối, phản đối

42. open – mind / ˌəʊpən ˈmaɪndɪd / (a): mở ra, mở ra

43. outweigh / ˌaʊtˈweɪ / (v): vượt quá, vượt quá

44. pierce / pɪəs / (v): chọc thủng (tai, mũi …)

45. Pray / preə (r) / (n): cầu nguyện, thỉnh cầu

46. áp lực / ˈpreʃə (r) / (n): áp lực, ép buộc

47. Privacy / ˈprɪvəsi / (n): Quyền riêng tư

48. relax / ˌriːlækˈseɪʃn / (n): nghỉ ngơi, giải trí

49. Respect / rɪˈspekt / (v): Tôn trọng

50. Respectful / rɪˈspektfl / (a): Thái độ tôn trọng

51. Responsible / rɪˈspɒnsəbl / (a): chịu trách nhiệm

52. right / raɪt / (n): đúng, đúng

53. thô lỗ / ruːd / (a): thô lỗ, lố bịch

54. Brother / ˈsɪblɪŋ / (n): anh trai

55. gầy (quần áo) / ˈskɪni / (a): bó, chật

56. nước ngọt / ˌsɒft ˈdrɪŋk / (n.phr): nước ngọt, nước có ga

57. nhổ / spɪt / (v): khạc nhổ

58. state-own / ˌsteɪt – / əʊnd / (adj): thuộc sở hữu nhà nước

59. hiếu học (a): siêng năng, siêng năng

60. thứ / stʌf / (n): thứ

61. thề / sweə (r) / (v): thề, thề

62. Cách cư xử trên bàn / ˈteɪbl mænəz / (n.p): cách

63. hương vị / teɪst / (n) trong: hương vị

64. chặt chẽ / taɪt / (a): chặt chẽ, chặt chẽ

65. trend / trend / (n): xu hướng, xu hướng

66. Uneasy / ʌpˈset / (a): không vui, buồn chán, lo lắng, bối rối

67. value / ˈvæljuː / (n): giá trị

68. view / ˈvjuːpɔɪnt / (n): quan điểm

69. Bài tập (phr.v): Tìm hiểu

Phần 2. Mối quan hệ

Mối quan hệ

1. arg / ˈɑːɡjumənt / (n): Lập luận

2. Related / rɪˈleɪʃnʃɪp /: liên quan

3. được hòa giải / ˈrekənsaɪld / (với ai đó)

4. chia tay (với ai đó): chia tay, kết thúc mối quan hệ

5. Counselor / ˈkaʊnsələ (r) / (n): Người cố vấn

6. date / deɪt / (n): ngày tháng

7. nghe: nghe

8. Mối quan hệ lãng mạn / rəʊˈmæntɪk / (n): mối quan hệ lãng mạn

9. thông cảm / ˌsɪmpəˈθetɪk / (a): thông cảm

Phần 3. Trở nên độc lập

Sống độc lập

1.confident / ˈkɒnfɪdənt / (a): sự tự tin

2. Để đối phó với / kəʊp / (v): đối phó với

3. Decisive / dɪˈsaɪsɪv / (a): Quyết đoán

4. OK / dɪˈtɜːmɪnd / (a): Được rồi

5. housekeeping / ˈhaʊskiːpɪŋ / (n): việc nhà, việc nhà

6. Nhân đạo / hjuːˌmænɪˈteəriən / (a): nhân đạo

7. interpersonal / ˌɪntəˈpɜːsənl / (a): giữa các cá nhân

8. Motivation / ˈməʊtɪveɪtɪd / (a): động viên, thúc đẩy, tích cực

9. ưu tiên / praɪˈɒrətaɪz / (v): ưu tiên

10. đáng tin cậy / rɪˈlaɪəbl / (a): đáng tin cậy

11. self-Kỷ luật / ˌself ˈdɪsəplɪn / (n): kỷ luật tự giác

12. self -pect / ˌself ɪˈstiːm / (n): tự trọng

13. self -uality / ˌself rɪˈlaɪənt / (n): tự lực

14. nỗ lực / straɪv / (v): nỗ lực, cố gắng

15. time management / taɪmˈmænɪdʒmənt / (n.p): quản lý thời gian

16. well-information / ˌwel ɪnˈfɔːmd / (a): thông thái, hiểu biết

17. sagely / ˈwaɪzli / (trạng từ): (ở một mức độ nào đó) khôn ngoan

18. Protection / prəˈtektɪv / (tính từ): sự bảo vệ

Phần 4. Chăm sóc những người có nhu cầu

Quan tâm đến những người có nhu cầu

1.access / ˈækses / (v): truy cập, sử dụng

+ access / əkˈsesəbl / (tính từ): có thể tiếp cận, sử dụng được

2. rào cản / ˈbæriə (r) / (n): chướng ngại vật, chướng ngại vật

3. Blind / blaɪnd / (adj): mù, không thể nhìn thấy

4. Movement / kæmˈpeɪn / (n): chuyển động

5. care / keə (r) / (n, v): chăm sóc, chăm sóc

6. Charity / ˈtʃærəti / (n): Từ thiện

7. Cognition / ˈkɒɡnətɪv / (a): liên quan đến nhận thức

Tham khảo: Bỏ túi 6 cuốn sách học từ vựng IELTS hiệu quả

8. Collaboration / kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn / (n): sự hợp tác

9. điếc / def / (a): điếc, không nghe được

10. disable / ˌdɪsəˈbɪləti / (n): bệnh tật, khuyết tật

11. disable / dɪsˈeɪbl / (n, a): không thể sử dụng chân tay, vô hiệu hóa

12. Discrimination / dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn / (n): phân biệt đối xử

13. Không tôn trọng / ˌdɪsrɪˈspektfl / (a): Không tôn trọng

14. donate / dəʊˈneɪt / (v): tặng, tặng

15. câm / dʌm / (a): câm, không nói được

16. Fracture / ˈfræktʃə (r) / (n): (cục bộ) gãy (xương)

17. healthcare / ˈhelθ keə (r) / (a): cho mục đích chăm sóc sức khỏe

18. Listening / ˈhɪərɪŋ / (n): lắng nghe, lắng nghe

19. Damaged / ɪmˈpeəd / (a): hư hỏng, suy yếu

+ damage / ɪmˈpeəmənt / (n): sự yếu đuối, bị thương, bị thương

20. Independent / ˌɪndɪˈpendənt / (a): độc lập, không phụ thuộc

21. Integrate / ˈɪntɪɡreɪt / (v): tích hợp, tích hợp

22. liên quan đến / ɪnˈvɒlv / (v): liên quan đến một cái gì đó

23. Mobility / məʊˈbɪləti / (n): Tính di động

24. physical / ˈfɪzɪkl / (a): thể chất, thể chất

25. solution / səˈluːʃn / (n): giải pháp, giải pháp

26. Để đau khổ / ˈsʌfə (r) / (v): trải qua hoặc chịu đựng (những điều khó chịu)

27. support / səˈpɔːt / (n, v): (sự) ủng hộ, khuyến khích

29. talent / ˈtælənt / (n): tài năng, tài năng

30. đãi / triːt / (v): đãi, đãi, đãi

31. thống nhất / juˈnaɪt / (v): đoàn kết, thống nhất

32. visual / ˈvɪʒuəl / (a): (của) tầm nhìn, liên quan đến tầm nhìn

33. Volunteer / ˌvɒlənˈtɪə (r) / (n): Tình nguyện viên

35. Wheelchair / ˈwiːltʃeə (r) / (n): xe lăn

Phần 5. Tham gia ASEAN

Tham gia ASEAN

1.assistance / əˈsɪstəns / (n): giúp đỡ

2. Lenovo / əˌsəʊʃiˈeɪʃn / (n): Lenovo

3. hành vi / bɪˈheɪvjə (r) / (n): hành vi đạo đức, hành vi, cách cư xử

4. uốn cong / uốn cong / (v): uốn cong

5. Benefit / ˈbenɪfɪt / (n): Lợi ích

6. block / blɒk / (n): khối

7. pamphlet / ˈbrəʊʃə (r) / (n): cuốn sách nhỏ (thông tin / quảng cáo về điều gì đó)

8. charm / tʃɑːm / (n): sự quyến rũ

9. Charter / ˈtʃɑːtə (r) / (n): Hiến chương

10. Hiến pháp / ˌkɒnstɪˈtjuːʃn / (n): hãm hiếp

11. Delicate / ˈdelɪkət / (a): mềm mại, tao nhã

12. dig / daɪˈdʒest / (v): thông báo

13. Economy / ɪˈkɒnəmi / (n): Nền kinh tế

+ Saving / ˌiːkəˈnɒmɪk / (a): tiết kiệm

14. Elongated / ˈiːlɒŋɡeɪtɪd / (a): Kéo dài

15. external / ɪkˈstɜːnl / (a): bên ngoài, bên ngoài

16. chính phủ / ˈɡʌvn / (v): cai trị, nắm quyền

17. Beautiful / ˈɡreɪsfl / (a): Đẹp

18. Nhan sắc / aɪˈdentəti / (n): danh tính

19. Theo / əˈkɔːdns /: theo

20. Contagious / ɪnˈfekʃəs / (a): dễ lây lan

21. inner / ˈɪnə (r) / (a): bên trong

22. Interference / ˌɪntəˈfɪərəns / (n): sự can thiệp

23. legal / ˈliːɡl / (a): (thuộc về) hợp pháp, hợp pháp

24. Maintenance / meɪnˈteɪn / (v): Bảo trì

25. châm ngôn / ˈmɒtəʊ / (n): phương châm, khẩu hiệu

26. Official / əˈfɪʃl / (a): chính thức

27. ngoài / ˈaʊtə (r) / (a): bên ngoài

28. Progress / ˈprəʊɡres / (n): sự tiến bộ

29. rank / ræŋk / (n): thứ hạng

30. stable / stəˈbɪləti / (n): ổn định

31. theory / ˈθɪəri / (n): lý thuyết, lý thuyết

32. vision / ˈvɪʒn / (n): tầm nhìn

33. project / ˈprɒdʒekt / (n): dự án, kế hoạch, kế hoạch

34.quiz / kwɪz / (v): bài kiểm tra, bài kiểm tra

Phần 6. Sự nóng lên toàn cầu

Sự nóng lên toàn cầu

1. Absorb / əbˈzɔːb / (v): hấp thụ, hấp thụ

2. / ˈÆtməsfɪə khí quyển (r) / (n): bầu không khí

3. Consciousness / əˈweənəs / (n): ý thức, hiểu biết, quan tâm

4. ban / bæn / (v): ban

5. capture / ˈkæptʃə (r) / (v): lưu lại, chụp lại

6. Carbon footprint / ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt / (n): Lượng carbon dioxide do một người hoặc nhà máy thải ra hàng ngày …

7. / ˌKætəˈstrɒfɪk / Tai ương (tính từ): thảm họa

8. clean-up / ˈkliːn ʌp / (n): dọn dẹp, lau chùi, làm sạch

9. Climate change / ˈklaɪmətʃeɪndʒ / (n): sự thay đổi khí hậu

10. Diversity / daɪˈvɜːsəti / (n): sự đa dạng

11. Drought / draʊt / (n): hạn hán

12. Ecological / ˌiːkəˈlɒdʒɪkl / (adj): sinh thái

13. Ecosystem / ˈiːkəʊsɪstəm / (n): hệ sinh thái

14. Release / iˈmɪʃn / (n): (danh từ không đếm được) phát xạ (ánh sáng), tỏa ra (nhiệt), phóng điện (khí);

15. famished / ˈfæmɪn / (n): nạn đói p>

16. Khí nhà kính / ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs / (n): khí gây ra hiệu ứng nhà kính

17. liên quan đến nhiệt / hiːt – rɪˈleɪtɪd / (a): liên quan đến nhiệt

18. Infosystem / ɪnˈfekʃəs / (a): sự lây nhiễm, lây truyền

19. lawmaker / ˈlɔːmeɪkə (r) / (n): nhà lập pháp, nhà lập pháp

20. Dầu rò rỉ / ˈɔɪl – spɪl / (n.p): rò rỉ dầu

Phần 7. Giáo dục thường xuyên

Giáo dục nghề nghiệp

1. Foreign / əˈbrɔːd / (adv): ở nước ngoài

2. learning / ˌækəˈdemɪk / (adj): của hoặc liên quan đến giáo dục, học tập, học thuật

3. Chỗ ở / əˌkɒməˈdeɪʃn / (n): Chỗ ở

4. Realize / əˈtʃiːv / (v): Nhận ra

5. entry / ədˈmɪʃn / (n): trường nhập học hoặc nhập học

6. analysis / ˌænəˈlɪtɪkl / (adj): (thuộc) phân tích

7. baccalaureate / ˌbækəˈlɔːriət / (n): kỳ thi lấy bằng cử nhân

8. Bachelor’s Degree / ˈbætʃələ (r) / (n): Có bằng cử nhân

9. Expand / ˈbrɔːdn / (n): mở rộng, mở rộng

10. campus / ˈkæmpəs / (n): khuôn viên, địa điểm (trường trung học, đại học)

11. Hợp tác / kəˌlæbəˈreɪʃn / (n): hợp tác

12. college / ˈkɒlɪdʒ / (n): trường cao đẳng hoặc trường chuyên nghiệp

13. Consult / kənˈsʌlt / (v): tham khảo ý kiến, tham khảo ý kiến, tham khảo ý kiến ​​

14. điều phối viên / kəʊˈɔːdɪneɪtə (r) / (n): điều phối viên, điều phối viên

15. course / kɔːs / (n): khóa học, kế hoạch học tập

16. critical / ˈkrɪtɪkl / (adj): phê phán, chỉ trích

17. cv / ˌsiːˈviː / (n): Viết tắt của CV, bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc của một người (thường được nộp cùng đơn xin việc); tiếp tục

18. dean / diːn / (n): Trưởng khoa (Đại học)

19. Deg / dɪˈɡriː / (n): mức độ, mức độ

20. Diploma / dɪˈpləʊmə / (n): bằng cấp, bằng cấp

21. Ph.D. / ˈdɒktərət / (n): Tiến sĩ

22. Đủ điều kiện / ˈelɪdʒəbl / (adj): đủ tiêu chuẩn

23. register / ɪnˈrəʊl / (v): Đăng ký

24. enter / ˈentə (r) / (v): tham gia, đi học

Xem thêm: Từ Vựng tiếng Anh Qua Sơ Đồ Tư Duy Mind Map English Vocabulary

25. khoa / ˈfæklti / (n): (Đại học) khoa

26. Ins Institution / ˌɪnstɪˈtjuːʃn / (n): trường cao đẳng, đại học

27. Internship / ˈɪntɜːnʃɪp / (n): Kỳ thực tập

28. Kindergarten / ˈkɪndəɡɑːtn / (n): nhà trẻ (dành cho trẻ em từ 4-6 tuổi)

29. major / ˈmeɪdʒə (r) / (n): môn học chính của sinh viên, chuyên ngành

30. Mandatory / ˈmændətəri / (a): Bắt buộc

31. master / ˈmɑːstə (r) / (n): bậc thầy

32. Passion / ˈpæʃn / (n): đam mê, đam mê

33. tiềm năng / pəˈtenʃl / (n): khả năng, tiềm năng

34. Occupation / prəˈfeʃn / (n): nghề nghiệp

35. Pursuit / pəˈsjuː / (v): Theo đuổi

36. Bằng cấp / ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn / (n): Văn bằng, Bằng cấp, Chứng chỉ

37. Scholarship / ˈskɒləʃɪp / (n): học bổng

38. Skill / skɪl / (n): Kỹ năng

39. talent / ˈtælənt / (n): tài năng, khả năng, tài năng

40. training / ˈtreɪnɪŋ / (n): đào tạo, huấn luyện

41. transcript / ˈtrænskrɪpt / (n): báo cáo ghi chép, bảng điểm

42. Tuition / tjuˈɪʃn / (n): Học phí, Học phí

43. Mentor / ˈtjuːtə (r) / (n): người cố vấn

44. Undergrad / ˌʌndəˈɡrædʒuət / (n): một sinh viên đang học tại một trường đại học hoặc cao đẳng và chưa tốt nghiệp

45. University / ˌjuːnɪˈvɜːsəti / (n): Đại học

46. Occupational / vəʊˈkeɪʃənl / (tính từ): liên quan hoặc liên quan đến đào tạo nghề

Phần 8. Các Di sản Thế giới của chúng tôi

Di sản Thế giới của chúng tôi

1. Rich / əˈbʌndənt / (adj): giàu có

2. Admit / əkˈnɒlɪdʒ / (v): chấp nhận, thừa nhận, thừa nhận

3. Survey / ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl / (tính từ): khảo cổ học

4. True / ɔːˈθentɪk / (tính từ): đúng, đúng

5. Amazing / ˈbreθteɪkɪŋ / (adj): đẹp tuyệt vời

6. chôn / ˈberi / (v): chôn, chôn xuống đất

7. cave / keɪv / (n): hang động

8. Citadel / ˈsɪtədəl / (n): pháo đài (bảo vệ khỏi sự tấn công)

9. complex / ˈkɒmpleks / (n): dân số, sự kết hợp

10. Bao gồm / kəmˈpraɪz / (v): bao gồm, bao gồm

11. Artisan / ˈkrɑːftsmən / (n): nghệ nhân

12. cruise / kruːz / (n): chuyến du ngoạn

13. food / kwɪˈziːn / (n): cách chuẩn bị thức ăn, nấu ăn

14. decor / ˈdekəreɪt / (v): trang trí

15. phá hủy / dɪˈmɒlɪʃ / (v): sụp đổ, sụp đổ

16. khác biệt / dɪˈstɪŋktɪv / (adj): nổi bật, độc đáo, duy nhất

17. Dome / dəʊm / (n): mái vòm

18. Dynasty / ˈdɪnəsti / (n): Vương triều

19.prisge / iˈmɜːdʒ / (v): trồi lên, trồi lên

20. Emperor / ˈempərə (r) / (n): hoàng đế, vua

21. endow / ɪnˈdaʊ / (v): cho

22. đào / ˌekskəˈveɪʃn / (n): khai quật

23. expand / ɪkˈspænd / (v): mở rộng

24. Fauna / ˈfɔːnə / (n): Động vật

25. Flora / ˈflɔːrə / (n): Hệ thực vật

26. Geological / ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl / (a): Địa chất

27. groto / ˈɡrɒtəʊ / (n): treo

28. Harmonious / hɑːˈməʊniəs / (a): Sự hài hoà

29. di sản / ˈherɪtɪdʒ / (n): di sản

30. Imperial / ɪmˈpɪəriəl / (a): thuộc về hoàng tộc

31. Trong đống đổ nát (thành ngữ) / ˈruːɪn /: phá hủy, phá hủy

32. Intact / ɪnˈtækt / (a): nguyên vẹn, không bị hư hại

33. Irresponsible / ˌɪrɪˈspɒnsəbl / (a): vô trách nhiệm, vô trách nhiệm

34. islet / ˈaɪlət / (n): hòn đảo nhỏ

35. itinerary / aɪˈtɪnərəri / (n): hành trình

36. cảnh quan / ˈlændskeɪp / (n): phong cảnh (thiên nhiên)

37. Lantern / ˈlæntən / (n): Đèn lồng

38. Limestone / ˈlaɪmstəʊn / (n): đá vôi

39. Gorgeous / mæɡˈnɪfɪsnt / (a): Tuyệt đẹp

40. Masterpiece / ˈmɑːstəpiːs / (n): Kiệt tác

41. Lăng / ˌmɔːsəˈliːəm / (n): lăng mộ

42. Mosaic / məʊˈzeɪɪk / (tính từ): khảm, khảm

43. mosque / mɒsk / (n): nhà thờ Hồi giáo

44. Out nổi bật / aʊtˈstændɪŋ / (tính từ): nổi bật, xuất chúng

45. Painting / ˌpɪktʃəˈresk / (adj): phong cách cổ đẹp

46. potic / pəʊˈetɪk / (adj): thơ mộng

47. Save / prɪˈzɜːv / (v): lưu lại

+ save / ˌprezəˈveɪʃn / (n) tiết kiệm

48. di tích / ˈrelɪk / (n): đồ cổ

49. Respated / rɪˈspektɪvli / (adv): theo thứ tự

50. royal / ˈrɔɪəl / (tính từ): thuộc về vua, hoàng tộc

51. sanctuary / ˈsæŋktʃuəri / (n): thánh địa, thánh địa

52. cảnh / ˈsiːnɪk / (tính từ): cảnh đẹp

53. next / ˈsʌbsɪkwənt / (tính từ): tiếp theo, tiếp theo

54. Tomb / tuːm / (n): ngôi mộ

55. sùng bái / ˈwɜːʃɪp / (n): thờ phượng, tôn thờ

Phần 9. Các thành phố trong tương lai

Các thành phố trong tương lai

1. city ​​dweller / ˈsɪti – ˈdwelə (r) / (n): cư dân thành phố, cư dân thành phố

2. dò tìm / dɪˈtekt / (v): phát hiện, phát hiện

3. Infrastructure / ˈɪnfrəstrʌktʃə (r) / (n): cơ sở hạ tầng

4. Residentant / ɪnˈhæbɪtənt / (n): cư dân, cư ngụ

5. liveable / ˈlɪvəbl / (a): sống được

6. Optimistic / ˌɒptɪˈmɪstɪk / (adj): lạc quan

7. overcrowded / ˌəʊvəˈkraʊdɪd / (adj): quá đông đúc, đông đúc

8. bi quan / ˌpesɪˈmɪstɪk / (adj): bi quan

9. Quality of life (n): chất lượng cuộc sống

10. Renewable / rɪˈnjuːəbl / (adj): Có thể gia hạn

11. bền vững / səˈsteɪnəbl / (adj): vô hại đối với môi trường, bền vững

12. upgrade / ˈʌpɡreɪd / (v): nâng cấp

13. urban / ˈɜːbən / (adj): thuộc thành phố

14. nhà quy hoạch đô thị (danh từ): người / chuyên gia về quy hoạch đô thị

Phần 10. Lối sống lành mạnh và tuổi thọ

Lối sống lành mạnh và tuổi thọ

1. do / əˈtrɪbjuːtɪd /: quy cho

2. boost / buːst / (v): tăng lên, tăng thêm

3. Diet / ˈdaɪətəri / (adj): ăn kiêng

4. Immune system / ɪˈmjuːn sɪstəm / (n): hệ thống miễn dịch

15. Life life / ˈlaɪf ɪkspektənsi / (n): tuổi thọ

16. Thiền / ˌmedɪˈteɪʃn / (n): Thiền định

17. Naturopathy / ˌnætʃrəlˈremədi / (n.p): Bệnh tự nhiên

18. Nutrition / njuˈtrɪʃn / (n): dinh dưỡng

+ Nutrition / njuˈtrɪʃəs / (a): bổ dưỡng, bổ dưỡng

19. Thuốc kê đơn / prɪˈskrɪpʃn – ˈmedsn / (n): thuốc do bác sĩ kê đơn

20. Không căng thẳng / căng thẳng – friː / (adj): không căng thẳng

21. Practice / ˈwɜːkaʊt / (n): rèn luyện sức mạnh

loigiaihay.com

Tham khảo: 9 Cách học từ vựng tiếng Anh siêu tốc, nhớ lâu mà bạn nên biết

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button